Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 50701 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.50 | |
| 50702 | Rút gọn | - căn bậc hai của 196 | |
| 50703 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.523 | |
| 50704 | Rút gọn | căn bậc hai của 162x^3y^2 | |
| 50705 | Quy đổi sang Phần Trăm | 33 1/3 | |
| 50706 | Rút gọn | căn bậc hai của 16y^4 | |
| 50707 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3 7/8 | |
| 50708 | Rút gọn | căn bậc hai của 244 | |
| 50709 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3 3/4 | |
| 50710 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x^14 | |
| 50711 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x^12 | |
| 50712 | Quy đổi sang Phần Trăm | 550.289 | |
| 50713 | Rút gọn | căn bậc hai của 24x^2y | |
| 50714 | Quy đổi sang Phần Trăm | 5 1/10 | |
| 50715 | Rút gọn | căn bậc hai của 24x^2y^6 | |
| 50716 | Rút gọn | căn bậc hai của 24x^5 | |
| 50717 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4.19 | |
| 50718 | Rút gọn | căn bậc hai của 2500 | |
| 50719 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.0511 | |
| 50720 | Giải x | 2(3x+7)=-22 | |
| 50721 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2 1/3 | |
| 50722 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2 1/10 | |
| 50723 | Rút gọn | căn bậc hai của 32x^8 | |
| 50724 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9 1/4 | |
| 50725 | Rút gọn | căn bậc hai của 32a^9 | |
| 50726 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^11 | |
| 50727 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8.25 | |
| 50728 | Rút gọn | (2x^2+16x+30)/(5x^2+13x-6) | |
| 50729 | Quy đổi sang Phần Trăm | 27/25 | |
| 50730 | Rút gọn | (2a^-1+(2a)^-1)/(a^-1+2a^-2) | |
| 50731 | Quy đổi sang Phần Trăm | 28/20 | |
| 50732 | Rút gọn | 225/( căn bậc hai của 15y) | |
| 50733 | Rút gọn | (3x^2+21x-54)/(x^2+3x-54) | |
| 50734 | Quy đổi sang Phần Trăm | 22/84 | |
| 50735 | Quy đổi sang Phần Trăm | 26/30 | |
| 50736 | Rút gọn | (16x^3-16x^2+4x)/(12x^3+12x^2+3x) | |
| 50737 | Quy đổi sang Phần Trăm | 26/137 | |
| 50738 | Rút gọn | (12z^2-25z+12)/(3z^2+2z-8) | |
| 50739 | Quy đổi sang Phần Trăm | 26/65 | |
| 50740 | Rút gọn | (10x^6+8x^4)/(2x^2) | |
| 50741 | Quy đổi sang Phần Trăm | 25/33 | |
| 50742 | Rút gọn | 11/( căn bậc hai của 11) | |
| 50743 | Quy đổi sang Phần Trăm | 25/20 | |
| 50744 | Rút gọn | (z^(1/3))/(z^(-3/4)z^(1/4)) | |
| 50745 | Quy đổi sang Phần Trăm | 17/200 | |
| 50746 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 7) | |
| 50747 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19/16 | |
| 50748 | Rút gọn | 6/(2-3 căn bậc hai của 2) | |
| 50749 | Rút gọn | (60x^3)/(12x) | |
| 50750 | Quy đổi sang Phần Trăm | 20/80 | |
| 50751 | Quy đổi sang Phần Trăm | 15/27 | |
| 50752 | Rút gọn | 9/( căn bậc hai của 3y) | |
| 50753 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/21 | |
| 50754 | Rút gọn | 9/( căn bậc hai của 5) | |
| 50755 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 2x) | |
| 50756 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12/45 | |
| 50757 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 5) | |
| 50758 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12/80 | |
| 50759 | Rút gọn | (ax-ay)/(y-x) | |
| 50760 | Xác định nếu Hữu Tỷ | - căn bậc bảy của -16 | |
| 50761 | Rút gọn | (p+4)/(p^2+6p+8) | |
| 50762 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của pi | |
| 50763 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 1 3/4 | |
| 50764 | Rút gọn | (5x^2-21x-20)/(5x^2-16x-16) | |
| 50765 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 17.156 | |
| 50766 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 16 3/4 | |
| 50767 | Rút gọn | (5-9w)/(9w^2-4) | |
| 50768 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 7.9 | |
| 50769 | Rút gọn | 36/( căn bậc hai của 6y) | |
| 50770 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -1/16 | |
| 50771 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của x)^2 | |
| 50772 | Rút gọn | (32x^11y^8)÷8x^6y^2 | |
| 50773 | Rút gọn | -( căn bậc ba của 56x^4y^6)/( căn bậc ba của 7xy^3) | |
| 50774 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 48x^3y^2)/( căn bậc ba của 6x^4y) | |
| 50775 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 500)/( căn bậc hai của 5) | |
| 50776 | Rút gọn | (b-a)/(b+a) | |
| 50777 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3) | |
| 50778 | Rút gọn | (s^2-t^2)/(s+t) | |
| 50779 | Rút gọn | ( căn bậc hai của u- căn bậc hai của v)/( căn bậc hai của u+ căn bậc hai của v) | |
| 50780 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 90)/( căn bậc hai của 10) | |
| 50781 | Rút gọn | (x(x^3+x^2+x-1))/(x(x+1)) | |
| 50782 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 10) | |
| 50783 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 128x^3)/( căn bậc hai của 2x) | |
| 50784 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -16)/(3-3i+(1-2i)) | |
| 50785 | Rút gọn | (x^2(x-1))/(x(x-1)(x+5)) | |
| 50786 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 108x^5y^8)/( căn bậc hai của 6xy^5) | |
| 50787 | Rút gọn | (6x-6)/(1-x) | |
| 50788 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^5y^3)/( căn bậc hai của xy) | |
| 50789 | Rút gọn | (x^-4+y^-3)/(x^-3+y^-2) | |
| 50790 | Rút gọn | (81-y^2)/(y-9) | |
| 50791 | Rút gọn | ((3x-6)/(x^3))÷((x-2)/(2x-1)) | |
| 50792 | Rút gọn | (x^3-125)/(x^2-25) | |
| 50793 | Rút gọn | (x^2-2x-15)/(x^2-6x+5) | |
| 50794 | Rút gọn | ((4x)/(2x-1))÷((3x+2)/(x+5)) | |
| 50795 | Rút gọn | (x^2-16)/(4+x) | |
| 50796 | Rút gọn | (21^x)/(7^x) | |
| 50797 | Rút gọn | (x^2-16)/(x-4) | |
| 50798 | Rút gọn | (x^2-15x+36)/(5x-60) | |
| 50799 | Rút gọn | (12a^2-3)/2*(2a+1)^-2*(6/(2a+1))^-1 | |
| 50800 | Rút gọn | (x^-3+y^-5)/(x^-2+y^-4) |