Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 63901 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2^(3/4) | |
| 63902 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -256^(1/4) | |
| 63903 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 729^(2/3) | |
| 63904 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 6^(1/2) | |
| 63905 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 512^(2/3) | |
| 63906 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(1/5) | |
| 63907 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-5/6) | |
| 63908 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 8x|x| | |
| 63909 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | t^(5/6) | |
| 63910 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x căn bậc hai của 1-x^2 | |
| 63911 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 4m^(1/4) | |
| 63912 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 6m^(1/2) | |
| 63913 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(4/5) | |
| 63914 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(5/2) | |
| 63915 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 6x^2-5 | |
| 63916 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2m^(1/2) | |
| 63917 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 5x^2+x^4 | |
| 63918 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-10x | |
| 63919 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-16x | |
| 63920 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x-|4x| | |
| 63921 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^3+15x^2-42x | |
| 63922 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y=-15 , x=4y | , |
| 63923 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+17x | |
| 63924 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/(8x^3) | |
| 63925 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4y+x)^(3/4) | |
| 63926 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/(x^2+2) | |
| 63927 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4y+x)^(4/5) | |
| 63928 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5x)^(2/5) | |
| 63929 | Tìm Các Kích Thước | [[0],[1],[0]] | |
| 63930 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 52 | |
| 63931 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 17 | |
| 63932 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 22 | |
| 63933 | Xác định nếu Song Song | 2x=-1-y , 2y=6x+5 | , |
| 63934 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^15 | |
| 63935 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của x^6 | |
| 63936 | Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=4 | (0,4) y=4 | |
| 63937 | Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix y=3 | (-2,5) y=3 | |
| 63938 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của x^2+y^2 | |
| 63939 | Find the Parabola with Focus (3,1) and Directrix y=5 | (3,1) y=5 | |
| 63940 | Find the Parabola with Focus (2,4) and Directrix y=8 | (2,4) , y=8 | , |
| 63941 | Find the Parabola with Focus (2,2) and Directrix y=2.5 | (2,2) y=2.5 | |
| 63942 | Find the Parabola with Focus (2,0) and Directrix y=-12 | (2,0) y=-12 | |
| 63943 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc năm của x^7)^3 | |
| 63944 | Find the Parabola with Focus (-4,-2) and Directrix y=3 | (-4,-2) y=3 | |
| 63945 | Find the Parabola with Focus (3,4) and Directrix y=2 | (3,4) y=2 | |
| 63946 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 5)^3 | |
| 63947 | Find the Parabola with Focus (3,4) and Directrix y=8 | (3,4) y=8 | |
| 63948 | Find the Parabola with Focus (5,0) and Directrix x=-5 | (5,0) , x=-5 | , |
| 63949 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2^x | |
| 63950 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (4,-1) và Tiêu Điểm (0,15) | (4,-1) , (0,15) | |
| 63951 | Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài | 18*3 | |
| 63952 | Giải x | |x|=0 | |
| 63953 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-1,-16) và Tiêu Điểm (0,-15) | (-1,-16) , (0,-15) | |
| 63954 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (-8,0) | (0,0) , (-8,0) | |
| 63955 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+x^3-11x^2-9x+18 | |
| 63956 | Phân Tích Nhân Tử | n^4-1 | |
| 63957 | Tìm MCNN | (4w-5)/(w^2+w-2)+(w^2)/(w^2+7w+10) | |
| 63958 | Xác định nếu Song Song | -x+2y=4 , 6y=3x+11 | , |
| 63959 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của 7=y | |
| 63960 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=0 | |
| 63961 | Xác định nếu Song Song | y-3x=3 y=3x-2 | |
| 63962 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=5 | |
| 63963 | Xác định nếu Song Song | y=2/3x-17 4x-6y=-6 | |
| 63964 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=-1 | |
| 63965 | Tìm ƯCLN | 3x+6 | |
| 63966 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(x-1) | |
| 63967 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2x)/(x^2-4) | |
| 63968 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3^x | |
| 63969 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3x-1)/(x+4) | |
| 63970 | Xác định nếu Đúng | ((- căn bậc hai của 3)^2)/(2(- căn bậc hai của 3)-6)=9/(6(- căn bậc hai của 3)-18) | |
| 63971 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x^2-4x-5 | |
| 63972 | Xác định nếu Đúng | 1/( căn bậc hai của 31)<( căn bậc hai của 31)/31 | |
| 63973 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=4x+1 | |
| 63974 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x+2 | |
| 63975 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)/(x^2-25) | |
| 63976 | Xác định nếu Đúng | 1/2>1/9 | |
| 63977 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=(2x)/(x-3) | |
| 63978 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+1)^2-4 | |
| 63979 | Xác định nếu Đúng | 13/20<7/10 | |
| 63980 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-4)^2-1 | |
| 63981 | Xác định nếu Đúng | 16/28=12/21 | |
| 63982 | Xác định nếu Đúng | 2/11>=4/25 | |
| 63983 | Xác định nếu Đúng | 2/2 3/4=8/11 | |
| 63984 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-4)/(x^2-16) | |
| 63985 | Tìm hàm ngược | f(x)=3x-15 | |
| 63986 | Xác định nếu Đúng | 22/25<8/9 | |
| 63987 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=7 , 5x+y=9 | , |
| 63988 | Tìm hàm ngược | f(x)=7x-9 | |
| 63989 | Tìm hàm ngược | f(x)=7x-1 | |
| 63990 | Tìm hàm ngược | f(x)=6x+7 | |
| 63991 | Tìm hàm ngược | f(x)=-5x+1 | |
| 63992 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-1)/2 | |
| 63993 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-3)/5 | |
| 63994 | Xác định nếu Đúng | (3+50)/(10+50)>=0.80 | |
| 63995 | Tìm hàm ngược | f(x)=1-x | |
| 63996 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x+10 | |
| 63997 | Xác định nếu Đúng | 4/7=20/35 | |
| 63998 | Xác định nếu Đúng | 5/20=2/8 | |
| 63999 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x-2 | |
| 64000 | Xác định nếu Đúng | -5/(-5-5)=25/(-5(-5-5)) |