Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51401 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+y=2 | |
| 51402 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-10)^4 | |
| 51403 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+y=-4 | |
| 51404 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+y=8 | |
| 51405 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+y+z)^3 | |
| 51406 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-y=8 | |
| 51407 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-2y=8 | |
| 51408 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2y^2)^4 | |
| 51409 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-2y=12 | |
| 51410 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x-2)^3 | |
| 51411 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=9 | |
| 51412 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x+5y)^7 | |
| 51413 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=1 | |
| 51414 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9p+2q)^4 | |
| 51415 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=7x+2 | |
| 51416 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+y)^5 | |
| 51417 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=x+1 | |
| 51418 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x-1)^3 | |
| 51419 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2x-8 | |
| 51420 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6p+5q)^4 | |
| 51421 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+x)^8 | |
| 51422 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x-1 | |
| 51423 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (10x-3y)^3 | |
| 51424 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-4x-5 | |
| 51425 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | ( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2)^6 | |
| 51426 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2/3x+4 | |
| 51427 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3/4x-3 | |
| 51428 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/3x-3 | |
| 51429 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (12y-5)^2 | |
| 51430 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+y=6 | |
| 51431 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1-x)^4 | |
| 51432 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+y=-2 | |
| 51433 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-5b)^4 | |
| 51434 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-2y=4 | |
| 51435 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a+b)^4 | |
| 51436 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-y=3 | |
| 51437 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a+6b)^3 | |
| 51438 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+y=-3 | |
| 51439 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^3-12x^2-8x-1=0 | |
| 51440 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x^2+3xy)^3 | |
| 51441 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-6x+1=0 | |
| 51442 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-3)^10 | |
| 51443 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^4-2x^2-7=0 | |
| 51444 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-3)^6 | |
| 51445 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^4-72x^2=0 | |
| 51446 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-y)^9 | |
| 51447 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8z-7=3z-7+5z | |
| 51448 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+12/x=7 | |
| 51449 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-2)^4 | |
| 51450 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-1)^6 | |
| 51451 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 2-x | |
| 51452 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x^4-4)^4 | |
| 51453 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+ căn bậc hai của 37-9x=5 | |
| 51454 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+7 căn bậc hai của x-18=0 | |
| 51455 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-1)^11 | |
| 51456 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+1 = square root of 8y-7 | |
| 51457 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (-3x-2y)^11 | |
| 51458 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 căn bậc hai của x=12 | |
| 51459 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 căn bậc hai của x-1=1 | |
| 51460 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2)^10 | |
| 51461 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=3 căn bậc hai của x | |
| 51462 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+4y)^5 | |
| 51463 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=9 căn bậc hai của x | |
| 51464 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3a-11b)^2 | |
| 51465 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^4+4x^2 | |
| 51466 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-x-12 | |
| 51467 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5y-2)^4 | |
| 51468 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-4y=40 | |
| 51469 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x+6y=-30 | |
| 51470 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=-5 , y=10 | , |
| 51471 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-2y=6 | |
| 51472 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=-4 , y=6 | , |
| 51473 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=4 x=6 | |
| 51474 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+6y=36 | |
| 51475 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/7x | |
| 51476 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x^2+9y=36 | |
| 51477 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/9x | |
| 51478 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-3y=9 | |
| 51479 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=(x-4)+2 | |
| 51480 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+3y=5 | |
| 51481 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(t)=2t+4 | |
| 51482 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+3y=8 | |
| 51483 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | D(r)=11/10r+1/2 | |
| 51484 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-6=y | |
| 51485 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | D(r)=23/20r+3/4 | |
| 51486 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-3y=5 | |
| 51487 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | a(x)=(4x-18)-(-18+5x) | |
| 51488 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+y=0 | |
| 51489 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2(x+3)-5 | |
| 51490 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2-6/7x | |
| 51491 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2+8x+12 | |
| 51492 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5-1/2x | |
| 51493 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-4x | |
| 51494 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5-3/4x | |
| 51495 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4-7/8x | |
| 51496 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/(x-2) | |
| 51497 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=8-4/5x | |
| 51498 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=9-5/6x | |
| 51499 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-4)^2-9 | |
| 51500 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=9-6/7x |