Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 50501 | Giải n | (-11+n)/15<-1 | |
| 50502 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-2x-3<=0 | |
| 50503 | Giải n | 6(n-8)=-18 | |
| 50504 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x(x+7)^2(x-2)<=0 | |
| 50505 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5 | |
| 50506 | Giải g | 15-g=23-2g | |
| 50507 | Giải b | 2(b-8)>12 | |
| 50508 | Giải b | b>11.3 | |
| 50509 | Trừ | căn bậc hai của 18-3 căn bậc hai của 2 | |
| 50510 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |4x-5|>=4 | |
| 50511 | Giải a | 9^(6a)<31 | |
| 50512 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x-4<=0 | |
| 50513 | Giải w | 1/2*|2w-1|-3=1 | |
| 50514 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3(x+2)<=5x+7 | |
| 50515 | Giải v | v+1>v-6 | |
| 50516 | Giải t | 57-4t=13 | |
| 50517 | Giải r | -3r>15 | |
| 50518 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<=x<3 | |
| 50519 | Rút gọn | a(-1) | |
| 50520 | Rút gọn | A+2C-5B-C+A-B | |
| 50521 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x/19>=1-x/38 | |
| 50522 | Rút gọn | b(b^2-12b+1) | |
| 50523 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x/10>=1-x/20 | |
| 50524 | Rút gọn | -i*(-i) | |
| 50525 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x/11>=1-x/22 | |
| 50526 | Rút gọn | f(-2) | |
| 50527 | Rút gọn | cos(45) | |
| 50528 | Rút gọn | x(2x-5) | |
| 50529 | Rút gọn | sin(45) | |
| 50530 | Rút gọn | tan(45) | |
| 50531 | Rút gọn | y=x^2 | |
| 50532 | Rút gọn | i^9*5 | |
| 50533 | Rút gọn | z(y^-5z^7)^-1y^-5 | |
| 50534 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | arccos(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 50535 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | arccos(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 50536 | Rút gọn | x- căn bậc hai của 2x+ căn bậc hai của 2x-2 | |
| 50537 | Rút gọn | 6i(2-3i) | |
| 50538 | Rút gọn | 6-4i | |
| 50539 | Rút gọn | 8x^8 | |
| 50540 | Rút gọn | 4x^(1/2) | |
| 50541 | Rút gọn | 6-(x+5)/((7x-5)(x+4)) | |
| 50542 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 3ab*(4 căn bậc hai của 24ab^3) | |
| 50543 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 4x^2*(2 căn bậc hai của 9x^2y^2) | |
| 50544 | Rút gọn | 6i^2 | |
| 50545 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | arcsin(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 50546 | Rút gọn | 5x-3 | |
| 50547 | Rút gọn | -6(7+x) | |
| 50548 | Rút gọn | 5x^-5y^2(2x^-14)^2 | |
| 50549 | Rút gọn | 5x^7 | |
| 50550 | Rút gọn | -5x^2 | |
| 50551 | Rút gọn | 5a^2(3a^4-2a^3) | |
| 50552 | Ước Tính | (-1/2)^3 | |
| 50553 | Tìm dx/dy | y=(4x+3)^5 | |
| 50554 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 3x^3-2 căn bậc hai của 27x^3 | |
| 50555 | Rút gọn | 2x^2+3x-1+8x-3 | |
| 50556 | Rút gọn | 2(x-3)^2 | |
| 50557 | Rút gọn | 2n^-2 | |
| 50558 | Rút gọn | 2y^3 | |
| 50559 | Tìm dx/dy | y=arccos(8x^5) | |
| 50560 | Rút gọn | 2p | |
| 50561 | Rút gọn | 2x-2y+5z-2x-y+3z | |
| 50562 | Rút gọn | 3-(2-i) | |
| 50563 | Rút gọn | 3m^(1/4) | |
| 50564 | Rút gọn | 3p^4(4p^4+7p^3+4p+1) | |
| 50565 | Tìm dx/dy | x^2y-4x^2=0 | |
| 50566 | Rút gọn | 3x(x+6) | |
| 50567 | Rút gọn | 3x(x+2)^2 | |
| 50568 | Rút gọn | 3i(2-3i) | |
| 50569 | Rút gọn | -3x^-4y^0 | |
| 50570 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 15x^2-12x | |
| 50571 | Rút gọn | 3x^2(2y+5x) | |
| 50572 | Rút gọn | 3x^2*(4x) | |
| 50573 | Giải y | |y-5|>3 | |
| 50574 | Rút gọn | căn bậc hai của 1600 | |
| 50575 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 5x(3x+1)+7(3x+1) | |
| 50576 | Giải x | -x/6=3 | |
| 50577 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 72x^2y | |
| 50578 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | -729a^9b^6 | |
| 50579 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 72m^4n^4 | |
| 50580 | Giải x | x^2-3x-4>0 | |
| 50581 | Tìm Phương Sai | 9 , 8 , 6 , 7 , 8 , 5 , 6 , 9 , 7 , 7 | , , , , , , , , , |
| 50582 | Nhân | (3x^2+5x+10)(x^2-3x-1) | |
| 50583 | Tìm Phương Sai | 82 , 76 , 93 , 82 , 73 , 80 | , , , , , |
| 50584 | Tìm Phương Sai | 13 , 15 , 17 , 18 , 12 , 21 , 10 | , , , , , , |
| 50585 | Giải x | x^2-5x-6<0 | |
| 50586 | Giải x | x^2-5x+6<0 | |
| 50587 | Tìm Phương Sai | 3 , 4 , 5 , 7 , 10 , 12 , 15 | , , , , , , |
| 50588 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (1,-6) | |
| 50589 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2+2x-15 | |
| 50590 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (5,-6.99) | |
| 50591 | Giải x | x^2-13x+40>0 | |
| 50592 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (9,-8) | |
| 50593 | Giải X | căn bậc hai của 2a-6<4 | |
| 50594 | Giải x | -16x>-80 | |
| 50595 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (7,3) | |
| 50596 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (9,2) | |
| 50597 | Giải x | |x-2|=5 | |
| 50598 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=6x^4 | |
| 50599 | Xác định nếu Tuyến Tính | g(x)=-3x^4-6 | |
| 50600 | Giải x | |7-2x|>11 |