Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46901 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | t/(t-8)=(t+8)/-12 | |
| 46902 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (8x)/(x+1)=4-8/(x+1) | |
| 46903 | Tìm MCNN | x/(3x-6)2/(7x-14) | |
| 46904 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9/x+1/(x-1)=9 | |
| 46905 | Tìm MCNN | (s^5)/(s^2+2s+1)1/(s^2+8s+7) | |
| 46906 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (n-5)/(n+8)=2/7 | |
| 46907 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | m/(m-8)-9=8/(m-8) | |
| 46908 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/12+1/y=2/(y+2) | |
| 46909 | Tìm MCNN | x/18+x/14 | |
| 46910 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/6+1/9=1/x | |
| 46911 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/(x-5)-5/(x^2-5x)=3 | |
| 46912 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/x+1/(x+3)=1/4 | |
| 46913 | Tìm MCNN | y/(20x^4) | |
| 46914 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/x=5/(x-4) | |
| 46915 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 18/(x-2)=1+20/(x+2) | |
| 46916 | Tìm MCNN | (x+7)/(8x^2+10x-25)-x/(2x^2+15x+25)+(3x-8)/(4x^2+15x-25) | |
| 46917 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16/(x^2-4)+1=(2x)/(x-2) | |
| 46918 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 11/(3x)-1/3=-4/(x^2) | |
| 46919 | Tìm MCNN | y/(y^2-6y+9)7/(y^2+1y-12) | |
| 46920 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12/(y-6)-2/y=(16y+6)/(y^2-36) | |
| 46921 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2/(x+7)=4/x | |
| 46922 | Tìm MCNN | 8/y-1/(5y^2) | |
| 46923 | Tìm MCNN | 7/(b^2)-9/b | |
| 46924 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (-2x)/(x+2)+x/3=4/(x+2) | |
| 46925 | Tìm MCNN | (5x)/(3x-12)7/(2x-8) | |
| 46926 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (2x)/(x-2)=5+(13x^2)/(x-2) | |
| 46927 | Tìm MCNN | (n^3)/(n^2-6n+9)-3/(n^2-5n+6) | |
| 46928 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3/(x^2)-50/x=17 | |
| 46929 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3/2y-y=4+1/2y | |
| 46930 | Tìm MCNN | (a+2)/(6b)+(7b)/(3a+6) | |
| 46931 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^5-2x^4-24x^3=0 | |
| 46932 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4+64x=0 | |
| 46933 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-15x^2-16=0 | |
| 46934 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)/(x-5)=4/(x-5) | |
| 46935 | Tìm MCNN | (3x)/(2x-10)7/(3x-15) | |
| 46936 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^3=4y | |
| 46937 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^4-20z^2+64=0 | |
| 46938 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^4-37z^2+36=0 | |
| 46939 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^4-5z^2+4=0 | |
| 46940 | Tìm MCNN | 1/(x-a)-1/a | |
| 46941 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+6z=-5 | |
| 46942 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 15=8x^2-14x | |
| 46943 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12(2k+11)=12(2k+12) | |
| 46944 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x^2=9 | |
| 46945 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-1=0 | |
| 46946 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2(a-8)+7=5(a+2)-3a-19 | |
| 46947 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=9x-7 , g(x)=7x-6 | , |
| 46948 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=x^(1/2)-x g(x)=2x^3-x^(1/2)-x | |
| 46949 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^4-18x^2=0 | |
| 46950 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-9x+9=0 | |
| 46951 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-x-15=0 | |
| 46952 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+2=0 | |
| 46953 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,2) , (5,4) | |
| 46954 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-35x=0 | |
| 46955 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,4) , (2,0) | |
| 46956 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+4x^2-25x-100=0 | |
| 46957 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-4=0 | |
| 46958 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-5=0 | |
| 46959 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x+8=0 | |
| 46960 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (8,0) , (0,2) | |
| 46961 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+12x+27=0 | |
| 46962 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (8,1) , (1,8) | |
| 46963 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+18x+81=0 | |
| 46964 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (8,16) , (9,18) | |
| 46965 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x=0 | |
| 46966 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,-5) , (6,-7) | |
| 46967 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x-36=0 | |
| 46968 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,3) , (7,12) | |
| 46969 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,-9) , (-1,3) | |
| 46970 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-12x+35=0 | |
| 46971 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-4,0) , (0,1) | |
| 46972 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-13x+40=0 | |
| 46973 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-5,0) , (0,-1) | , |
| 46974 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-11x+18=0 | |
| 46975 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/30-1/(5x)=1/6 | |
| 46976 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,4) , (5,16) | |
| 46977 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 6x-9-3=0 | |
| 46978 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 8x-5-3=0 | |
| 46979 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,2) , (-1,0) | |
| 46980 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x=-5 | |
| 46981 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,-3) , (4,-5) | |
| 46982 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(-2/3)+x^(-1/3)-42=0 | |
| 46983 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,4) , (-3,7) | |
| 46984 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(2/3)-x^(1/3)-12=0 | |
| 46985 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,6) , (2,14) | |
| 46986 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(1/3)=4 | |
| 46987 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(1/3)=2 | |
| 46988 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,5) , (6,7) | |
| 46989 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/5-5/x=0 | |
| 46990 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x=15 | |
| 46991 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 7+6x+ căn bậc hai của 4x+5=2 | |
| 46992 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2/3x+3/5y=12 , 5/2y-3x=6 | , |
| 46993 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4x-13-1=0 | |
| 46994 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 0.5m+0.7n=6.4 0.2m-0.7n=0.6 | |
| 46995 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+4=x | |
| 46996 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x-6+ căn bậc hai của 2x+6+1=0 | |
| 46997 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x=3 | |
| 46998 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2a+3b=12 5a-b=13 | |
| 46999 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 2x+1=3 | |
| 47000 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 4x-1=-5 |