Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143001 | Giải k | k^2-31-2k=-6-3k^2-2k | |
| 143002 | Giải k | k/2+1/2=3 | |
| 143003 | Giải n | 4.5=0.5n | |
| 143004 | Giải z | 9z-6+7z=16z-6 | |
| 143005 | Giải a | a^2+14a-51=0 | |
| 143006 | Giải c | 15+c^2=96 | |
| 143007 | Giải m | f=ma | |
| 143008 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-12x+3=0 | |
| 143009 | Giải c | p=2c+2d | |
| 143010 | Giải a | (a-2)/3>a+4 | |
| 143011 | Giải a | 2(3a^2-1)-6a=5a | |
| 143012 | Giải z | 3+2z=3z+ căn bậc hai của 21-2z | |
| 143013 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc ba của 11 | |
| 143014 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/4-(x^2)/16=1 | |
| 143015 | Giải z | -9(z+8)=-9z-72 | |
| 143016 | Giải z | 20z-5-12z=10z+8 | |
| 143017 | Giải t | s=1/2gt^2 | |
| 143018 | Giải a | 4a^2+20a=0 | |
| 143019 | Giải n | 5-n/2=12 | |
| 143020 | Giải k | k/4=3/8 | |
| 143021 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+5x-6=0 | |
| 143022 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2+6x+8 | |
| 143023 | Tìm Đường Chuẩn | y=x^2-16x+56 | |
| 143024 | Giải c | 4^2+4^2=c^2 | |
| 143025 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-8x+16=0 | |
| 143026 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 144 | |
| 143027 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+4x+12 | |
| 143028 | Cộng | 14+8 | |
| 143029 | Giải t | 4t^4-13t^2+9=0 | |
| 143030 | Giải k | k^2-12k+23=0 | |
| 143031 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2+8x-4 | |
| 143032 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-2x^2=7 | |
| 143033 | Tìm Đường Chuẩn | (y-3)^2=8(x-5) | |
| 143034 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+3x-18 | |
| 143035 | Tìm hàm ngược | y=3x+5 | |
| 143036 | Giải b | b^2-2b-8=0 | |
| 143037 | Giải k | 4/k=6/11 | |
| 143038 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 99 | |
| 143039 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 169 | |
| 143040 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+3x^2-5x-15 | |
| 143041 | Giải b | căn bậc hai của b+7-5=-2 | |
| 143042 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | P=3x+2y | |
| 143043 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 90 | |
| 143044 | Giải z | -2z+10+7z=16z+7 | |
| 143045 | Giải k | -6/(2k-6)=3 | |
| 143046 | Giải n | 2=n/3 | |
| 143047 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 5) | |
| 143048 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2+12x-8 | |
| 143049 | Giải m | m^2-6m-1=0 | |
| 143050 | Giải r | -8=7- căn bậc hai của r | |
| 143051 | Giải t | (t-1/6)^2=-17/36 | |
| 143052 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | căn bậc bốn của 1296=6 | |
| 143053 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-4x^2-16x-14 | |
| 143054 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x+9=2 | |
| 143055 | Giải t | s=1/3gt^2 | |
| 143056 | Giải k | 3/k=4/5 | |
| 143057 | Giải n | n^2=81 | |
| 143058 | Cộng | x+(2x)/(x+1) | |
| 143059 | Cộng | 2x^2+x^2 | |
| 143060 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-2x+2=0 | |
| 143061 | Giải B | 21y^4=(B)(7y^3) | |
| 143062 | Giải r | K=3r-s | |
| 143063 | Giải m | 6m^2+5m-3=0 | |
| 143064 | Giải z | -(z-6)/(2z+1)=10 | |
| 143065 | Cộng | 32+16 | |
| 143066 | Cộng | 36+24 | |
| 143067 | Giải t | 4(t+1/4)=3 | |
| 143068 | Giải b | ab+c=d | |
| 143069 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+2x-3=0 | |
| 143070 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x^2+12x+9=0 | |
| 143071 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 1/2 | |
| 143072 | Tìm hàm ngược | 2(x-2)^2=8(7+y) | |
| 143073 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+14x-5=0 | |
| 143074 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=12 | |
| 143075 | Giải k | 5k^2+6k-6=0 | |
| 143076 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 5y) | |
| 143077 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+10x+33 | |
| 143078 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-2x+3 | |
| 143079 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4/(5-2i) | |
| 143080 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2-26x-24 | |
| 143081 | Giải z | -25z+1+35z=10z+1 | |
| 143082 | Giải t | v=u+at | |
| 143083 | Giải t | 8>3+t/4 | |
| 143084 | Giải k | 10/3=k/9 | |
| 143085 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x+40=0 | |
| 143086 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-8x+5=0 | |
| 143087 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-6x+8 | |
| 143088 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>=8 | |
| 143089 | Giải c | 5/4=-4c+1/4 | |
| 143090 | Giải p | p/(2p+1)-(2p^2+5)/(2p^2-7p-4)=-5/(p-4) | |
| 143091 | Giải n | 12/5=n/8 | |
| 143092 | Giải n | (2n)/3+1/2=(2n-3)/6 | |
| 143093 | Giải c | căn bậc hai của (50x^6y^3)/(9x^8)=(5y^c căn bậc hai của 2y)/(dx) | |
| 143094 | Giải w | căn bậc hai của 2w+9+ căn bậc hai của 4-3w=0 | |
| 143095 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 3.14 | |
| 143096 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 3/4 | |
| 143097 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+7 | |
| 143098 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 9x^2-6x+1=0 | |
| 143099 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-16=0 | |
| 143100 | Giải t | h=-16t^2+64t |