| 143001 |
Giải m |
(2m+3)/2-17/4<(m+2)/8 |
|
| 143002 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 80 |
|
| 143003 |
Giải m |
5-2m-3m^2=0 |
|
| 143004 |
Giải t |
784=16t^2 |
|
| 143005 |
Cộng |
(3n)/(n+3)+5/(n-4) |
|
| 143006 |
Giải z |
12=15(z-1/5) |
|
| 143007 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=4x+9 |
|
| 143008 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 26 |
|
| 143009 |
Cộng |
16+49 |
|
| 143010 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5-2x^2=6x |
|
| 143011 |
Giải n |
2|n|-12=16 |
|
| 143012 |
Giải m |
(8m^2+5m-3)/(5m+5)=1 |
|
| 143013 |
Giải a |
3a+1>(-7a-14)/-4 |
|
| 143014 |
Giải z |
căn bậc hai của z^2+5-2=z |
|
| 143015 |
Giải a |
(a+2)/16-(a+3)/12>(a+6)/24 |
|
| 143016 |
Giải k |
k^2-31-2k=-6-3k^2-2k |
|
| 143017 |
Giải k |
k/2+1/2=3 |
|
| 143018 |
Giải n |
4.5=0.5n |
|
| 143019 |
Giải z |
9z-6+7z=16z-6 |
|
| 143020 |
Giải a |
a^2+14a-51=0 |
|
| 143021 |
Giải c |
15+c^2=96 |
|
| 143022 |
Giải m |
f=ma |
|
| 143023 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
6x^2-12x+3=0 |
|
| 143024 |
Giải c |
p=2c+2d |
|
| 143025 |
Giải a |
(a-2)/3>a+4 |
|
| 143026 |
Giải a |
2(3a^2-1)-6a=5a |
|
| 143027 |
Giải z |
3+2z=3z+ căn bậc hai của 21-2z |
|
| 143028 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 11 |
|
| 143029 |
Tìm Tiêu Điểm |
(y^2)/4-(x^2)/16=1 |
|
| 143030 |
Giải z |
-9(z+8)=-9z-72 |
|
| 143031 |
Giải z |
20z-5-12z=10z+8 |
|
| 143032 |
Giải t |
s=1/2gt^2 |
|
| 143033 |
Giải a |
4a^2+20a=0 |
|
| 143034 |
Giải n |
5-n/2=12 |
|
| 143035 |
Giải k |
k/4=3/8 |
|
| 143036 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+5x-6=0 |
|
| 143037 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=3x^2+6x+8 |
|
| 143038 |
Tìm Đường Chuẩn |
y=x^2-16x+56 |
|
| 143039 |
Giải c |
4^2+4^2=c^2 |
|
| 143040 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-8x+16=0 |
|
| 143041 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 144 |
|
| 143042 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+4x+12 |
|
| 143043 |
Cộng |
14+8 |
|
| 143044 |
Giải t |
4t^4-13t^2+9=0 |
|
| 143045 |
Giải k |
k^2-12k+23=0 |
|
| 143046 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=4x^2+8x-4 |
|
| 143047 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x-2x^2=7 |
|
| 143048 |
Tìm Đường Chuẩn |
(y-3)^2=8(x-5) |
|
| 143049 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2+3x-18 |
|
| 143050 |
Tìm hàm ngược |
y=3x+5 |
|
| 143051 |
Giải b |
b^2-2b-8=0 |
|
| 143052 |
Giải k |
4/k=6/11 |
|
| 143053 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 99 |
|
| 143054 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 169 |
|
| 143055 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+3x^2-5x-15 |
|
| 143056 |
Giải b |
căn bậc hai của b+7-5=-2 |
|
| 143057 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
P=3x+2y |
|
| 143058 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 90 |
|
| 143059 |
Giải z |
-2z+10+7z=16z+7 |
|
| 143060 |
Giải k |
-6/(2k-6)=3 |
|
| 143061 |
Giải n |
2=n/3 |
|
| 143062 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc hai của 5) |
|
| 143063 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=-3x^2+12x-8 |
|
| 143064 |
Giải m |
m^2-6m-1=0 |
|
| 143065 |
Giải r |
-8=7- căn bậc hai của r |
|
| 143066 |
Giải t |
(t-1/6)^2=-17/36 |
|
| 143067 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
căn bậc bốn của 1296=6 |
|
| 143068 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=-4x^2-16x-14 |
|
| 143069 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+6x+9=2 |
|
| 143070 |
Giải t |
s=1/3gt^2 |
|
| 143071 |
Giải k |
3/k=4/5 |
|
| 143072 |
Giải n |
n^2=81 |
|
| 143073 |
Cộng |
x+(2x)/(x+1) |
|
| 143074 |
Cộng |
2x^2+x^2 |
|
| 143075 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-2x+2=0 |
|
| 143076 |
Giải B |
21y^4=(B)(7y^3) |
|
| 143077 |
Giải r |
K=3r-s |
|
| 143078 |
Giải m |
6m^2+5m-3=0 |
|
| 143079 |
Giải z |
-(z-6)/(2z+1)=10 |
|
| 143080 |
Cộng |
32+16 |
|
| 143081 |
Cộng |
36+24 |
|
| 143082 |
Giải t |
4(t+1/4)=3 |
|
| 143083 |
Giải b |
ab+c=d |
|
| 143084 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2+2x-3=0 |
|
| 143085 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4x^2+12x+9=0 |
|
| 143086 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
1/2 |
|
| 143087 |
Tìm hàm ngược |
2(x-2)^2=8(7+y) |
|
| 143088 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+14x-5=0 |
|
| 143089 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2=12 |
|
| 143090 |
Giải k |
5k^2+6k-6=0 |
|
| 143091 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc hai của 5y) |
|
| 143092 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+10x+33 |
|
| 143093 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-2x+3 |
|
| 143094 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4/(5-2i) |
|
| 143095 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-x^2-26x-24 |
|
| 143096 |
Giải z |
-25z+1+35z=10z+1 |
|
| 143097 |
Giải t |
v=u+at |
|
| 143098 |
Giải t |
8>3+t/4 |
|
| 143099 |
Giải k |
10/3=k/9 |
|
| 143100 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-14x+40=0 |
|