Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
46601 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 6x^4+5x^3-33x^2-12x+20
46602 Chia (15x^4-10x^3+11)/(-15x^4)
46603 Chia (16p^2)/(28p)
46604 Chia (2x^2y+4x^2y^2-xy^2)/(2xy)
46605 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 4t^3-18t^2+16t+13
46606 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 4t^3-18t^2+24t+17
46607 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+5x^2-51x-55
46608 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+5x^2-87x-91
46609 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^6-2x^4-5x^2+6
46610 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-4x^3-18x^2+108x-135
46611 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-7x^3-118x^2-329x-195
46612 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-7x^3-32x^2-32x-8
46613 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-8x^3+7x^2+42x+26
46614 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4+x^3-7x^2-5x+10
46615 Chia (x^3+512)/(x+8)
46616 Tìm Tập Xác Định f(x) = natural log of x-4
46617 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4+6x^3-9x^2-12x+14
46618 Tìm Tập Xác Định f(x)=2 logarit tự nhiên của x
46619 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-6x^2+61x-106
46620 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-9x^2-25x+33
46621 Tìm Tập Xác Định f(x)=(x+6)/(x^2-36)
46622 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-5x^2+12x+18
46623 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+8x^2-180x-187
46624 Tìm Tập Xác Định f(x)=4^x
46625 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-11x^2+21x+49
46626 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+9x^2-179x-187
46627 Ước Tính ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)/(3 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5)
46628 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2-6x+36
46629 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương y^2+6y+36
46630 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương y^24
46631 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 9x^2-36x+16
46632 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương c^2-18
46633 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 49a^2
46634 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4x^2+16x+64
46635 Ước Tính 3/(2+ căn bậc hai của 3)
46636 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 64y^16
46637 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4y^2+10y+25
46638 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 9a^2-30a-25
46639 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương -729a^9b^6
46640 Chia 7/(x-3)
46641 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 24x^6y^15
46642 Chia (70v^2)/(100v)
46643 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 16x^2+24x+36
46644 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 12 của (1/2)/(8w)
46645 Chia (4m^4n^3p^3)/(3m^2n^2p^4)
46646 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 16x^2+22xy-49y^2
46647 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 1452m^18n^15p^21
46648 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2+y^2+4x-8y+4=0
46649 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương -1331m^18n^15p^21
46650 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 169x^2+26xy+y^2
46651 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2-6x+5
46652 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 0.0036
46653 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 3/17
46654 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 12y=3+x
46655 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc bốn của x^3
46656 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y=2x-1
46657 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y=-2x+3
46658 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 21(x-1))÷( căn bậc hai của 7x^2)
46659 Rút gọn căn bậc hai của a^2
46660 Giải x (7x)/2+5=8
46661 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của w^15
46662 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 4x+y-6=0
46663 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 5x+6y=30
46664 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của -81-14
46665 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 5x+6y-30=0
46666 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của -9-6
46667 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 5x-4y=20
46668 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x+y=8
46669 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 5x)÷( căn bậc tám của 12x)
46670 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x+y=9
46671 Hữu tỷ hóa Tử Số (6+ căn bậc hai của y)/7
46672 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 7x-6y=42
46673 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 7x+2y=-14
46674 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -8y=4+x
46675 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -3x+2y=12
46676 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-4y=8
46677 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x-8y=8
46678 Hữu tỷ hóa Tử Số (3+ căn bậc hai của x)/7
46679 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x-6y=-6
46680 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của x+3- căn bậc hai của x)/3
46681 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x+y=-8
46682 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của x+y- căn bậc hai của x)/y
46683 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x-y=-2
46684 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 7)
46685 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x+4y=1
46686 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 6x)/11
46687 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -2x+y=4
46688 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 5x)/8
46689 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+6y=-12
46690 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+5y=40
46691 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 25x)/( căn bậc ba của y)
46692 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+3y=-24
46693 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 11+x)/6
46694 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+2y=6
46695 Hữu tỷ hóa Tử Số (4- căn bậc hai của x)/(x-16)
46696 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 6x+2y=-18
46697 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 4+h-2)/h
46698 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-y=2
46699 Hữu tỷ hóa Tử Số 3x căn bậc hai của 5
46700 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-2y=-4
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.