Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 50601 | Xác định nếu Tuyến Tính | g(x)=4-5x | |
| 50602 | Giải x | |5x-3|<12 | |
| 50603 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=13-x | |
| 50604 | Giải x | |3x+4|<8 | |
| 50605 | Giải x | |2x-5|<9 | |
| 50606 | Giải x | |2x-3|<7 | |
| 50607 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -8y^6-y^8+5+7y^9 | |
| 50608 | Giải x | |2x+1|=-9 | |
| 50609 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 9x^2+9x^3+3+2x | |
| 50610 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -6x^10-x^3+6+7x^4 | |
| 50611 | Giải x | 62^(x+3)=7^(2x+1) | |
| 50612 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 7x+3x^3-2x^5+1 | |
| 50613 | Giải x | 1/8=1-1/4x | |
| 50614 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3+2x^2-3x^4+x^3 | |
| 50615 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3x^3-7x+6x^4-2x^2 | |
| 50616 | Giải x | -3/8x=15 | |
| 50617 | Giải x | 3(x+1)=2(x+11) | |
| 50618 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -2x^3+4x^5-3x^2-7 | |
| 50619 | Giải x | 4x-9<x-15 | |
| 50620 | Giải x | 3x<12 | |
| 50621 | Quy đổi sang Phần Trăm | 33/60 | |
| 50622 | Quy đổi sang Phần Trăm | 34/100 | |
| 50623 | Giải x | 4(3-2x)+3x<6(4+2x) | |
| 50624 | Quy đổi sang Phần Trăm | 34/40 | |
| 50625 | Giải x | 3x-y<3 | |
| 50626 | Quy đổi sang Phần Trăm | 35/70 | |
| 50627 | Quy đổi sang Phần Trăm | 45/43 | |
| 50628 | Quy đổi sang Phần Trăm | 51/47 | |
| 50629 | Giải x | -8=-(x+4) | |
| 50630 | Quy đổi sang Phần Trăm | 51/85 | |
| 50631 | Giải x | 5x-10>x+6 | |
| 50632 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0025 | |
| 50633 | Giải x | 5x-7(x+1)>-9+3 | |
| 50634 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0072 | |
| 50635 | Giải x | 5x+x^2>100 | |
| 50636 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0386 | |
| 50637 | Giải x | -7x=21 | |
| 50638 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.42 | |
| 50639 | Giải x | 7-2/3x<x-8 | |
| 50640 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/160 | |
| 50641 | Rút gọn | căn bậc hai của x^4y^11 | |
| 50642 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/60 | |
| 50643 | Quy đổi sang Phần Trăm | 91/100 | |
| 50644 | Rút gọn | căn bậc hai của w^10 | |
| 50645 | Quy đổi sang Phần Trăm | 956/1391 | |
| 50646 | Rút gọn | căn bậc hai của w^18 | |
| 50647 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc ba của x | |
| 50648 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.000757 | |
| 50649 | Rút gọn | căn bậc hai của v^7 | |
| 50650 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x)/50 | |
| 50651 | Quy đổi sang Phần Trăm | 99/100 | |
| 50652 | Rút gọn | căn bậc ba của y^13 căn bậc chín của y^6 | |
| 50653 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.11 | |
| 50654 | Rút gọn | căn bậc hai của (80x^2y)/49 | |
| 50655 | Quy đổi sang Phần Trăm | 79/100 | |
| 50656 | Rút gọn | căn bậc hai của 25/y | |
| 50657 | Quy đổi sang Phần Trăm | 73/56 | |
| 50658 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7/160 | |
| 50659 | Quy đổi sang Phần Trăm | 68/85 | |
| 50660 | Quy đổi sang Phần Trăm | 66/150 | |
| 50661 | Rút gọn | căn bậc hai của 7/(8y) | |
| 50662 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.086 | |
| 50663 | Rút gọn | căn bậc hai của 5/4 | |
| 50664 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.087 | |
| 50665 | Rút gọn | căn bậc hai của 100/49 | |
| 50666 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0575 | |
| 50667 | Rút gọn | căn bậc hai của (11n^2)/(9m^2) | |
| 50668 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.058 | |
| 50669 | Rút gọn | căn bậc hai của 1/7 | |
| 50670 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.046 | |
| 50671 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^4)/(16y^2) | |
| 50672 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.115 | |
| 50673 | Rút gọn | căn bậc hai của (y^10)/(9x^6) | |
| 50674 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.164 | |
| 50675 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.265 | |
| 50676 | Rút gọn | căn bậc hai của 13/x | |
| 50677 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.1928 | |
| 50678 | Rút gọn | căn bậc hai của 21/x | |
| 50679 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.28 | |
| 50680 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.11 | |
| 50681 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.48 | |
| 50682 | Rút gọn | căn bậc hai của 1125x^4y | |
| 50683 | Quy đổi sang Phần Trăm | 10 1/2 | |
| 50684 | Rút gọn | căn bậc hai của 113 | |
| 50685 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.88 | |
| 50686 | Rút gọn | căn bậc hai của 6/(7x) | |
| 50687 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.822 | |
| 50688 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.70 | |
| 50689 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.0032 | |
| 50690 | Rút gọn | căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 10+y căn bậc hai của 30) | |
| 50691 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1 9/10 | |
| 50692 | Rút gọn | căn bậc hai của z^36 | |
| 50693 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.00 | |
| 50694 | Rút gọn | căn bậc hai của z/490 | |
| 50695 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.914 | |
| 50696 | Rút gọn | căn bậc hai của 16x^4y^3 | |
| 50697 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.99 | |
| 50698 | Rút gọn | - căn bậc hai của 180x^6y^15 | |
| 50699 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.60 | |
| 50700 | Rút gọn | căn bậc hai của 18x^2y |