| 63601 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^6+64 |
|
| 63602 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3+7x^2-11x-77 |
|
| 63603 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^6+8y^3 |
|
| 63604 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3+8x^2-136x-143 |
|
| 63605 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^6-8 |
|
| 63606 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3+9x^2-179x-187 |
|
| 63607 |
Phân Tích Nhân Tử |
27r^2-12 |
|
| 63608 |
Phân Tích Nhân Tử |
27a^3-b^3 |
|
| 63609 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-13x^2+59x-87 |
|
| 63610 |
Phân Tích Nhân Tử |
27a^3+64 |
|
| 63611 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-15x^2+73x-111 |
|
| 63612 |
Phân Tích Nhân Tử |
27b^3+1 |
|
| 63613 |
Phân Tích Nhân Tử |
25-36x^2 |
|
| 63614 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-2x^2-20x-24 |
|
| 63615 |
Phân Tích Nhân Tử |
25y^2-4 |
|
| 63616 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-3x^2-49x+147 |
|
| 63617 |
Phân Tích Nhân Tử |
25y^2-52y+27 |
|
| 63618 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-5x^2-18x+72 |
|
| 63619 |
Phân Tích Nhân Tử |
25y^2-29y+4 |
|
| 63620 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-6x^2+18x-2 |
|
| 63621 |
Phân Tích Nhân Tử |
25-z^2 |
|
| 63622 |
Phân Tích Nhân Tử |
25z^2+40z+16 |
|
| 63623 |
Phân Tích Nhân Tử |
25xy^2-36x |
|
| 63624 |
Phân Tích Nhân Tử |
25xy^2-4x |
|
| 63625 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^4+2x^3-6x^2+6x-12 |
|
| 63626 |
Phân Tích Nhân Tử |
25x^4-9 |
|
| 63627 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^4+3x^3-6x^2+5x-12 |
|
| 63628 |
Phân Tích Nhân Tử |
256n^4-c^4 |
|
| 63629 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^4+4x^3+5x^2-20x-50 |
|
| 63630 |
Phân Tích Nhân Tử |
26x^2+11x-1 |
|
| 63631 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^4+4x^3-14x^2-36x+45 |
|
| 63632 |
Phân Tích Nhân Tử |
3p^2r^2+6pr+p |
|
| 63633 |
Phân Tích Nhân Tử |
3r^3-192 |
|
| 63634 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^4-11x^3-154x^2-421x-255 |
|
| 63635 |
Phân Tích Nhân Tử |
3s^2-8s+5 |
|
| 63636 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^4-1x^3-64x^2-191x-105 |
|
| 63637 |
Phân Tích Nhân Tử |
3m^2-3n^2 |
|
| 63638 |
Phân Tích Nhân Tử |
3m^4-48 |
|
| 63639 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
g(x)=2x^3-19x^2+64x-60 |
|
| 63640 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2-16a+5 |
|
| 63641 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2-13a+4 |
|
| 63642 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
h(x)=9x^3-21x^2+4x+4 |
|
| 63643 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2-8a+5 |
|
| 63644 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
H(x)=x^3-7x^2-x+7 |
|
| 63645 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2+6a-2a-4 |
|
| 63646 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
n(t)=25t^3-75t^2+49t+13 |
|
| 63647 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2+5ab+2b^2 |
|
| 63648 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
p(x)=x^3+6x^2-32 |
|
| 63649 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-4x-20 |
|
| 63650 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
q(x)=x^3+3x^2+36x+108 |
|
| 63651 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
S(w)=w^4-w^3-11w^2-w-12 |
|
| 63652 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-6x+2 |
|
| 63653 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
t(x)=x^4-5x^3+20x-16 |
|
| 63654 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-6x-4xy+8y |
|
| 63655 |
Tìm hàm ngược |
8x+9 |
|
| 63656 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-7x |
|
| 63657 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2y-8xy+5y |
|
| 63658 |
Tìm hàm ngược |
7x^3-3 |
|
| 63659 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^4-x^2-24 |
|
| 63660 |
Tìm hàm ngược |
7x^3-8 |
|
| 63661 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3-24y^3 |
|
| 63662 |
Ước Tính |
(81^2)^(1/8) |
|
| 63663 |
Tìm hàm ngược |
7x+10 |
|
| 63664 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+4xy+y^2 |
|
| 63665 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+4x-2 |
|
| 63666 |
Tìm hàm ngược |
e^(3x^2) |
|
| 63667 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+23x+30 |
|
| 63668 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+14xy+15y^2 |
|
| 63669 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+11xy+10y^2 |
|
| 63670 |
Tìm hàm ngược |
f(x) = square root of x+9 , x>=-9 |
, |
| 63671 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+7xy+2y^2 |
|
| 63672 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-26x+35 |
|
| 63673 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-20x+12 |
|
| 63674 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-9)^2 , x<=9 |
, |
| 63675 |
Phân Tích Nhân Tử |
-15b^2+7b |
|
| 63676 |
Tìm hàm ngược |
f(x) = square root of -1+x , x>=1 |
, |
| 63677 |
Phân Tích Nhân Tử |
15g^3+18g^2-10g-12 |
|
| 63678 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-6)^2 , x<=6 |
, |
| 63679 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-4x+4x^2 |
|
| 63680 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-7)^2 , x<=7 |
, |
| 63681 |
Phân Tích Nhân Tử |
-144r^2+1 |
|
| 63682 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-12)^2 , x<=12 |
, |
| 63683 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^2-10x-25 |
|
| 63684 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^2-29x-14 |
|
| 63685 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-15)^2 , x<=15 |
, |
| 63686 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^2+10x |
|
| 63687 |
Tìm hàm ngược |
2-3x |
|
| 63688 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^2+17x+2 |
|
| 63689 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^2+28x+12 |
|
| 63690 |
Tìm hàm ngược |
-2 logarit tự nhiên của x+1 |
|
| 63691 |
Phân Tích Nhân Tử |
14x^2+21x |
|
| 63692 |
Tìm hàm ngược |
2- logarit cơ số 3 của x+1 |
|
| 63693 |
Phân Tích Nhân Tử |
14m^2+17m-22 |
|
| 63694 |
Tìm hàm ngược |
20x-4 |
|
| 63695 |
Phân Tích Nhân Tử |
14c^2+2c |
|
| 63696 |
Phân Tích Nhân Tử |
14y^2+33y+18 |
|
| 63697 |
Phân Tích Nhân Tử |
-14x^4+5x^2 |
|
| 63698 |
Tìm hàm ngược |
2x^3-7 |
|
| 63699 |
Phân Tích Nhân Tử |
14x^2-19x-3 |
|
| 63700 |
Tìm hàm ngược |
2x^3-8 |
|