Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51501 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-3)^2-4 | |
| 51502 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-9x | |
| 51503 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-1)^2-4 | |
| 51504 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+4y=-4 | |
| 51505 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-2/5x | |
| 51506 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y=-2 | |
| 51507 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=2x-(3+5x)/4 | |
| 51508 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-3y=-9 | |
| 51509 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=4x-(4+9x)/8 | |
| 51510 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-4y=4 | |
| 51511 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=3 | |
| 51512 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-4y=-8 | |
| 51513 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=5x+2 | |
| 51514 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y=-1 | |
| 51515 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+2y-10=0 | |
| 51516 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | p(x)=30+7x | |
| 51517 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-2y=3 | |
| 51518 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=3x-(4+7x)/8 | |
| 51519 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=5x-(1+2x)/7 | |
| 51520 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x+1 | |
| 51521 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=5x-(2+9x)/7 | |
| 51522 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x-6 | |
| 51523 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=2x-(2+9x)/5 | |
| 51524 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-4=3(x-2) | |
| 51525 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=3x-(1+5x)/7 | |
| 51526 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y-64=0 | |
| 51527 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=3x-(2+5x)/8 | |
| 51528 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y-121=0 | |
| 51529 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | p(x)=(4x-6)-(-3+x) | |
| 51530 | Tìm Tập Xác Định | y=(x+4)/3 | |
| 51531 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+36y^2=36 | |
| 51532 | Tìm Tập Xác Định | y=(x+2)/5 | |
| 51533 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+4x-10y+4=0 | |
| 51534 | Tìm Tập Xác Định | y=(x+1)/(x^2+x-6) | |
| 51535 | Tìm Tập Xác Định | y=-8/x | |
| 51536 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x^2-9) | |
| 51537 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-2)^2-1 | |
| 51538 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(x^2-1) | |
| 51539 | Tìm Tập Xác Định | y=( căn bậc hai của x+3)/((x+8)(x-2)) | |
| 51540 | Tìm Tập Xác Định | x^2y-4y=x^2+4 | |
| 51541 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+y^2=36 | |
| 51542 | Tìm Tập Xác Định | x^2-2y^2=18 | |
| 51543 | Tìm Tập Xác Định | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x-3 = logarit cơ số 4 của -7x+21 | |
| 51544 | Vẽ Đồ Thị | y=3x+2 | |
| 51545 | Tìm Tập Xác Định | P=3x+2y | |
| 51546 | Vẽ Đồ Thị | y=2x-1 | |
| 51547 | Tìm Tập Xác Định | p=-1/7x+200 | |
| 51548 | Tìm Tập Xác Định | h=50t-16t^2 | |
| 51549 | Tìm Biệt Thức | x^2+5x+4=0 | |
| 51550 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x+8=0 | |
| 51551 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x-4=0 | |
| 51552 | Tìm Tập Xác Định | y = log base 4 of x+2 | |
| 51553 | Tìm Biệt Thức | x^2-5=0 | |
| 51554 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x-2=0 | |
| 51555 | Tìm Tập Xác Định | y=3cos(x)-3 | |
| 51556 | Tìm Biệt Thức | x^2-3x+8=0 | |
| 51557 | Tìm Tập Xác Định | y=2 căn bậc hai của x-6+4 | |
| 51558 | Tìm Biệt Thức | x^2-16x+64=0 | |
| 51559 | Tìm Tập Xác Định | y=4 căn bậc hai của 4x+2 | |
| 51560 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 7x+4 | |
| 51561 | Giải x | (2x-7)/x=(x-2)/5 | |
| 51562 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 6x-4 | |
| 51563 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-7x+9=0 | |
| 51564 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 3x+9 | |
| 51565 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+7x-4=0 | |
| 51566 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+6x-3=0 | |
| 51567 | Tìm Tập Xác Định | y=14x | |
| 51568 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+8x-1=0 | |
| 51569 | Tìm Tập Xác Định | y=15 căn bậc hai của x+3+2 | |
| 51570 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-32x+64=0 | |
| 51571 | Tìm Tập Xác Định | y=2 căn bậc hai của 3x+6 | |
| 51572 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-6x+1=0 | |
| 51573 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of x+11 | |
| 51574 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-7x+4=0 | |
| 51575 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-9x+1=0 | |
| 51576 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+8x-4=0 | |
| 51577 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 1+5x | |
| 51578 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+7x-4=0 | |
| 51579 | Tìm Tập Xác Định | y=- căn bậc ba của x | |
| 51580 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+6x-2=0 | |
| 51581 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 102 | |
| 51582 | Tìm Tập Xác Định | y=(x+6)/7 | |
| 51583 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 184 | |
| 51584 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0121 | |
| 51585 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1.5 | |
| 51586 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 255 | |
| 51587 | Tìm Tập Xác Định | 1/(4x)+1/(3x)=x/5 | |
| 51588 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2304 | |
| 51589 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 337 | |
| 51590 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 277 | |
| 51591 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4900 | |
| 51592 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-6)=16 | |
| 51593 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-3)=4 | |
| 51594 | Tìm Biệt Thức | -5x^2+6x-1=0 | |
| 51595 | Tìm Tập Xác Định | 1/(x^2-4)-6/(x-2)=1/(x+2) | |
| 51596 | Tìm Tập Xác Định | 1/(x^2-49)-8/(x-7)=1/(x+7) | |
| 51597 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=3-6x | |
| 51598 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -4x^2=-12x+11 | |
| 51599 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+x-9=0 | |
| 51600 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-11x=3 |