Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46501 | Tìm Trung Điểm | ( căn bậc hai của 32,3) , ( căn bậc hai của 2,-3) | , |
| 46502 | Rút gọn | căn bậc hai của 4/3 | |
| 46503 | Tìm Trung Điểm | (0,1) , (8,3) | , |
| 46504 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2-13x+15 | |
| 46505 | Tìm Tập Xác Định | (5-9w)/(9w^2-4) | |
| 46506 | Tìm Trung Điểm | (-1,0) , (1,2) | |
| 46507 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^17 | |
| 46508 | Tìm Trung Điểm | (1,9) , (7,-7) | |
| 46509 | Tìm Trung Điểm | (10,2) , (k,2) | |
| 46510 | Tìm Trung Điểm | (-11,12) , (8,-5) | |
| 46511 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc ba của x-3 | |
| 46512 | Tìm Trung Điểm | (-12,-3) , (3,-8) | |
| 46513 | Tìm Trung Điểm | (12,4) , (-8,8) | |
| 46514 | Rút gọn | căn bậc hai của x căn bậc ba của x | |
| 46515 | Tìm Trung Điểm | (-12,8) , (0,0) | |
| 46516 | Rút gọn | căn bậc hai của 98a^17 | |
| 46517 | Tìm Trung Điểm | (2,1) , (10,7) | |
| 46518 | Rút gọn | căn bậc hai của 81x^18y^6 | |
| 46519 | Rút gọn | căn bậc hai của 80k^7q^8 | |
| 46520 | Tìm Trung Điểm | (-2,5) , (6,-9) | |
| 46521 | Rút gọn | căn bậc hai của 90x^4y^2 | |
| 46522 | Rút gọn | căn bậc hai của 9x^12 | |
| 46523 | Tìm Trung Điểm | (-2,-7) , (0,5) | |
| 46524 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^8 | |
| 46525 | Tìm Trung Điểm | (-2,-7) , (-1,7) | |
| 46526 | Rút gọn | căn bậc hai của 720 | |
| 46527 | Tìm Trung Điểm | (20,-2) , (5,6) | |
| 46528 | Rút gọn | căn bậc hai của 8x^9 | |
| 46529 | Rút gọn | căn bậc hai của 448 | |
| 46530 | Rút gọn | căn bậc hai của 448y^2 | |
| 46531 | Tìm Trung Điểm | (-3,-5) , (1,-9) | |
| 46532 | Rút gọn | căn bậc hai của 48y^7 | |
| 46533 | Tìm Trung Điểm | (3,5) , (-2,0) | |
| 46534 | Rút gọn | căn bậc hai của 48x^7 | |
| 46535 | Tìm Trung Điểm | (3,5) , (7,3) | |
| 46536 | Rút gọn | căn bậc hai của 48x^6 | |
| 46537 | Tìm Trung Điểm | (-3,-6) , (6,-2) | |
| 46538 | Rút gọn | căn bậc hai của 45t^2 | |
| 46539 | Tìm Trung Điểm | (-3,6) , (8,0) | |
| 46540 | Rút gọn | căn bậc hai của 47 | |
| 46541 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^7 | |
| 46542 | Tìm Trung Điểm | (-3,8) , (3,-4) | |
| 46543 | Rút gọn | căn bậc hai của 64y^9 | |
| 46544 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^18y^38 | |
| 46545 | Rút gọn | căn bậc hai của 52x^3y^5 | |
| 46546 | Rút gọn | căn bậc hai của 51 | |
| 46547 | Rút gọn | căn bậc ba của 125x^4 | |
| 46548 | Rút gọn | căn bậc ba của 125e^(12x) | |
| 46549 | Tìm Trung Điểm | (4,-4) , (-10,6) | |
| 46550 | Rút gọn | căn bậc ba của -16x^8 | |
| 46551 | Rút gọn | căn bậc ba của -27x^21 | |
| 46552 | Rút gọn | căn bậc ba của -256xy^3 | |
| 46553 | Tìm Trung Điểm | (-4,6) , (2,5) | |
| 46554 | Rút gọn | căn bậc ba của f^6g^5 | |
| 46555 | Tìm Trung Điểm | (6,10) , (2,8) | |
| 46556 | Rút gọn | căn bậc ba của y^3z | |
| 46557 | Tìm Trung Điểm | (6,-3) , (4,-7) | , |
| 46558 | Rút gọn | căn bậc ba của y^9 | |
| 46559 | Tìm Trung Điểm | (6,-4) , (18,10) | |
| 46560 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/(17x) | |
| 46561 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/(5x) | |
| 46562 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^2)/27 | |
| 46563 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81/(4x^2) | |
| 46564 | Tìm Trung Điểm | (-7,2) , (5,-6) | |
| 46565 | Rút gọn | căn bậc bốn của 18x^8y^9z^3 | |
| 46566 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^16 | |
| 46567 | Rút gọn | căn bậc bốn của 12x^2y^6z^12 | |
| 46568 | Tìm Trung Điểm | (8,-2) , (4,-6) | |
| 46569 | Rút gọn | căn bậc bốn của 128x^8 | |
| 46570 | Tìm Trung Điểm | (8,5) , (4,11) | |
| 46571 | Rút gọn | căn bậc ba của w căn bậc hai của w | |
| 46572 | Tìm Trung Điểm | (-8,-7) , (-7,-8) | |
| 46573 | Tìm Trung Điểm | (8,7) , (2,-1) | |
| 46574 | Rút gọn | căn bậc ba của x-4 | |
| 46575 | Rút gọn | căn bậc ba của -64a^6 | |
| 46576 | Tìm Trung Điểm | (8,-8) , (-8,0) | |
| 46577 | Rút gọn | căn bậc ba của 8x^4y^5 | |
| 46578 | Tìm Trung Điểm | (8,-9) , (0,5) | |
| 46579 | Rút gọn | căn bậc ba của 32x^7 | |
| 46580 | Rút gọn | căn bậc ba của 343x^4y^5 | |
| 46581 | Rút gọn | căn bậc năm của -243x^10y | |
| 46582 | Tìm Trung Điểm | (9,-9) , (-6,-7) | |
| 46583 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^20y^24 | |
| 46584 | Rút gọn | căn bậc bốn của 64x^4y^8 | |
| 46585 | Rút gọn | - căn bậc bốn của 243 | |
| 46586 | Rút gọn | (x+3)/(x^2-2x-15) | |
| 46587 | Tìm Các Tính Chất | y=7x^2+5x-2 | |
| 46588 | Rút gọn | căn bậc tám của x^20 | |
| 46589 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 33x^3-119x^2+63x-9 | |
| 46590 | Rút gọn | căn bậc tám của x^4y^4 | |
| 46591 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3+x^2-7x-5 | |
| 46592 | Rút gọn | căn bậc bảy của x | |
| 46593 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3-2x^2-7x-2 | |
| 46594 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^11-20x^7+2x^3-15x+14 | |
| 46595 | Rút gọn | (x+7)/(7+x) | |
| 46596 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-45x^3+215x^2+405x+143 | |
| 46597 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^5-5x^4+x^3+x^2-x+6 | |
| 46598 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 12x^2 | |
| 46599 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 5/64 | |
| 46600 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 125x |