Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 47101 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=3-4x | |
| 47102 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5x-3=0 | |
| 47103 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-4x+6=0 | |
| 47104 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-21x+30=0 | |
| 47105 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-27x=0 | |
| 47106 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 30x^2-11x-30=0 | |
| 47107 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-6x-3=0 | |
| 47108 | Giải x | 7(3-x)=8(4-2x) | |
| 47109 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-x=4 | |
| 47110 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3y(y+6)=21 | |
| 47111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3r^2+4r+11=0 | |
| 47112 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=85 , x^2-y^2=13 | , |
| 47113 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+10x+7=0 | |
| 47114 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(x-8)^2-29=37 | |
| 47115 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x-1=-8x^2 | |
| 47116 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y(y+6)=14 | |
| 47117 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2=20x-4 | |
| 47118 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2+4=20x | |
| 47119 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2k(k+15)=15 | |
| 47120 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-4y+5=0 | |
| 47121 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 17) | |
| 47122 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-10y+22=0 | |
| 47123 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+7y=12 3x-5y=10 | |
| 47124 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2=15y-56 | |
| 47125 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+5y-6=0 | |
| 47126 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+3y+2=0 | |
| 47127 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+11y+30=0 | |
| 47128 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+14=10y | |
| 47129 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=14 x=6y | |
| 47130 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+14=8y | |
| 47131 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x=-2 | |
| 47132 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-7x=3 | |
| 47133 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-11=0 | |
| 47134 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=4 x-y=6 | |
| 47135 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x-2=0 | |
| 47136 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+58=0 | |
| 47137 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+36=0 | |
| 47138 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-13x-30=0 | |
| 47139 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-2y=-12 x+6y=20 | |
| 47140 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-29=0 | |
| 47141 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-60=0 | |
| 47142 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x+11=0 | |
| 47143 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4=5 | |
| 47144 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.2x^2-0.4x-0.2=0 | |
| 47145 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y=5 , 2x-6y=10 | , |
| 47146 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.6x^2-3.6x-0.6=0 | |
| 47147 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.9x-0.7x^2=-1 | |
| 47148 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=x^2+26x+48 | |
| 47149 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=-16t^2+48t+64 | |
| 47150 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+13x+9=0 | |
| 47151 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x=13 | |
| 47152 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+14x+58=0 | |
| 47153 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-3y)^7 | |
| 47154 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x+5)^5 | |
| 47155 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x+75=0 | |
| 47156 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x-2)^10 | |
| 47157 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10=74 | |
| 47158 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4t-2)^4 | |
| 47159 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4+3y)^4 | |
| 47160 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+36=7 | |
| 47161 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x+4)^5 | |
| 47162 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | v^2+7v+12=0 | |
| 47163 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-2)^12 | |
| 47164 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2+7w+4=0 | |
| 47165 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (-p+q)^5 | |
| 47166 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | t^2-49=0 | |
| 47167 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (s+t)^9 | |
| 47168 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2=9 | |
| 47169 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3x^5+7 | |
| 47170 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-16=0 | |
| 47171 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | căn bậc hai của x^21 | |
| 47172 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-18r+56=0 | |
| 47173 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-9=0 | |
| 47174 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | 1 căn bậc hai của pin | |
| 47175 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x=1 | |
| 47176 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 20 , 30 , 45 | , , |
| 47177 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , -6 , 12 , -24 , 48 , -96 , 192 | , , , , , , |
| 47178 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x-12=0 | |
| 47179 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 9 , 27 , 81 , | , , , , |
| 47180 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x+10=0 | |
| 47181 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+18x+78=0 | |
| 47182 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+5x=8 | |
| 47183 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 10 , 20 , 40 | , , , |
| 47184 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2+6x-9=0 | |
| 47185 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 10 , 20 , 40 , 80 | , , , , |
| 47186 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=24x-144 | |
| 47187 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 80 , 20 , 5 | , , |
| 47188 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 21 , 63 | , , |
| 47189 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=9x-20 | |
| 47190 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 8 , -9 , -26 , -43 | , , , |
| 47191 | Rút gọn | (3+a+b)^2 | |
| 47192 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2/3 , 1/6 , 1/24 , 1/96 | , , , |
| 47193 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2/3 , 1/6 , -1/3 , -5/6 | , , , |
| 47194 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x-110=0 | |
| 47195 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/3sin(x-pi/2) | |
| 47196 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-14x-40 | |
| 47197 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2-1/2cos(3x-pi/4) | |
| 47198 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=16-4x | |
| 47199 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+7x=30 | |
| 47200 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2sin(2pix)+1 |