Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 50401 | Rút gọn | (5x^4y^-3)^-2 | |
| 50402 | Rút gọn | (5g^4h^-3)^-3 | |
| 50403 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 25 , 18 , 11 , 4 | , , , |
| 50404 | Rút gọn | (4xy)^3 | |
| 50405 | Rút gọn | (4x+7y)^2 | |
| 50406 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 10 , 8 , 12 , 6 , 5 , 4 , 10 | , , , , , , |
| 50407 | Rút gọn | (4-8i)^2 | |
| 50408 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12 , 9 , 10 , 11 , 12 , 14 , 8 , 7 , 10 , 11 , 10 , 9 | , , , , , , , , , , , |
| 50409 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 23 , 50 , 49 , 48 , 49 , 32 , 37 , 40 , 41 , 42 , 41 , 41 , 43 | , , , , , , , , , , , , |
| 50410 | Rút gọn | (9x-7)^2 | |
| 50411 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 5 , 9 , 13 , 17 | , , , , |
| 50412 | Rút gọn | (6x-y)^2 | |
| 50413 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 37 , 74 , 111 , 148 | , , , |
| 50414 | Rút gọn | (7x-5)^2 | |
| 50415 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 45 , 39 , 33 , 27 , 21 | , , , , |
| 50416 | Rút gọn | (81a^8b^2)^(1/4) | |
| 50417 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 71 , 75 , 74 , 80 , 83 , 86 , 90 , 85 , 81 , 80 | , , , , , , , , , |
| 50418 | Rút gọn | (8x)^(2/3) | |
| 50419 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 16 , 19 , 25 , 32 , 38 , 40 | , , , , , |
| 50420 | Rút gọn | (-3ab^3)^4 | |
| 50421 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 81 , 85 , 82 , 93 , 85 , 84 , 95 , 87 , 88 , 91 | , , , , , , , , , |
| 50422 | Rút gọn | (-3x^3)^3 | |
| 50423 | Rút gọn | (3x^2y)^3 | |
| 50424 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 7 , 11 , 15 | , , , |
| 50425 | Rút gọn | (3x^-2y^4)^-3 | |
| 50426 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 9.2 , 9.3 , 9.6 , 8.9 , 9.1 | , , , , |
| 50427 | Rút gọn | (-3x^2)^2 | |
| 50428 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 37 , 28 , 27 , 37 , 16 | , , , , |
| 50429 | Rút gọn | ((2x-1)(3x+2))/((x-4)(2x+1))*(2x+1)/(2x-1) | |
| 50430 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 2 , 59 , 12 , 11 , 9 , 9 , 54 , 54 , 46 , 2 , 32 , 43 , 11 | , , , , , , , , , , , , , |
| 50431 | Rút gọn | (2x)^(2/5) | |
| 50432 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 5 , 5 , 5 , 6 | , , , , |
| 50433 | Rút gọn | (2x+2)^2 | |
| 50434 | Rút gọn | (4x^5)^3 | |
| 50435 | Rút gọn | (4x^-4y^2)^-3 | |
| 50436 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 47.5 , 42 , 48.5 , 44.5 , 47 , 41 , 48 , 43 , 49 | , , , , , , , , |
| 50437 | Rút gọn | (4x^2y^5)^-2 | |
| 50438 | Rút gọn | (3n)^3 | |
| 50439 | Rút gọn | (3i)^6 | |
| 50440 | Rút gọn | (-3p)^4 | |
| 50441 | Rút gọn | (3x)^(2/5) | |
| 50442 | Rút gọn | -(3x)^(1/5) | |
| 50443 | Rút gọn | (3x)^(1/2) | |
| 50444 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4+x^3+7x^2+9x-18 | |
| 50445 | Rút gọn | (3x+3)^2 | |
| 50446 | Rút gọn | (3x-4y)^2 | |
