Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51701 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-3,-5) ; y=-1/4x-10 | ; |
| 51702 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x=39 | |
| 51703 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-4,-5) ; m=4 | ; |
| 51704 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+14x=-49 | |
| 51705 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x=-27 | |
| 51706 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,5) ; m=3 | ; |
| 51707 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+17x+60=0 | |
| 51708 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,1),4/5 | |
| 51709 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+16x+54=0 | |
| 51710 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-1,4) m=-3 | |
| 51711 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+16x=0 | |
| 51712 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-4,1) ; m=-2/3 | ; |
| 51713 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+16x+4=0 | |
| 51714 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+16=-10x | |
| 51715 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-6,-8) , m=3/4 | , |
| 51716 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+15x=0 | |
| 51717 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-9,-11) , m=5/6 | , |
| 51718 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+(x+35)^2=85^2 | |
| 51719 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (8,-3) ; m=-1/4 | ; |
| 51720 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=x^2-2x-15 | |
| 51721 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (8,9) m=-7 | |
| 51722 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.7x^2-2.8x-0.7=0 | |
| 51723 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-1/3x-6 | |
| 51724 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.2x-0.4x^2=-2 | |
| 51725 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 6x-5y-10=0 | |
| 51726 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.6x^2=3.6x+0.6 | |
| 51727 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 5x-2y-6=0 | |
| 51728 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-400=0 | |
| 51729 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 6x-7y-21=0 | |
| 51730 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-3x+9/4=0 | |
| 51731 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-3/2x+2/3 | |
| 51732 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x=8 | |
| 51733 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5x+9 | |
| 51734 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5x+13=0 | |
| 51735 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 8x-4y=1 | |
| 51736 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-96=0 | |
| 51737 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3x-2y-4=0 | |
| 51738 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | -2x+y-2=0 | |
| 51739 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y/2+x=6 | |
| 51740 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2=-3x | |
| 51741 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-15=34 | |
| 51742 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(39)=9/5(39)+32 | |
| 51743 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-15x+14=0 | |
| 51744 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+55=0 | |
| 51745 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=3(3) | |
| 51746 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x+1/4=0 | |
| 51747 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9x-5=0 | |
| 51748 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=0+8 | |
| 51749 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9=8x | |
| 51750 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-16=0 | |
| 51751 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(30)=9/5(30)+32 | |
| 51752 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-17=0 | |
| 51753 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x+80=0 | |
| 51754 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+16y+64=0 | |
| 51755 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5) = square root of 5-5 | |
| 51756 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+18=10y | |
| 51757 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+9=-9y | |
| 51758 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-7y+6=0 | |
| 51759 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -25x^2-20x-4=0 | |
| 51760 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=3(4)+2 | |
| 51761 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2-18-6y=y^2-3y | |
| 51762 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 20x^2+7x-3=0 | |
| 51763 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3n^2-7n=3 | |
| 51764 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=-2 | |
| 51765 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3n^2-7n+2=0 | |
| 51766 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^2+60x+25=0 | |
| 51767 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=1/9(3)^5 | |
| 51768 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-x+7=0 | |
| 51769 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=-3(-3)^3-2 | |
| 51770 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=3-3x | |
| 51771 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-16x+5=0 | |
| 51772 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=3(1)-2 | |
| 51773 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-12x=-12 | |
| 51774 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=1-3*0 | |
| 51775 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=2(-1)^2-(-1)-1 | |
| 51776 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=0.8 | |
| 51777 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+2x=7 | |
| 51778 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 10^4=10 , 0 | , |
| 51779 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+6x-4=0 | |
| 51780 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+6x=9 | |
| 51781 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=9-6*-1 | |
| 51782 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15n^2-n=2 | |
| 51783 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=101000/(1+4000) | |
| 51784 | Rút gọn | căn bậc hai của 95 | |
| 51785 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=19x+33 | |
| 51786 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Y=23 , 0(1+0.02/4)^(4*10) | , |
| 51787 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+x-7=0 | |
| 51788 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+x=0 | |
| 51789 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=3(5)-12 | |
| 51790 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=8(2)^-3 | |
| 51791 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11x=21 | |
| 51792 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11x-6=0 | |
| 51793 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-2x-24=0 | |
| 51794 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-32x+128=0 | |
| 51795 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-7)=3 | |
| 51796 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-5x=25 | |
| 51797 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=1 | |
| 51798 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x=5 | |
| 51799 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-7)=(-3(-7)^2-7)/2 | |
| 51800 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x-8=0 |