| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 63701 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2-224y^2 | |
| 63702 | Tìm hàm ngược | 2x^3-9 | |
| 63703 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2-53x+14 | |
| 63704 | Phân Tích Nhân Tử | 1-36y^2 | |
| 63705 | Phân Tích Nhân Tử | 13y^3-8y^2+13y-8 | |
| 63706 | Tìm hàm ngược | -2x+11 | |
| 63707 | Tìm hàm ngược | 2 căn bậc ba của x-3 | |
| 63708 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-169y^2 | |
| 63709 | Tìm hàm ngược | 15x+30 | |
| 63710 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-16 | |
| 63711 | Tìm hàm ngược | 19x+4 | |
| 63712 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2+16x+3 | |
| 63713 | Tìm hàm ngược | 10*(x+7)/2 | |
| 63714 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+64t+960 | |
| 63715 | Tìm hàm ngược | 100000-2500x | |
| 63716 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+32t+768 | |
| 63717 | Tìm hàm ngược | 11x+9 | |
| 63718 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+128t | |
| 63719 | Tìm hàm ngược | 12- căn bậc hai của x | |
| 63720 | Phân Tích Nhân Tử | 16n^2-1 | |
| 63721 | Tìm hàm ngược | 15000+1.5x | |
| 63722 | Phân Tích Nhân Tử | 16q^2-25 | |
| 63723 | Phân Tích Nhân Tử | 16q^3-48q^2+36q | |
| 63724 | Phân Tích Nhân Tử | 15a-25b+20 | |
| 63725 | Phân Tích Nhân Tử | 15r+6 | |
| 63726 | Tìm hàm ngược | 4+ logarit tự nhiên của x | |
| 63727 | Phân Tích Nhân Tử | 15+2x-x^2 | |
| 63728 | Tìm hàm ngược | 4-5x | |
| 63729 | Phân Tích Nhân Tử | 15y^2-y-2 | |
| 63730 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-7x-4 | |
| 63731 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-4x-3 | |
| 63732 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-4xy-4y^2 | |
| 63733 | Phân Tích Nhân Tử | 196n^2-144 | |
| 63734 | Tìm hàm ngược | 6x^3+4 | |
| 63735 | Phân Tích Nhân Tử | 192x^3-81y^3 | |
| 63736 | Tìm hàm ngược | 6x^3+5 | |
| 63737 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2+7a+3 | |
| 63738 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (wx-y)^2 | |
| 63739 | Tìm hàm ngược | 50000(0.8)^x | |
| 63740 | Phân Tích Nhân Tử | 2c^2-23c+11 | |
| 63741 | Phân Tích Nhân Tử | 2b^2-7b+5 | |
| 63742 | Tìm hàm ngược | căn bậc năm của 4x+2 | |
| 63743 | Phân Tích Nhân Tử | 16ax-y+2ay-8x | |
| 63744 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x-6+5 | |
| 63745 | Phân Tích Nhân Tử | 16t-40y | |
| 63746 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 7x-21-3 | |
| 63747 | Phân Tích Nhân Tử | 17x^2+34x+51 | |
| 63748 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 6x-5 | |
| 63749 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^4-25y^2 | |
| 63750 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 3-2x | |
| 63751 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3-2y^3 | |
| 63752 | Phân Tích Nhân Tử | 18y^2-50 | |
| 63753 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^3-200xy^2 | |
| 63754 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 5+x | |
| 63755 | Phân Tích Nhân Tử | 1-9a^4 | |
| 63756 | Phân Tích Nhân Tử | 180x^2y-108xy^2-75x^3 | |
| 63757 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 6x+12 | |
| 63758 | Phân Tích Nhân Tử | 1875x^4-3y^4 | |
| 63759 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2y^2-24xy^2+36y^2 | |
| 63760 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-63x-36 | |
| 63761 | Tìm hàm ngược | (x+8)/2 | |
| 63762 | Phân Tích Nhân Tử | 18s^2+54 | |
| 63763 | Tìm hàm ngược | (x+8)/(x-6) | |
| 63764 | Phân Tích Nhân Tử | 18h^3+45h^2-8h-20 | |
| 63765 | Tìm hàm ngược | (x+7)/7 | |
| 63766 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^4-45y^2 | |
| 63767 | Phân Tích Nhân Tử | 20-x-x^2 | |
| 63768 | Phân Tích Nhân Tử | 21-7y+3x-xy | |
| 63769 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2-91x-70 | |
| 63770 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2+11x-2 | |
| 63771 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2-11z+15 | |
| 63772 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2+28x-3 | |
| 63773 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2+21x-5 | |
| 63774 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2-19x+3 | |
| 63775 | Tìm hàm ngược | (x+13)/7 | |
| 63776 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2+42x+15 | |
| 63777 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-4x-8 | |
| 63778 | Tìm hàm ngược | (x-4)/19 | |
| 63779 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-49x-40 | |
| 63780 | Tìm hàm ngược | (x-4)/5 | |
| 63781 | Phân Tích Nhân Tử | 24r^4s^7-6r^2s^3+12r^3s^4 | |
| 63782 | Tìm hàm ngược | (x-4)/(x+2) | |
| 63783 | Phân Tích Nhân Tử | 225x^2-36y^2 | |
| 63784 | Tìm hàm ngược | (x-3)/4 | |
| 63785 | Phân Tích Nhân Tử | 21x+14 | |
| 63786 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^4-16y^2 | |
| 63787 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+81 | |
| 63788 | Tìm hàm ngược | (x-5)/(x+1) | |
| 63789 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-144y^2 | |
| 63790 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-30x-40 | |
| 63791 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 5x-10-8 | |
| 63792 | Phân Tích Nhân Tử | 25t^2-30t+9 | |
| 63793 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 2x-1 | |
| 63794 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2+30ab+9b^2 | |
| 63795 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 2x-5 | |
| 63796 | Phân Tích Nhân Tử | 25p^3-25p^2-p+1 | |
| 63797 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 2x-9 | |
| 63798 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2+9y+9 | |
| 63799 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2+3y-9 | |
| 63800 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2+13y-24 |