Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
142901 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-4x-32
142902 Giải y 2y+10-6y=12
142903 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=x^2-2x-3
142904 Giải y y/5+y/4=9
142905 Viết ở Dạng Tổng Quát 2x(x+4)=(x-3)(x-3)
142906 Giải A v=1/3Ah
142907 Giải y 20+3/4(12-y)=3/2y-10
142908 Tìm Tích Số f(x)=6x-5 , g(x)=7x-1 ,
142909 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x^3+4x^2-8x-32
142910 Giải a (3a)/4=13/3-a/3
142911 Giải y (y-1)/(y+1)=(a-b)/(a+b)
142912 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x)=3/(2x)+6
142913 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc hai của 200
142914 Giải z z^2-z-6=0
142915 Viết ở Dạng Tổng Quát (2x-1)^2=(x+1)^2
142916 Trừ 11-3
142917 Giải t -48t+2<=-71t+14
142918 Giải a 3/10a+8=5/12(a+8)
142919 Tìm Tích Số f(x)=5x-1 , g(x)=2x+1 ,
142920 Giải z -14(z-5)=-14z+70
142921 Trừ 12-9
142922 Trừ 11-7
142923 Giải n 9=8n
142924 Giải a (4a)/5+3/2-a/4=(7a)/10
142925 Giải a 3/(a+2)+2/a=(4a-4)/(a^2-4)
142926 Giải a (2a)/3-(3a)/2=-5/2
142927 Cộng 15+8
142928 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 6 của e^f
142929 Giải A (6k^2-36k)/A*(k^2+12k+36)/(k^2-36)=1
142930 Xác định nếu Hữu Tỷ - căn bậc hai của 64
142931 Tìm hàm ngược y=1/(x+2)
142932 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2-2x-15=0
142933 Trừ (2x^2+4x-8)-(4x^2-x+1)
142934 Giải a a^2-28a+192=0
142935 Xác định nếu Hữu Tỷ - căn bậc hai của 9
142936 Trừ 180-110
142937 Trừ 180-145
142938 Giải A (n^2+24n+144)/(n^2+11n-12)*(n^2+2n-3)/A=1
142939 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-12x=61
142940 Giải a 2/3a-1/6=1/3
142941 Giải c (c+3)/(c-8)=(c-4)/(c+5)
142942 Giải n n^2-14n=-45
142943 Trừ 14-5
142944 Viết ở Dạng Tổng Quát (x+7)(x-7)=-3x
142945 Trừ (4x^2+8x-2)-(2x^2-4x+3)
142946 Cộng 5x( căn bậc ba của x^2y)+2( căn bậc ba của x^5y)
142947 Tìm Tiêu Điểm y=1/20x^2+4/5x+51/5
142948 Trừ 13-7
142949 Trừ 24-9
142950 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương (x-12)(x+4)=9
142951 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=3x-5
142952 Giải a 1/2a=11
142953 Giải a căn bậc hai của 3a-5+7=2
142954 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+18x=44
142955 Giải z z^2=-9
142956 Giải z 2/3=z/15
142957 Tìm Tiêu Điểm y=-4(x-9)^2-9
142958 Tìm hàm ngược y=100-x^2
142959 Giải t 3/10(t+2)-t/20>=3/5
142960 Giải a căn bậc hai của 5a+1=9
142961 Tìm Tiêu Điểm y=-x^2+14x-47
142962 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=3
142963 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2+5x-3=0
142964 Giải a 60a+64>=80a-92
142965 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^4-40x^2+144=0
142966 Tìm Đường Chuẩn y=x^2+4x+4
142967 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-3x-4=0
142968 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 0=X^2+7X+12
142969 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 16x^2+62x+42=0
142970 Giải n 0.6(10n+25)=10+5n
142971 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) Y=X^2-5X-24
142972 Giải a 2a^2-30a+108=0
142973 Giải a 3(a-5)=2(a+5)
142974 Giải c 19-4 căn bậc hai của 3c-11=11
142975 Giải z 12z-6+15z=27z-5
142976 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x^2+16x+64
142977 Giải m 9(5-2m)=-7(4m-2)
142978 Giải p -p^2-11p=0
142979 Giải a 4/a+5/(3a)=3
142980 Giải a a^2-5a-14=0
142981 Giải z (z-57)/(z^2+1)=-1
142982 Giải t Q=R+Rst
142983 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc hai của 1.21
142984 Giải z z^2=-64
142985 Giải n -n(5n-4)=0
142986 Giải m (2m+3)/2-17/4<(m+2)/8
142987 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc hai của 80
142988 Giải m 5-2m-3m^2=0
142989 Giải t 784=16t^2
142990 Cộng (3n)/(n+3)+5/(n-4)
142991 Giải z 12=15(z-1/5)
142992 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=4x+9
142993 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc hai của 26
142994 Cộng 16+49
142995 Viết ở Dạng Tổng Quát 5-2x^2=6x
142996 Giải n 2|n|-12=16
142997 Giải m (8m^2+5m-3)/(5m+5)=1
142998 Giải a 3a+1>(-7a-14)/-4
142999 Giải z căn bậc hai của z^2+5-2=z
143000 Giải a (a+2)/16-(a+3)/12>(a+6)/24
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.