| 63801 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3-5x^2+18x-45 |
|
| 63802 |
Tìm hàm ngược |
(5x)/(8x-3) |
|
| 63803 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3-4x^2+2x |
|
| 63804 |
Tìm hàm ngược |
(5x)/(x+2) |
|
| 63805 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-7xy+3y^2 |
|
| 63806 |
Tìm hàm ngược |
(5x)/(x+3) |
|
| 63807 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-xy-6y^2 |
|
| 63808 |
Tìm hàm ngược |
(5x)/(9x-1) |
|
| 63809 |
Tìm hàm ngược |
(5x)/(x+8) |
|
| 63810 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-3x+3 |
|
| 63811 |
Tìm hàm ngược |
(4x+9)/(x-2) |
|
| 63812 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-338 |
|
| 63813 |
Tìm hàm ngược |
6/(x-4) |
|
| 63814 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-4x+6 |
|
| 63815 |
Tìm hàm ngược |
-6/x |
|
| 63816 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-4x-3 |
|
| 63817 |
Tìm hàm ngược |
(5x+8)/(-3x-1) |
|
| 63818 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+12x^2+10x |
|
| 63819 |
Tìm hàm ngược |
7/x+5 |
|
| 63820 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+x^2-6x-3 |
|
| 63821 |
Tìm hàm ngược |
(6x-5)/(x+9) |
|
| 63822 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+16x^2+24x |
|
| 63823 |
Tìm hàm ngược |
(6x-4)/(5-x) |
|
| 63824 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+4x^2-16x |
|
| 63825 |
Tìm hàm ngược |
(6x+8)/(x-1) |
|
| 63826 |
Phân Tích Nhân Tử |
2t^2+5t+2 |
|
| 63827 |
Tìm hàm ngược |
x/6+9 |
|
| 63828 |
Phân Tích Nhân Tử |
2t^2+9t-5 |
|
| 63829 |
Tìm hàm ngược |
x/7 |
|
| 63830 |
Phân Tích Nhân Tử |
2s^2-7s+5 |
|
| 63831 |
Tìm hàm ngược |
x/8-7 |
|
| 63832 |
Phân Tích Nhân Tử |
2n^2-16n+32 |
|
| 63833 |
Tìm hàm ngược |
x/9 |
|
| 63834 |
Phân Tích Nhân Tử |
2r^2+7r-30 |
|
| 63835 |
Phân Tích Nhân Tử |
2p^3-162p |
|
| 63836 |
Tìm hàm ngược |
x/2-12 |
|
| 63837 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-13x-45 |
|
| 63838 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+5x+7 |
|
| 63839 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+6x-80 |
|
| 63840 |
Tìm hàm ngược |
m/6+9 |
|
| 63841 |
Tìm hàm ngược |
x/12+15 |
|
| 63842 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+25x-20 |
|
| 63843 |
Tìm hàm ngược |
(9x+3)/(x-8) |
|
| 63844 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+4x+5 |
|
| 63845 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+4x-5 |
|
| 63846 |
Tìm hàm ngược |
9/(5+x) |
|
| 63847 |
Tìm hàm ngược |
(9x)/(2x-9) |
|
| 63848 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+21x+10 |
|
| 63849 |
Tìm hàm ngược |
(7x+3)/(x-5) |
|
| 63850 |
Tìm hàm ngược |
(7x)/(x+2) |
|
| 63851 |
Tìm hàm ngược |
(7x)/(x+4) |
|
| 63852 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-3 |
|
| 63853 |
Tìm hàm ngược |
(7x)/(x-8) |
|
| 63854 |
Tìm hàm ngược |
(7x)/(2x-3) |
|
| 63855 |
Tìm hàm ngược |
8/(x+7) |
|
| 63856 |
Tìm hàm ngược |
8/(9+x) |
|
| 63857 |
Tìm hàm ngược |
(8x+9)/(7x-8) |
|
| 63858 |
Tìm hàm ngược |
(8x)/(x+7) |
|
| 63859 |
Rút gọn |
8(xy+8)+1 |
|
| 63860 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<9 |
|
| 63861 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=5^x |
|
| 63862 |
Tìm hàm ngược |
1/5x |
|
| 63863 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 115 |
|
| 63864 |
Tìm hàm ngược |
1/5x^3-4 |
|
| 63865 |
Tìm hàm ngược |
1/5x+2 |
|
| 63866 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
5/(2t-1)<2 |
|
| 63867 |
Tìm hàm ngược |
-1/4x+5 |
|
| 63868 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(4x-1)/x>0 |
|
| 63869 |
Tìm hàm ngược |
1/5x-3 |
|
| 63870 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-8x>0 |
|
| 63871 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^3+x^2<6x |
|
| 63872 |
Tìm hàm ngược |
1/2x^3+4 |
|
| 63873 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-4x-12>0 |
|
| 63874 |
Tìm hàm ngược |
1/3 logarit của 6x |
|
| 63875 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^3-5x^2-25x+125<0 |
|
| 63876 |
Tìm hàm ngược |
1/(x-7) |
|
| 63877 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^3-10x^2+23x-14<0 |
|
| 63878 |
Tìm hàm ngược |
(3x-9)/(-9x+7) |
|
| 63879 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x/(x-6)>0 |
|
| 63880 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x/(x-4)>0 |
|
| 63881 |
Tìm hàm ngược |
(4x)/(9x-1) |
|
| 63882 |
Tìm hàm ngược |
(4x)/(9x-7) |
|
| 63883 |
Tìm hàm ngược |
(3x-4)/(7-x) |
|
| 63884 |
Nhân |
(10x)^-3 |
|
| 63885 |
Tìm hàm ngược |
(3x-1)/(x+5) |
|
| 63886 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 16 |
|
| 63887 |
Tìm hàm ngược |
(3x)/(2x-1) |
|
| 63888 |
Tìm hàm ngược |
(3x)/(5x-1) |
|
| 63889 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc năm của -32x^15y^5 |
|
| 63890 |
Tìm hàm ngược |
(3x)/(4x-1) |
|
| 63891 |
Tìm hàm ngược |
(-2x-9)/(-6x-7) |
|
| 63892 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc tám của 6561x^4 |
|
| 63893 |
Tìm hàm ngược |
200/(x-4) |
|
| 63894 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 5 |
|
| 63895 |
Tìm hàm ngược |
(2x)/(7x-3) |
|
| 63896 |
Rút gọn |
7 căn bậc hai của 24-3 căn bậc hai của 6 |
|
| 63897 |
Tìm hàm ngược |
logarit cơ số 2 của x-1-1 |
|
| 63898 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-55=9 |
|
| 63899 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x|<6 |
|
| 63900 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x|<8 |
|