| 63901 |
Tìm hàm ngược |
f^-1(10) |
|
| 63902 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|2x-4|>10 |
|
| 63903 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|2x-3|<7 |
|
| 63904 |
Tìm hàm ngược |
f^-1(15) |
|
| 63905 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|3x+2|>0 |
|
| 63906 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(y^(1/10))/(y^(1/20)) |
|
| 63907 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
25^(1/6) |
|
| 63908 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^2+1 , x>=0 |
, |
| 63909 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
243^(-3/5) |
|
| 63910 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
23^(1/2) |
|
| 63911 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^2-11 , x>=0 |
, |
| 63912 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2^(3/4) |
|
| 63913 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-256^(1/4) |
|
| 63914 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
729^(2/3) |
|
| 63915 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6^(1/2) |
|
| 63916 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
512^(2/3) |
|
| 63917 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
y^(1/5) |
|
| 63918 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(-5/6) |
|
| 63919 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
8x|x| |
|
| 63920 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
t^(5/6) |
|
| 63921 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x căn bậc hai của 1-x^2 |
|
| 63922 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4m^(1/4) |
|
| 63923 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6m^(1/2) |
|
| 63924 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
y^(4/5) |
|
| 63925 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
y^(5/2) |
|
| 63926 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
6x^2-5 |
|
| 63927 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2m^(1/2) |
|
| 63928 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
5x^2+x^4 |
|
| 63929 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-10x |
|
| 63930 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-16x |
|
| 63931 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
4x-|4x| |
|
| 63932 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3x^3+15x^2-42x |
|
| 63933 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-3y=-15 , x=4y |
, |
| 63934 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+17x |
|
| 63935 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
1/(8x^3) |
|
| 63936 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4y+x)^(3/4) |
|
| 63937 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
1/(x^2+2) |
|
| 63938 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4y+x)^(4/5) |
|
| 63939 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5x)^(2/5) |
|
| 63940 |
Tìm Các Kích Thước |
[[0],[1],[0]] |
|
| 63941 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 52 |
|
| 63942 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 17 |
|
| 63943 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 22 |
|
| 63944 |
Xác định nếu Song Song |
2x=-1-y , 2y=6x+5 |
, |
| 63945 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của y^15 |
|
| 63946 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của x^6 |
|
| 63947 |
Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=4 |
(0,4) y=4 |
|
| 63948 |
Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix y=3 |
(-2,5) y=3 |
|
| 63949 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của x^2+y^2 |
|
| 63950 |
Find the Parabola with Focus (3,1) and Directrix y=5 |
(3,1) y=5 |
|
| 63951 |
Find the Parabola with Focus (2,4) and Directrix y=8 |
(2,4) , y=8 |
, |
| 63952 |
Find the Parabola with Focus (2,2) and Directrix y=2.5 |
(2,2) y=2.5 |
|
| 63953 |
Find the Parabola with Focus (2,0) and Directrix y=-12 |
(2,0) y=-12 |
|
| 63954 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc năm của x^7)^3 |
|
| 63955 |
Find the Parabola with Focus (-4,-2) and Directrix y=3 |
(-4,-2) y=3 |
|
| 63956 |
Find the Parabola with Focus (3,4) and Directrix y=2 |
(3,4) y=2 |
|
| 63957 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của 5)^3 |
|
| 63958 |
Find the Parabola with Focus (3,4) and Directrix y=8 |
(3,4) y=8 |
|
| 63959 |
Find the Parabola with Focus (5,0) and Directrix x=-5 |
(5,0) , x=-5 |
, |
| 63960 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=2^x |
|
| 63961 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (4,-1) và Tiêu Điểm (0,15) |
(4,-1) , (0,15) |
|
| 63962 |
Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài |
18*3 |
|
| 63963 |
Giải x |
|x|=0 |
|
| 63964 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-1,-16) và Tiêu Điểm (0,-15) |
(-1,-16) , (0,-15) |
|
| 63965 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (-8,0) |
(0,0) , (-8,0) |
|
| 63966 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4+x^3-11x^2-9x+18 |
|
| 63967 |
Phân Tích Nhân Tử |
n^4-1 |
|
| 63968 |
Tìm MCNN |
(4w-5)/(w^2+w-2)+(w^2)/(w^2+7w+10) |
|
| 63969 |
Xác định nếu Song Song |
-x+2y=4 , 6y=3x+11 |
, |
| 63970 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit tự nhiên của 7=y |
|
| 63971 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=0 |
|
| 63972 |
Xác định nếu Song Song |
y-3x=3 y=3x-2 |
|
| 63973 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=5 |
|
| 63974 |
Xác định nếu Song Song |
y=2/3x-17 4x-6y=-6 |
|
| 63975 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-1)=-1 |
|
| 63976 |
Tìm ƯCLN |
3x+6 |
|
| 63977 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(x-1) |
|
| 63978 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(2x)/(x^2-4) |
|
| 63979 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3^x |
|
| 63980 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3x-1)/(x+4) |
|
| 63981 |
Xác định nếu Đúng |
((- căn bậc hai của 3)^2)/(2(- căn bậc hai của 3)-6)=9/(6(- căn bậc hai của 3)-18) |
|
| 63982 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=x^2-4x-5 |
|
| 63983 |
Xác định nếu Đúng |
1/( căn bậc hai của 31)<( căn bậc hai của 31)/31 |
|
| 63984 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=4x+1 |
|
| 63985 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=-3x+2 |
|
| 63986 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+5)/(x^2-25) |
|
| 63987 |
Xác định nếu Đúng |
1/2>1/9 |
|
| 63988 |
Tìm Tập Xác Định |
g(x)=(2x)/(x-3) |
|
| 63989 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x+1)^2-4 |
|
| 63990 |
Xác định nếu Đúng |
13/20<7/10 |
|
| 63991 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x-4)^2-1 |
|
| 63992 |
Xác định nếu Đúng |
16/28=12/21 |
|
| 63993 |
Xác định nếu Đúng |
2/11>=4/25 |
|
| 63994 |
Xác định nếu Đúng |
2/2 3/4=8/11 |
|
| 63995 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x-4)/(x^2-16) |
|
| 63996 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=3x-15 |
|
| 63997 |
Xác định nếu Đúng |
22/25<8/9 |
|
| 63998 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+y=7 , 5x+y=9 |
, |
| 63999 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=7x-9 |
|
| 64000 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=7x-1 |
|