| 142901 |
Giải y |
3/(y-2)-2=1/(y-1) |
|
| 142902 |
Giải y |
5x-3y=9 |
|
| 142903 |
Giải y |
-3x+7y=2y+10 |
|
| 142904 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(X)=x^2-2x-15 |
|
| 142905 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
X^2+4X-2=0 |
|
| 142906 |
Giải y |
2x+5=3y-4 |
|
| 142907 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
1/4 |
|
| 142908 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2x-2 |
|
| 142909 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 4-X |
|
| 142910 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
Y=-5 |
|
| 142911 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
Y=-2X-3 |
|
| 142912 |
Giải y |
7y-1=6 |
|
| 142913 |
Giải m |
4m^2n=49 |
|
| 142914 |
Giải y |
0.15=y-0.45 |
|
| 142915 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2 căn bậc hai của x-5 |
|
| 142916 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2-4x-32 |
|
| 142917 |
Giải y |
2y+10-6y=12 |
|
| 142918 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^2-2x-3 |
|
| 142919 |
Giải y |
y/5+y/4=9 |
|
| 142920 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x(x+4)=(x-3)(x-3) |
|
| 142921 |
Giải A |
v=1/3Ah |
|
| 142922 |
Giải y |
20+3/4(12-y)=3/2y-10 |
|
| 142923 |
Tìm Tích Số |
f(x)=6x-5 , g(x)=7x-1 |
, |
| 142924 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^3+4x^2-8x-32 |
|
| 142925 |
Giải a |
(3a)/4=13/3-a/3 |
|
| 142926 |
Giải y |
(y-1)/(y+1)=(a-b)/(a+b) |
|
| 142927 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=3/(2x)+6 |
|
| 142928 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 200 |
|
| 142929 |
Giải z |
z^2-z-6=0 |
|
| 142930 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x-1)^2=(x+1)^2 |
|
| 142931 |
Trừ |
11-3 |
|
| 142932 |
Giải t |
-48t+2<=-71t+14 |
|
| 142933 |
Giải a |
3/10a+8=5/12(a+8) |
|
| 142934 |
Tìm Tích Số |
f(x)=5x-1 , g(x)=2x+1 |
, |
| 142935 |
Giải z |
-14(z-5)=-14z+70 |
|
| 142936 |
Trừ |
12-9 |
|
| 142937 |
Trừ |
11-7 |
|
| 142938 |
Giải n |
9=8n |
|
| 142939 |
Giải a |
(4a)/5+3/2-a/4=(7a)/10 |
|
| 142940 |
Giải a |
3/(a+2)+2/a=(4a-4)/(a^2-4) |
|
| 142941 |
Giải a |
(2a)/3-(3a)/2=-5/2 |
|
| 142942 |
Cộng |
15+8 |
|
| 142943 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 6 của e^f |
|
| 142944 |
Giải A |
(6k^2-36k)/A*(k^2+12k+36)/(k^2-36)=1 |
|
| 142945 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
- căn bậc hai của 64 |
|
| 142946 |
Tìm hàm ngược |
y=1/(x+2) |
|
| 142947 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
8x^2-2x-15=0 |
|
| 142948 |
Trừ |
(2x^2+4x-8)-(4x^2-x+1) |
|
| 142949 |
Giải a |
a^2-28a+192=0 |
|
| 142950 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
- căn bậc hai của 9 |
|
| 142951 |
Trừ |
180-110 |
|
| 142952 |
Trừ |
180-145 |
|
| 142953 |
Giải A |
(n^2+24n+144)/(n^2+11n-12)*(n^2+2n-3)/A=1 |
|
| 142954 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-12x=61 |
|
| 142955 |
Giải a |
2/3a-1/6=1/3 |
|
| 142956 |
Giải c |
(c+3)/(c-8)=(c-4)/(c+5) |
|
| 142957 |
Giải n |
n^2-14n=-45 |
|
| 142958 |
Trừ |
14-5 |
|
| 142959 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+7)(x-7)=-3x |
|
| 142960 |
Trừ |
(4x^2+8x-2)-(2x^2-4x+3) |
|
| 142961 |
Cộng |
5x( căn bậc ba của x^2y)+2( căn bậc ba của x^5y) |
|
| 142962 |
Tìm Tiêu Điểm |
y=1/20x^2+4/5x+51/5 |
|
| 142963 |
Trừ |
13-7 |
|
| 142964 |
Trừ |
24-9 |
|
| 142965 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
(x-12)(x+4)=9 |
|
| 142966 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=3x-5 |
|
| 142967 |
Giải a |
1/2a=11 |
|
| 142968 |
Giải a |
căn bậc hai của 3a-5+7=2 |
|
| 142969 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+18x=44 |
|
| 142970 |
Giải z |
z^2=-9 |
|
| 142971 |
Giải z |
2/3=z/15 |
|
| 142972 |
Tìm Tiêu Điểm |
y=-4(x-9)^2-9 |
|
| 142973 |
Tìm hàm ngược |
y=100-x^2 |
|
| 142974 |
Giải t |
3/10(t+2)-t/20>=3/5 |
|
| 142975 |
Giải a |
căn bậc hai của 5a+1=9 |
|
| 142976 |
Tìm Tiêu Điểm |
y=-x^2+14x-47 |
|
| 142977 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=3 |
|
| 142978 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+5x-3=0 |
|
| 142979 |
Giải a |
60a+64>=80a-92 |
|
| 142980 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-40x^2+144=0 |
|
| 142981 |
Tìm Đường Chuẩn |
y=x^2+4x+4 |
|
| 142982 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-3x-4=0 |
|
| 142983 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
0=X^2+7X+12 |
|
| 142984 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
16x^2+62x+42=0 |
|
| 142985 |
Giải n |
0.6(10n+25)=10+5n |
|
| 142986 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
Y=X^2-5X-24 |
|
| 142987 |
Giải a |
2a^2-30a+108=0 |
|
| 142988 |
Giải a |
3(a-5)=2(a+5) |
|
| 142989 |
Giải c |
19-4 căn bậc hai của 3c-11=11 |
|
| 142990 |
Giải z |
12z-6+15z=27z-5 |
|
| 142991 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2+16x+64 |
|
| 142992 |
Giải m |
9(5-2m)=-7(4m-2) |
|
| 142993 |
Giải p |
-p^2-11p=0 |
|
| 142994 |
Giải a |
4/a+5/(3a)=3 |
|
| 142995 |
Giải a |
a^2-5a-14=0 |
|
| 142996 |
Giải z |
(z-57)/(z^2+1)=-1 |
|
| 142997 |
Giải t |
Q=R+Rst |
|
| 142998 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 1.21 |
|
| 142999 |
Giải z |
z^2=-64 |
|
| 143000 |
Giải n |
-n(5n-4)=0 |
|