Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 63801 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-338 | |
| 63802 | Tìm hàm ngược | 6/(x-4) | |
| 63803 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-4x+6 | |
| 63804 | Tìm hàm ngược | -6/x | |
| 63805 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-4x-3 | |
| 63806 | Tìm hàm ngược | (5x+8)/(-3x-1) | |
| 63807 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+12x^2+10x | |
| 63808 | Tìm hàm ngược | 7/x+5 | |
| 63809 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+x^2-6x-3 | |
| 63810 | Tìm hàm ngược | (6x-5)/(x+9) | |
| 63811 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+16x^2+24x | |
| 63812 | Tìm hàm ngược | (6x-4)/(5-x) | |
| 63813 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+4x^2-16x | |
| 63814 | Tìm hàm ngược | (6x+8)/(x-1) | |
| 63815 | Phân Tích Nhân Tử | 2t^2+5t+2 | |
| 63816 | Tìm hàm ngược | x/6+9 | |
| 63817 | Phân Tích Nhân Tử | 2t^2+9t-5 | |
| 63818 | Tìm hàm ngược | x/7 | |
| 63819 | Phân Tích Nhân Tử | 2s^2-7s+5 | |
| 63820 | Tìm hàm ngược | x/8-7 | |
| 63821 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-16n+32 | |
| 63822 | Tìm hàm ngược | x/9 | |
| 63823 | Phân Tích Nhân Tử | 2r^2+7r-30 | |
| 63824 | Phân Tích Nhân Tử | 2p^3-162p | |
| 63825 | Tìm hàm ngược | x/2-12 | |
| 63826 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-13x-45 | |
| 63827 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x+7 | |
| 63828 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+6x-80 | |
| 63829 | Tìm hàm ngược | m/6+9 | |
| 63830 | Tìm hàm ngược | x/12+15 | |
| 63831 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+25x-20 | |
| 63832 | Tìm hàm ngược | (9x+3)/(x-8) | |
| 63833 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x+5 | |
| 63834 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-5 | |
| 63835 | Tìm hàm ngược | 9/(5+x) | |
| 63836 | Tìm hàm ngược | (9x)/(2x-9) | |
| 63837 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+21x+10 | |
| 63838 | Tìm hàm ngược | (7x+3)/(x-5) | |
| 63839 | Tìm hàm ngược | (7x)/(x+2) | |
| 63840 | Tìm hàm ngược | (7x)/(x+4) | |
| 63841 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3-3 | |
| 63842 | Tìm hàm ngược | (7x)/(x-8) | |
| 63843 | Tìm hàm ngược | (7x)/(2x-3) | |
| 63844 | Tìm hàm ngược | 8/(x+7) | |
| 63845 | Tìm hàm ngược | 8/(9+x) | |
| 63846 | Tìm hàm ngược | (8x+9)/(7x-8) | |
| 63847 | Tìm hàm ngược | (8x)/(x+7) | |
| 63848 | Rút gọn | 8(xy+8)+1 | |
| 63849 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<9 | |
| 63850 | Ước tính Hàm Số | f(2)=5^x | |
| 63851 | Tìm hàm ngược | 1/5x | |
| 63852 | Rút gọn | căn bậc hai của 115 | |
| 63853 | Tìm hàm ngược | 1/5x^3-4 | |
| 63854 | Tìm hàm ngược | 1/5x+2 | |
| 63855 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5/(2t-1)<2 | |
| 63856 | Tìm hàm ngược | -1/4x+5 | |
| 63857 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (4x-1)/x>0 | |
| 63858 | Tìm hàm ngược | 1/5x-3 | |
| 63859 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-8x>0 | |
| 63860 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+x^2<6x | |
| 63861 | Tìm hàm ngược | 1/2x^3+4 | |
| 63862 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-4x-12>0 | |
| 63863 | Tìm hàm ngược | 1/3 logarit của 6x | |
| 63864 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-5x^2-25x+125<0 | |
| 63865 | Tìm hàm ngược | 1/(x-7) | |
| 63866 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-10x^2+23x-14<0 | |
| 63867 | Tìm hàm ngược | (3x-9)/(-9x+7) | |
| 63868 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x/(x-6)>0 | |
| 63869 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x/(x-4)>0 | |
| 63870 | Tìm hàm ngược | (4x)/(9x-1) | |
| 63871 | Tìm hàm ngược | (4x)/(9x-7) | |
| 63872 | Tìm hàm ngược | (3x-4)/(7-x) | |
| 63873 | Nhân | (10x)^-3 | |
| 63874 | Tìm hàm ngược | (3x-1)/(x+5) | |
| 63875 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 16 | |
| 63876 | Tìm hàm ngược | (3x)/(2x-1) | |
| 63877 | Tìm hàm ngược | (3x)/(5x-1) | |
| 63878 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của -32x^15y^5 | |
| 63879 | Tìm hàm ngược | (3x)/(4x-1) | |
| 63880 | Tìm hàm ngược | (-2x-9)/(-6x-7) | |
| 63881 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của 6561x^4 | |
| 63882 | Tìm hàm ngược | 200/(x-4) | |
| 63883 | Rút gọn | căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 5 | |
| 63884 | Tìm hàm ngược | (2x)/(7x-3) | |
| 63885 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 24-3 căn bậc hai của 6 | |
| 63886 | Tìm hàm ngược | logarit cơ số 2 của x-1-1 | |
| 63887 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-55=9 | |
| 63888 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<6 | |
| 63889 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<8 | |
| 63890 | Tìm hàm ngược | f^-1(10) | |
| 63891 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-4|>10 | |
| 63892 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-3|<7 | |
| 63893 | Tìm hàm ngược | f^-1(15) | |
| 63894 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x+2|>0 | |
| 63895 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (y^(1/10))/(y^(1/20)) | |
| 63896 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 25^(1/6) | |
| 63897 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2+1 , x>=0 | , |
| 63898 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 243^(-3/5) | |
| 63899 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 23^(1/2) | |
| 63900 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-11 , x>=0 | , |