Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51201 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | t/(t-6)=(t+6)/-9 | |
| 51202 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | r^(6/5)=64 | |
| 51203 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 12-x=x | |
| 51204 | Mô Tả Phép Biến Đổi | u(x)=-2 căn bậc hai của x-2-3 | |
| 51205 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của -14x+2=x-3 | |
| 51206 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = cube root of x-1-6 | |
| 51207 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+17=x+7 | |
| 51208 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+15=x | |
| 51209 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+1- căn bậc hai của x=1 | |
| 51210 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/6x^3+3 | |
| 51211 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+1=x-1 | |
| 51212 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/(x-16) | |
| 51213 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+49- căn bậc hai của x+1=6 | |
| 51214 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3-3^(-x) | |
| 51215 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-5-2=1 | |
| 51216 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (5x-4)/(5x+4)=2/3 | |
| 51217 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (6x)/(x-6)=9+(2x^2)/(x-6) | |
| 51218 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x^3+6 | |
| 51219 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7/(3x-12)-1/(x-4)=2/3 | |
| 51220 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=9/2x^2 | |
| 51221 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7/(2x)-5/(3x)=22/3 | |
| 51222 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(x-5)=x/(x-5)-5/4 | |
| 51223 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(3x+2)=3/(2x) | |
| 51224 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (4x+3)/4-(4x)/(x-4)=x | |
| 51225 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2(3)^x | |
| 51226 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=0.5^(x+2)-1 | |
| 51227 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-|x-4|+2 | |
| 51228 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/3=8/x | |
| 51229 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/(3x) | |
| 51230 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8+7i)/(3-4i) | |
| 51231 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(x-4)^2+2 | |
| 51232 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8+7i)/(7-i) | |
| 51233 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=3 căn bậc ba của -x+6 | |
| 51234 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7i)/(4+4i) | |
| 51235 | Mô Tả Phép Biến Đổi | m(x)=- căn bậc hai của x+1+2 | |
| 51236 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 7) | |
| 51237 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(2+4i) | |
| 51238 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7/(2-i) | |
| 51239 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5i)/(2+2i) | |
| 51240 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2 căn bậc ba của x | |
| 51241 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4/(3-i) | |
| 51242 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x+3)^2-2 | |
| 51243 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3-4i)/(4+3i) | |
| 51244 | Mô Tả Phép Biến Đổi | q(x)=-2 căn bậc hai của x-3+3 | |
| 51245 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (20i)/(3+i) | |
| 51246 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (104i)/(5+i) | |
| 51247 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x+4|+1 | |
| 51248 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | a^2+14a-51=0 | |
| 51249 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+23=0 | |
| 51250 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+4)^3 | |
| 51251 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x+10=14 | |
| 51252 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-(x-9)^3 | |
| 51253 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x+39=0 | |
| 51254 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=5(x)^2 | |
| 51255 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+18=9x | |
| 51256 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc hai của x+3-2 | |
| 51257 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x=7 | |
| 51258 | Mô Tả Phép Biến Đổi | u(x)=-3 căn bậc hai của x-2+4 | |
| 51259 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x=80 | |
| 51260 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x=15 | |
| 51261 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-|x+2|+3 | |
| 51262 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-(x-5)^3 | |
| 51263 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x-14=0 | |
| 51264 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+5x-14=0 | |
| 51265 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(x-7)^3 | |
| 51266 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x-1=0 | |
| 51267 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x=11 | |
| 51268 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x-8=0 | |
| 51269 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-(x-1)^3 | |
| 51270 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x-1=0 | |
| 51271 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x=19 | |
| 51272 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2^(x+5)-2 | |
| 51273 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x+70=0 | |
| 51274 | Mô Tả Phép Biến Đổi | q(x)=-4+3|x+1| | |
| 51275 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x+74=0 | |
| 51276 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x-2=0 | |
| 51277 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x+44=0 | |
| 51278 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/4(x+2)^2 | |
| 51279 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+50=0 | |
| 51280 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/(x-2)-4 | |
| 51281 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x-6=0 | |
| 51282 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-4|+1 | |
| 51283 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-2x^5-1 | |
| 51284 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x=10 | |
| 51285 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3x-3=0 | |
| 51286 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3x-4=0 | |
| 51287 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(1/2x)^3 | |
| 51288 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3x-8=0 | |
| 51289 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of -x-7 | |
| 51290 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+16=0 | |
| 51291 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-1=4x | |
| 51292 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = cube root of x-6-4 | |
| 51293 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x-8=0 | |
| 51294 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x=-32 | |
| 51295 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-3x+6=0 | |
| 51296 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-2x-1=0 | |
| 51297 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-9x-17=0 | |
| 51298 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=13-x^2 | |
| 51299 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-16x-1=0 | |
| 51300 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+5x-2=0 |