Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51601 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-3x+6=0 | |
| 51602 | Tìm Tập Xác Định | 3y+xy=2x+1 | |
| 51603 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-8x=0 | |
| 51604 | Tìm Tập Xác Định | -4x-5y=-6x+5y | |
| 51605 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+20x+29=0 | |
| 51606 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x-4x^2=1 | |
| 51607 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+9=14 | |
| 51608 | Tìm Tập Xác Định | f^-1(x) = square root of 14+x | |
| 51609 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-3x-4=0 | |
| 51610 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-35x+60=0 | |
| 51611 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-3x+7=0 | |
| 51612 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-4x=1 | |
| 51613 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-50=0 | |
| 51614 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-12x=9 | |
| 51615 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-12x-9=0 | |
| 51616 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 1/2x>=0 | |
| 51617 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-14x=3 | |
| 51618 | Tìm Tập Xác Định | -2x-2y=3x-y | |
| 51619 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-180=0 | |
| 51620 | Tìm Tập Xác Định | 16x^2-9y^2=1 | |
| 51621 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2+4=28x | |
| 51622 | Tìm Tập Xác Định | (x-3)^2+(y-2)^2=36 | |
| 51623 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+45=0 | |
| 51624 | Tìm Tập Xác Định | (x-6)^2+(y-3)^2=9 | |
| 51625 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+2x-2=0 | |
| 51626 | Tìm Tập Xác Định | (x-7)^2+(y-3)^2=1 | |
| 51627 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+3=-122 | |
| 51628 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-1)^2=36 | |
| 51629 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x-4x^2=2 | |
| 51630 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-3)^2=16 | |
| 51631 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | q(q+4)=0 | |
| 51632 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2+4x-1=0 | |
| 51633 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-5)^2=25 | |
| 51634 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2+4x-2=0 | |
| 51635 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-5)^2=36 | |
| 51636 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9t^2-6t+1=0 | |
| 51637 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-6)^2=36 | |
| 51638 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-4x-2=0 | |
| 51639 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -9x^2-12x-4=0 | |
| 51640 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-4)^2=9 | |
| 51641 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+2x-15=0 | |
| 51642 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-6)^2=16 | |
| 51643 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+3x=-7 | |
| 51644 | Tìm Tập Xác Định | (x-1)^2+(y-2)^2=49 | |
| 51645 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+10x-3=0 | |
| 51646 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x-3x^2=2 | |
| 51647 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 81x^2-49=0 | |
| 51648 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)^2+(y-4)^2=36 | |
| 51649 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+9x=32 | |
| 51650 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)^2+(y-2)^2=25 | |
| 51651 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2=5x+6 | |
| 51652 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-3x=0 | |
| 51653 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y-5)^2=36 | |
| 51654 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+17x=45 | |
| 51655 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+2x-1=0 | |
| 51656 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , (8,9) | , |
| 51657 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6p^2-2p-3=0 | |
| 51658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-5x-2=0 | |
| 51659 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , b=-8 | , |
| 51660 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x-5x^2=1 | |
| 51661 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=121 | |
| 51662 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , b=-3 | , |
| 51663 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=100 | |
| 51664 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=3 | , |
| 51665 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/5 ; (0,5) | ; |
| 51666 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12=4x | |
| 51667 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/5 , b=0 | , |
| 51668 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=5x+36 | |
| 51669 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/5 , b=2 | , |
| 51670 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=3-2x | |
| 51671 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (5,7) | , |
| 51672 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=4x-7 | |
| 51673 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , b=6/5 | , |
| 51674 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , b=5 | , |
| 51675 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (4,6) | , |
| 51676 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (5,6) | , |
| 51677 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 (4,6) | |
| 51678 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , b=7 | , |
| 51679 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (7,8) | , |
| 51680 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2+4x=5 | |
| 51681 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x=11 | |
| 51682 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+19=0 | |
| 51683 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , b=-3 | , |
| 51684 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2x=12 | |
| 51685 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-25=0 | |
| 51686 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | t^2-75=0 | |
| 51687 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (3,5) | , |
| 51688 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | t^2-8=0 | |
| 51689 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2+7w+12=0 | |
| 51690 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-3,8) | , |
| 51691 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2-16=0 | |
| 51692 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-5,4) | , |
| 51693 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | v^2-4=0 | |
| 51694 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-7,8) | , |
| 51695 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | v^2-10v+25=0 | |
| 51696 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-11/16 , (-8,16) | , |
| 51697 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/8 , b=0 | , |
| 51698 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/4 , (-7,6) | , |
| 51699 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+0x-1=0 | |
| 51700 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/4 , (-1,4) | , |