Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
50801 Rút gọn (-10m^9-4m^8-12m^6)÷2m^4
50802 Rút gọn (x^2+3x-10)/(x^2+2x-15)
50803 Tìm Khoảng Cách (5,4,3) , (2,7,4) ,
50804 Rút gọn (x^2+8x-20)/(x^2+11x+10)
50805 Rút gọn ( căn bậc ba của x)/( căn bậc sáu của x)
50806 Rút gọn ( căn bậc bốn của x-5)^8
50807 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4+10x^3-13x^2-20x+22
50808 Nhân -2a^2(3a^2-2a+3)
50809 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4+25x^3-14x^2-19x+30
50810 Nhân 15*5
50811 Nhân 12*5
50812 Nhân căn bậc ba của 7* căn bậc ba của 49
50813 Nhân căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 7
50814 Nhân căn bậc hai của 21* căn bậc hai của 15
50815 Nhân (d^2)/(ef)*(5e^5f)/(4d)
50816 Rút gọn (3+ căn bậc hai của 5)(3- căn bậc hai của 5)
50817 Rút gọn (-5 căn bậc hai của 6)(2 căn bậc hai của 3)
50818 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+9x^2-83x-91
50819 Rút gọn căn bậc hai của 6xz^10
50820 Rút gọn (3 căn bậc hai của 5)^2
50821 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 6x^4+3x^3-4x^2+2
50822 Rút gọn (2+ căn bậc hai của 3)^2
50823 Rút gọn ( căn bậc ba của m)^7
50824 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+4x^2-116x-119
50825 Nhân ( căn bậc hai của -36)( căn bậc hai của -4)
50826 Nhân ( căn bậc hai của 7+6)( căn bậc hai của 7-6)
50827 Nhân (3x+2)(4x-7)
50828 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+6x^2-18x+20
50829 Nhân (3- căn bậc hai của 5)(3+ căn bậc hai của 5)
50830 Nhân (x^2+x+8)(x-8)
50831 Nhân (8x-y)^2
50832 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+5x^2-183x-187
50833 Nhân (x-12)^2
50834 Nhân (2x-y)^2
50835 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 3x^4+2x^3-6x^2-7x+10
50836 Nhân (x-3)(x+5)
50837 Nhân (x+8)(x-6)
50838 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 5x^3+13x^2-56x+20
50839 Nhân (a+6)(a^2-8a+8)
50840 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 54x^3-135x^2+93x-18
50841 Nhân (4- căn bậc hai của 3)(2+ căn bậc hai của 3)
50842 Nhân (6- căn bậc hai của 11)(6+ căn bậc hai của 11)
50843 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 10x^7+40x^3+2x-5
50844 Giải y y=5x
50845 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 2x^4-21x^3+49x^2+9x-63
50846 Rút gọn ( căn bậc ba của 4)/( căn bậc hai của 2)
50847 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 24x^3-64x^2+50x-12
50848 Rút gọn 10x-3x+(-5x)
50849 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 25t^3-5t^2+8t+2
50850 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 25x^4-7x^3+2x+10
50851 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có (1+3i)/5
50852 Chia (x+(4x)/y)/(7/(3x))
50853 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=2.5 , x=9 ,
50854 Chia (x+1)/(x-1)
50855 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=32 x=8
50856 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=34 x=2
50857 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=5 x=-0.1
50858 Chia (x-7)/(x+9)
50859 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=50 x=4
50860 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 3 của 9+ logarit cơ số 3 của 1/9
50861 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=2 x=3
50862 Chia ((10xy^2)/(3z))/((5xy)/(6z^3))
50863 Ước Tính - logarit của 1/100
50864 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 15x^2+10x-9x+7
50865 Chia 6/(5i)
50866 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 20x^2-12x+30x-18
50867 Chia (6x^2y+12x^2y^2-xy^2)/(6xy)
50868 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 32 , 39 , 44 , 61 , 69 , , , ,
50869 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 151 140 58 105 123 125 118 117 120 121
50870 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 48.1 , 46.8 , 52 , 47.9 , 48 , 46 , 50 , 47 , 53 , , , , , , , ,
50871 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 88 79 86 93 76 80 82 72 95 79
50872 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 7.7 , 8.4 , 9 , 8 , 6.9 , , , ,
50873 Tìm Số Dư (5x^2-6x+10x-2)/(15x^3+2x)
50874 Ước Tính (3+ căn bậc hai của 2)/(6-3 căn bậc hai của 2)
50875 Tìm Số Dư (4x^4-2x^2)/(x^3-x^2+2)
50876 Tìm Số Dư (4x^6-64x^4+x^2-14)÷(x+4)
50877 Ước Tính 2/(9- căn bậc hai của 10)
50878 Tìm Số Dư (2x^2-5x+6)/(x-3)
50879 Tìm Số Dư (3x^2+4x+5)/(x+3)
50880 Tìm Số Dư (3x^3-2x^2+4x-3)/(x^2+3x+3)
50881 Tìm Số Dư (x^2+13x+42)÷(x+7)
50882 Rút gọn ((xy)^-3)/((x^-5y)^3)
50883 Tìm Số Dư (x^2+17x+63)÷(x+8)
50884 Tìm Số Dư (x^2+8x+12)÷(x+6)
50885 Chia (x^3-13x-12)/(x-4)
50886 Tìm Số Dư (5y^4+6y^2-1)÷(y-1/5)
50887 Tìm Số Dư (5z^4+6z^2-1)÷(z-1/5)
50888 Tìm Số Dư (9x^4+10x^2-1)÷(x-1/9)
50889 Tìm Tập Xác Định f(x)=2/(x-3)
50890 Tìm Số Dư (9x^4+12x^3+5x^2+x+5)/(x+2/3)
50891 Tìm Tập Xác Định x=y^4
50892 Tìm Tập Xác Định f(x)=2x-2
50893 Tìm Tập Xác Định g(x) = square root of 2-x
50894 Tìm Số Dư (x^3-15x^2+68x-96)÷(x-3)
50895 Chia (x^2+7x+10)/(x+2)
50896 Chia (x^5+11x^3-12)/(x-1)
50897 Chia (x^4-81)/(x+3)
50898 Chia (2x^2y+6x^2y^2-xy^2)/(2xy)
50899 Tìm Số Dư (-2x^2+7x-9)/3
50900 Chia (a^3+b^3)/(a+b)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.