| 50447 | Rút gọn | (3xy^2)^3 | |
| 50448 | Rút gọn | c^-5d^-7 | |
| 50449 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 405 | |
| 50450 | Rút gọn | v((-9)^2) | |
| 50451 | Rút gọn | (r+6)/(3r-6)+(r+1)/(3r-6) | |
| 50452 | Rút gọn | căn bậc hai của 54y- căn bậc hai của 24y | |
| 50453 | Rút gọn | căn bậc hai của 58 | |
| 50454 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+3xy-4x-12y | |
| 50455 | Rút gọn | căn bậc hai của 42 | |
| 50456 | Rút gọn | căn bậc hai của 45w- căn bậc hai của 20w | |
| 50457 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 5x | |
| 50458 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^3-9x^2+33x-65 | |
| 50459 | Rút gọn | căn bậc sáu của 81 | |
| 50460 | Rút gọn | - căn bậc ba của -27 | |
| 50461 | Rút gọn | căn bậc hai của -400 | |
| 50462 | Tìm dy/dx | 8x^2+y^2=5 | |
| 50463 | Rút gọn | căn bậc hai của 10x* căn bậc hai của 8x | |
| 50464 | Rút gọn | căn bậc hai của 12x^2y* căn bậc hai của 3xy^4 | |
| 50465 | Rút gọn | căn bậc hai của 12x+12+ căn bậc hai của 3x+3 | |
| 50466 | Rút gọn | căn bậc hai của 242 | |
| 50467 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 180 | |
| 50468 | Tìm dy/dx | y=arccos(8x^5) | |
| 50469 | Rút gọn | căn bậc hai của 27xy* căn bậc hai của 9xy^2 | |
| 50470 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x* căn bậc hai của 3x | |
| 50471 | Rút gọn | căn bậc hai của 18n* căn bậc hai của 98n^3 | |
| 50472 | Rút gọn | (6c^2+9c)/(3c) | |
| 50473 | Tìm dy/dx | y = square root of e^x+8 | |
| 50474 | Rút gọn | (6x+6)/5*10/(24x+24) | |
| 50475 | Rút gọn | (6x+9)/(3x-15)*(x-5)/(4x+6) | |
| 50476 | Rút gọn | (a+y)/6*4/(y+a) | |
| 50477 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+1)/x | |
| 50478 | Rút gọn | 84/3*(48x)/95 | |
| 50479 | Rút gọn | (8-7x-x^2)/(x+8)*(x+5)/(9x-9) | |
| 50480 | Rút gọn | (3x)/(x-5)-2/(x^2-25) | |
| 50481 | Tìm dy/dx | y=( căn bậc hai của x+x)/(x^2) | |
| 50482 | Rút gọn | (3x)/(x^2-4)-1/(x^2) | |
| 50483 | Tìm dy/dx | y=1/2x^10-1/3x^3 | |
| 50484 | Rút gọn | (4a)/(3bc)-(15b)/(5ac) | |
| 50485 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+x-6<=0 | |
| 50486 | Rút gọn | (5x)/(x^2-9)+2/(x+4) | |
| 50487 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2<=2x+2 | |
| 50488 | Rút gọn | (6(r+2))/20*(4r)/(6(r+2)) | |
| 50489 | Rút gọn | 5/(9z^3y)-1/(15z^2y) | |
| 50490 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x+5<=23 | |
| 50491 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x-1>=3+x | |
| 50492 | Rút gọn | (x-5)(x-5) | |
| 50493 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2(3-x)>=4x+2 | |
| 50494 | Rút gọn | (2x)/(4xy)-6/(2x) | |
| 50495 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<y<=0 | |
| 50496 | Rút gọn | (2x+12)/(3x-9)*(6-2x)/(3x+8) | |
| 50497 | Rút gọn | (2x)/(x^2-x-2)-(4x)/(x^2-3x+2) | |
| 50498 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 6x-21>=-3 | |
| 50499 | Rút gọn | (21x^3y)/(14x^2y^2) | |
| 50500 | Tìm MCNN | (x^2)/(x^2-16)+(9+x)/(8x+2x^2) |