Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46701 | Tìm Đối Xứng | y=|15x| | |
| 46702 | Tìm Đối Xứng | y=|18x| | |
| 46703 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3-2x^2-x+2 | |
| 46704 | Tìm Đối Xứng | y=|19x| | |
| 46705 | Giải x | 7(x+2)=6(x+5) | |
| 46706 | Tìm Đối Xứng | y=- căn bậc hai của 25-x^2 | |
| 46707 | Tìm Đối Xứng | y=|6x| | |
| 46708 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-5x^(1/2)+4=0 | |
| 46709 | Tìm Đối Xứng | y=|x+5| | |
| 46710 | Tìm Đối Xứng | y=-10-x^2 | |
| 46711 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y- căn bậc hai của y-8=10 | |
| 46712 | Tìm Đối Xứng | y=1- căn bậc hai của x | |
| 46713 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+9/y=-10 | |
| 46714 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+1 = square root of 5y-1 | |
| 46715 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+ căn bậc hai của x=90 | |
| 46716 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+12 căn bậc hai của x+32=0 | |
| 46717 | Tìm Đối Xứng | y=8x^3 | |
| 46718 | Tìm Đối Xứng | y=-8x^3 | |
| 46719 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+14x=0 | |
| 46720 | Tìm Đối Xứng | y=-9-x^2 | |
| 46721 | Tìm Đối Xứng | y=-9-x^4 | |
| 46722 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-x+3 | |
| 46723 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của x+11=1 | |
| 46724 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-3x-40 | |
| 46725 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 10-3x=0 | |
| 46726 | Tìm Đối Xứng | y=x^3-2x | |
| 46727 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 11-10x=-22 | |
| 46728 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8y^3-27=0 | |
| 46729 | Tìm Đối Xứng | y=x^3+7x | |
| 46730 | Tìm Đối Xứng | y=x^3+8x | |
| 46731 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2=16 | |
| 46732 | Tìm Đối Xứng | y=x^4-x^2+9 | |
| 46733 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+4y=8 | |
| 46734 | Tìm Đối Xứng | y=-x^5 | |
| 46735 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-y=2 | |
| 46736 | Tìm Đối Xứng | y=x^4+x^2 | |
| 46737 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-y=4 | |
| 46738 | Tìm Đối Xứng | y=x^4-1 | |
| 46739 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-3y=9 | |
| 46740 | Tìm Đối Xứng | y=x^4-3 | |
| 46741 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+2y=8 | |
| 46742 | Tìm Đối Xứng | y=x^7 | |
| 46743 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-y=2 | |
| 46744 | Tìm Đối Xứng | y = căn bậc bảy của x | |
| 46745 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=1/2x+4 | |
| 46746 | Tìm Đối Xứng | y = cube root of 7x | |
| 46747 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-1/2x+2 | |
| 46748 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2x+6 | |
| 46749 | Tìm Đối Xứng | y=(x^2-64)/(8x^4) | |
| 46750 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3x+3 | |
| 46751 | Tìm Đối Xứng | x-y^2=-8 | |
| 46752 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6x | |
| 46753 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=5 | |
| 46754 | Tìm Đối Xứng | xy^2-3=0 | |
| 46755 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-2y=5 | |
| 46756 | Tìm Đối Xứng | xy^2+9=0 | |
| 46757 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+y=4 | |
| 46758 | Tìm Đối Xứng | x=y^4-y^2-2 | |
| 46759 | Tìm Đối Xứng | x=y^4-y^2-4 | |
| 46760 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-y=7 | |
| 46761 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+y=7 | |
| 46762 | Tìm Đối Xứng | x+y^2=4 | |
| 46763 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-49=0 | |
| 46764 | Tìm Đối Xứng | y^2-x+5=0 | |
| 46765 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4-36x^2=0 | |
| 46766 | Tìm Đối Xứng | y^2-x-1=0 | |
| 46767 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4+11x^2=3 | |
| 46768 | Tìm Đối Xứng | y^2+x-4=0 | |
| 46769 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-81=0 | |
| 46770 | Tìm Đối Xứng | y^2+x-7=0 | |
| 46771 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x = square root of 6+5x | |
| 46772 | Tìm Đối Xứng | 2y=7x^2-4 | |
| 46773 | Tìm Đối Xứng | 2y=6x^2-7 | |
| 46774 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(-2-3x)=-9x-4 | |
| 46775 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4=81x | |
| 46776 | Tìm Đối Xứng | 3y=2x^2-5 | |
| 46777 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^5+18x^4-21x^3=0 | |
| 46778 | Tìm Đối Xứng | 3y=5x^2-2 | |
| 46779 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+12x=0 | |
| 46780 | Tìm Đối Xứng | 3y=4x^2-2 | |
| 46781 | Tìm Đối Xứng | 3y=4x^2-5 | |
| 46782 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+4x-4=0 | |
| 46783 | Tìm Đối Xứng | 3y^3=7x^3+5 | |
| 46784 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+8x-3=0 | |
| 46785 | Tìm Đối Xứng | 4y=7x^2-2 | |
| 46786 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^-2+7x^-1+2=0 | |
| 46787 | Tìm Đối Xứng | 4y=7x^2-6 | |
| 46788 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+6x-63=0 | |
| 46789 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7k^2-6k+3=3 | |
| 46790 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^4-28x^2=0 | |
| 46791 | Tìm Đối Xứng | 5y=4x^2-2 | |
| 46792 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8(y-1)-4=4(2y-3) | |
| 46793 | Tìm Đối Xứng | 5y=3x^2-6 | |
| 46794 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-5x-6=0 | |
| 46795 | Tìm Đối Xứng | 5y=2x^2-3 | |
| 46796 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+13x+6=0 | |
| 46797 | Tìm Đối Xứng | 4y=3x^2-2 | |
| 46798 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=2x^2+3x-5 | |
| 46799 | Tìm Đối Xứng | 7y=2x^2-5 | |
| 46800 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x-2)(x+9) |