| 64201 |
Tìm hàm ngược |
y=x^2+16 |
|
| 64202 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số 4 của 3+ logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 64203 |
Xác định nếu Đúng |
6-5*1=1 |
|
| 64204 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit tự nhiên của x+6-3 logarit tự nhiên của x |
|
| 64205 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit cơ số b của x+6 logarit cơ số b của y |
|
| 64206 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit tự nhiên của x-2 logarit tự nhiên của y |
|
| 64207 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 8- logarit cơ số 2 của 4 |
|
| 64208 |
Xác định nếu Đúng |
7(-3)-4*0<=18 |
|
| 64209 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 12- logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 64210 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 5+5 logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 64211 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 64212 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 1/125 |
|
| 64213 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 49 của 7 |
|
| 64214 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 3+3 logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 64215 |
Xác định nếu Đúng |
(7^5)÷(7^2)=343 |
|
| 64216 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 35- logarit cơ số 5 của 7 |
|
| 64217 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-2,6) |
|
| 64218 |
Xác định nếu Đúng |
-7=-4/3*(9) |
|
| 64219 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-2,-5) |
|
| 64220 |
Tìm Góc Phần Tư |
(5,-1) |
|
| 64221 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-1,5) |
|
| 64222 |
Xác định nếu Đúng |
8(3+4)=24 |
|
| 64223 |
Tìm Góc Phần Tư |
(8,-1) |
|
| 64224 |
Xác định nếu Đúng |
8 căn bậc hai của 45-3 căn bậc hai của 80=12 căn bậc hai của 5 |
|
| 64225 |
Tìm Độ Dốc |
(1,-19) , (-2,-7) |
|
| 64226 |
Xác định nếu Đúng |
-8+4=36 |
|
| 64227 |
Xác định nếu Đúng |
8+8.3=8.3+8 |
|
| 64228 |
Tìm Độ Dốc |
(20,8) , (9,16) |
, |
| 64229 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,0) , (0,-2) |
|
| 64230 |
Tìm Độ Dốc |
(1,5) , (3,6) |
, |
| 64231 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x-y=8 , 6x-2y=8 |
, |
| 64232 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+2y=2 , 2x+4y=32 |
, |
| 64233 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+y=5 , x-y=3 |
, |
| 64234 |
Ước Tính |
logarit của 1/6 |
|
| 64235 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 65 |
|
| 64236 |
Xác định nếu Đúng |
9+(8+1)=(9+8)+1 |
|
| 64237 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 81 |
|
| 64238 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 28 |
|
| 64239 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 29 |
|
| 64240 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-1/3x+1 |
|
| 64241 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 41 |
|
| 64242 |
Ước Tính |
logarit của 3*243 |
|
| 64243 |
Xác định nếu Đúng |
csc((19pi)/4) = square root of 2 |
|
| 64244 |
Ước Tính |
logarit của 22 |
|
| 64245 |
Ước Tính |
logarit của 39 |
|
| 64246 |
Ước Tính |
( logarit của 4*1)/64 |
|
| 64247 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=9^(x+1)-4 |
|
| 64248 |
Ước Tính |
logarit của 6*216 |
|
| 64249 |
Ước Tính |
2 logarit tự nhiên của 6 |
|
| 64250 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
(1/2)^2 , 2/3 , 0.45 |
, , |
| 64251 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của căn bậc tám của e^7 |
|
| 64252 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
-6 , -4.5 , -5 1/4 |
, , |
| 64253 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của căn bậc bảy của e^2 |
|
| 64254 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^(9x) |
|
| 64255 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
-14.4 , -14 , -14 1/5 |
, , |
| 64256 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^0 |
|
| 64257 |
Ước Tính |
( logarit của 8)/( logarit của 2) |
|
| 64258 |
Ước Tính |
( logarit của 7)/( logarit của 2) |
|
| 64259 |
Ước Tính |
logarit của (10)^-3 |
|
| 64260 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
{40,45,50,55,60} |
|
| 64261 |
Ước Tính |
logarit của (10)^9 |
|
| 64262 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
1 1/4 , 5/8 , 3/5 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 |
, , , , , |
| 64263 |
Ước Tính |
( logarit của 14)/( logarit của 16) |
|
| 64264 |
Ước Tính |
logarit của 2/9 |
|
| 64265 |
Ước Tính |
logarit cơ số 0.1 của 100 |
|
| 64266 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 4^2*3^4 |
|
| 64267 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 5/3 |
|
| 64268 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
2+ căn bậc hai của 2x-3 = căn bậc hai của x+7 |
|
| 64269 |
Ước Tính |
logarit cơ số 15 của 87.5 |
|
| 64270 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
|x|=-7 |
|
| 64271 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của logarit cơ số 4 của 64 |
|
| 64272 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 1/8 |
|
| 64273 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 7*3 |
|
| 64274 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
|x|=-1 |
|
| 64275 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 70 |
|
| 64276 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 1/3 |
|
| 64277 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x/3=5+(x-35)/5 |
|
| 64278 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 80 |
|
| 64279 |
Ước Tính |
logarit cơ số 49 của căn bậc hai của 7 |
|
| 64280 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 16x |
|
| 64281 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 9+ logarit cơ số 3 của 36- logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 64282 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 100 |
|
| 64283 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 7 |
|
| 64284 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
9^(x-3)=729 |
|
| 64285 |
Ước Tính |
logarit cơ số 9 của 40 |
|
| 64286 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
9x^2+11x+4=2 |
|
| 64287 |
Ước Tính |
logarit cơ số 9 của 80 |
|
| 64288 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
-k+0.03+1.01k=-2.45-1.81k |
|
| 64289 |
Ước Tính |
logarit cơ số p của 62 |
|
| 64290 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
4x^3+30x+8=34 |
|
| 64291 |
Tìm Góc Phần Tư |
(x,7/11) |
|
| 64292 |
Tìm Góc Phần Tư |
(4,-7) |
|
| 64293 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
3 = log base b of 8 |
|
| 64294 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-1,-9) |
|
| 64295 |
Tìm Góc Phần Tư |
(1/2,-1.8) |
|
| 64296 |
Tìm Các Đỉnh |
((x+7)^2)/81+((y-3)^2)/16=1 |
|
| 64297 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit của x=2 |
|
| 64298 |
Tìm Các Đỉnh |
((x-3)^2)/64-((y+2)^2)/16=1 |
|
| 64299 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit của x=3 |
|
| 64300 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3 của 81=x |
|