Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51001 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 246 | |
| 51002 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x^3 | |
| 51003 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 144/25 | |
| 51004 | Rút gọn | căn bậc hai của 64y^6 | |
| 51005 | Tính Căn Bậc Hai | 6 căn bậc hai của -121 | |
| 51006 | Rút gọn | căn bậc hai của 6x( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của x) | |
| 51007 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -119 | |
| 51008 | Rút gọn | căn bậc hai của 6y( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của y) | |
| 51009 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 42.25 | |
| 51010 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^2y^5z^8 | |
| 51011 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 386 | |
| 51012 | Rút gọn | căn bậc hai của 48t^2 | |
| 51013 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 144/49 | |
| 51014 | Rút gọn | căn bậc hai của 432 | |
| 51015 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16900 | |
| 51016 | Rút gọn | căn bậc hai của 40a^3b^4 | |
| 51017 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5329 | |
| 51018 | Rút gọn | căn bậc hai của 49x^6y^4 | |
| 51019 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2020 | |
| 51020 | Rút gọn | căn bậc hai của 49x^16y^14 | |
| 51021 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 549 | |
| 51022 | Rút gọn | căn bậc hai của 49x | |
| 51023 | Rút gọn | căn bậc hai của 80x^8y^4 | |
| 51024 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5.2 | |
| 51025 | Rút gọn | căn bậc hai của 14xy^10 | |
| 51026 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 25.67 | |
| 51027 | Rút gọn | 12 căn của a^10 | |
| 51028 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 21 | |
| 51029 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc ba của x+4 | |
| 51030 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.88 | |
| 51031 | Tính Căn Bậc Hai | i căn của -81 | |
| 51032 | Tìm Tập Xác Định | x/( căn bậc hai của x-5) | |
| 51033 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 62 | |
| 51034 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 445 | |
| 51035 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 10.5 | |
| 51036 | Tìm Tập Xác Định | x^2-2x-3 | |
| 51037 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 235 | |
| 51038 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 16/121 | |
| 51039 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x-6 | |
| 51040 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 394 | |
| 51041 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x+11 | |
| 51042 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 555 | |
| 51043 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của y^15 | |
| 51044 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2209 | |
| 51045 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 380 | |
| 51046 | Tìm Tập Xác Định | g(x) = square root of 4-x | |
| 51047 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 0.0049 | |
| 51048 | Tìm Tập Xác Định | (1-2x)/(x^2-49) | |
| 51049 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.8 | |
| 51050 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 7442 | |
| 51051 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+7x^3-8)/(x-1) | |
| 51052 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc bốn của -7 | |
| 51053 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^4-2x^3-10x^2+15)/(x-2) | |
| 51054 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16384 | |
| 51055 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x+6x^3-8)/(x-2) | |
| 51056 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 123456789 | |
| 51057 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của q-9=7 | |
| 51058 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 368 | |
| 51059 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+1=x-5 | |
| 51060 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x-6)/(6x) | |
| 51061 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-8tan(6x) | |
| 51062 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3^x-5 | |
| 51063 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của y-5+ căn bậc hai của y=5 | |
| 51064 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | p=(5125000v^2-449000v+19307)/(125v^2(1000v-43)) | |
| 51065 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 2x-4=-2 | |
| 51066 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 2x+5=2 | |
| 51067 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x^2-y^2-10x-12y-12=0 | |
| 51068 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+10=x | |
| 51069 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=- logarit cơ số 4 của x | |
| 51070 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+7=3x+5 | |
| 51071 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^3-1)/(x^2-1) | |
| 51072 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x-2+ căn bậc hai của 11+x=-1 | |
| 51073 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-4)/(x^2+x-20) | |
| 51074 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4z-11=z-2 | |
| 51075 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2/(x+4)-2 | |
| 51076 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x+10=17 | |
| 51077 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x-3)^2)/49-((y+2)^2)/16=1 | |
| 51078 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4x+2 = căn bậc hai của 3x+4 | |
| 51079 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4x+5-6=2x-11 | |
| 51080 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-6=7 | |
| 51081 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x=20 | |
| 51082 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 9x+55-5=x | |
| 51083 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-5)-5=5/(x-5) | |
| 51084 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-e^x-5 | |
| 51085 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(-2/3)+x^(-1/3)-30=0 | |
| 51086 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(1/2)=5 | |
| 51087 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(2/3)=25 | |
| 51088 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(4x+2)/(2x-6) | |
| 51089 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 9x-9-3=0 | |
| 51090 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 7x-6=-3 | |
| 51091 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=8-e^x | |
| 51092 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc bốn của w-4+11=14 | |
| 51093 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2=x+20 | |
| 51094 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-42=0 | |
| 51095 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/x-x/(x+2) | |
| 51096 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2=121 | |
| 51097 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+64=0 | |
| 51098 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-5)/(2x^2-12) | |
| 51099 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x=21 | |
| 51100 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-2)-6 |