Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
64201 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 5 của 1/125
64202 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 49 của 7
64203 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 4 của 3+3 logarit cơ số 4 của 2
64204 Xác định nếu Đúng (7^5)÷(7^2)=343
64205 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 5 của 35- logarit cơ số 5 của 7
64206 Tìm Góc Phần Tư (-2,6)
64207 Xác định nếu Đúng -7=-4/3*(9)
64208 Tìm Góc Phần Tư (-2,-5)
64209 Tìm Góc Phần Tư (5,-1)
64210 Tìm Góc Phần Tư (-1,5)
64211 Xác định nếu Đúng 8(3+4)=24
64212 Tìm Góc Phần Tư (8,-1)
64213 Xác định nếu Đúng 8 căn bậc hai của 45-3 căn bậc hai của 80=12 căn bậc hai của 5
64214 Tìm Độ Dốc (1,-19) , (-2,-7)
64215 Xác định nếu Đúng -8+4=36
64216 Xác định nếu Đúng 8+8.3=8.3+8
64217 Tìm Độ Dốc (20,8) , (9,16) ,
64218 Tìm Độ Dốc (-3,0) , (0,-2)
64219 Tìm Độ Dốc (1,5) , (3,6) ,
64220 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3x-y=8 , 6x-2y=8 ,
64221 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x+2y=2 , 2x+4y=32 ,
64222 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x+y=5 , x-y=3 ,
64223 Ước Tính logarit của 1/6
64224 Ước Tính logarit tự nhiên của 65
64225 Xác định nếu Đúng 9+(8+1)=(9+8)+1
64226 Ước Tính logarit tự nhiên của 81
64227 Ước Tính logarit tự nhiên của 28
64228 Ước Tính logarit tự nhiên của 29
64229 Vẽ Đồ Thị y<=-1/3x+1
64230 Ước Tính logarit tự nhiên của 41
64231 Ước Tính logarit của 3*243
64232 Xác định nếu Đúng csc((19pi)/4) = square root of 2
64233 Ước Tính logarit của 22
64234 Ước Tính logarit của 39
64235 Ước Tính ( logarit của 4*1)/64
64236 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=9^(x+1)-4
64237 Ước Tính logarit của 6*216
64238 Ước Tính 2 logarit tự nhiên của 6
64239 Sắp Xếp theo Thứ Tự (1/2)^2 , 2/3 , 0.45 , ,
64240 Ước Tính logarit tự nhiên của căn bậc tám của e^7
64241 Sắp Xếp theo Thứ Tự -6 , -4.5 , -5 1/4 , ,
64242 Ước Tính logarit tự nhiên của căn bậc bảy của e^2
64243 Ước Tính logarit tự nhiên của e^(9x)
64244 Sắp Xếp theo Thứ Tự -14.4 , -14 , -14 1/5 , ,
64245 Ước Tính logarit tự nhiên của e^0
64246 Ước Tính ( logarit của 8)/( logarit của 2)
64247 Ước Tính ( logarit của 7)/( logarit của 2)
64248 Ước Tính logarit của (10)^-3
64249 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu {40,45,50,55,60}
64250 Ước Tính logarit của (10)^9
64251 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu 1 1/4 , 5/8 , 3/5 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 , , , , ,
64252 Ước Tính ( logarit của 14)/( logarit của 16)
64253 Ước Tính logarit của 2/9
64254 Ước Tính logarit cơ số 0.1 của 100
64255 Ước Tính logarit cơ số 2 của 4^2*3^4
64256 Ước Tính logarit cơ số 2 của 5/3
64257 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 2+ căn bậc hai của 2x-3 = căn bậc hai của x+7
64258 Ước Tính logarit cơ số 15 của 87.5
64259 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |x|=-7
64260 Ước Tính logarit cơ số 3 của logarit cơ số 4 của 64
64261 Ước Tính logarit cơ số 3 của 1/8
64262 Ước Tính logarit cơ số 5 của 7*3
64263 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |x|=-1
64264 Ước Tính logarit cơ số 5 của 70
64265 Ước Tính logarit cơ số 6 của 1/3
64266 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x/3=5+(x-35)/5
64267 Ước Tính logarit cơ số 4 của 80
64268 Ước Tính logarit cơ số 49 của căn bậc hai của 7
64269 Ước Tính logarit cơ số 4 của 16x
64270 Ước Tính logarit cơ số 3 của 9+ logarit cơ số 3 của 36- logarit cơ số 3 của 4
64271 Ước Tính logarit cơ số 4 của 100
64272 Ước Tính logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 7
64273 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 9^(x-3)=729
64274 Ước Tính logarit cơ số 9 của 40
64275 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 9x^2+11x+4=2
64276 Ước Tính logarit cơ số 9 của 80
64277 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính -k+0.03+1.01k=-2.45-1.81k
64278 Ước Tính logarit cơ số p của 62
64279 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 4x^3+30x+8=34
64280 Tìm Góc Phần Tư (x,7/11)
64281 Tìm Góc Phần Tư (4,-7)
64282 Viết ở Dạng Lũy Thừa 3 = log base b of 8
64283 Tìm Góc Phần Tư (-1,-9)
64284 Tìm Góc Phần Tư (1/2,-1.8)
64285 Tìm Các Đỉnh ((x+7)^2)/81+((y-3)^2)/16=1
64286 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của x=2
64287 Tìm Các Đỉnh ((x-3)^2)/64-((y+2)^2)/16=1
64288 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của x=3
64289 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 3 của 81=x
64290 Tìm Các Đỉnh (x^2)/100-(y^2)/36=1
64291 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 1/2 của 16=-4
64292 Tìm Các Đỉnh (x^2)/100-(y^2)/81=1
64293 Tìm Các Đỉnh (x^2)/(2^2)+(y^2)/(5^2)=1
64294 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 5^(x+1)=24
64295 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 9^x=27
64296 Tìm Các Đỉnh (x^2)/256-(y^2)/25=1
64297 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 8^(-2/3)=1/4
64298 Tìm Các Đỉnh (x^2)/49-(y^2)/9=1
64299 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 81^(1/2)=9
64300 Tìm Các Đỉnh (x^2)/441-(y^2)/49=1
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.