| 142801 |
Tìm a,b,c |
3x^2+4=5x |
|
| 142802 |
Tìm a,b,c |
3x^2+4x+12=0 |
|
| 142803 |
Tìm a,b,c |
3x^2+2=5x |
|
| 142804 |
Tìm a,b,c |
2y^2-3y+5=0 |
|
| 142805 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
f(x)=2x^3+x^2+x-8 , k=-1 |
, |
| 142806 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
f(x)=4x^3-3x^2-8x+4 ; x-2 |
; |
| 142807 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
f(x)=2x^3+x^2-5x+2 ; x-2 |
; |
| 142808 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
p(x)=-x^6-8x^4-3x+5 , c=2 |
, |
| 142809 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
P(x)=X^3-4X^2+2X+3 , A=1 |
, |
| 142810 |
Làm Tròn đến Hàng Nghìn |
241639 |
|
| 142811 |
Làm Tròn đến Hàng Nghìn |
3942588 |
|
| 142812 |
Làm Tròn đến Hàng Nghìn |
80531 |
|
| 142813 |
Làm Tròn đến Hàng Nghìn |
66681 |
|
| 142814 |
Xác định nếu Vectơ nằm trong Không Gian Cột |
A=[[-1,2],[5,9.1]] , x=[[8],[2]] |
, |
| 142815 |
Tìm a,b,c |
y^2-24y+144=0 |
|
| 142816 |
Tìm a,b,c |
x^2-2x=1 |
|
| 142817 |
Tìm a,b,c |
x^2=6x+2 |
|
| 142818 |
Tìm a,b,c |
-x^2-12x-36=0 |
|
| 142819 |
Tìm a,b,c |
x^2=14x-49 |
|
| 142820 |
Tìm a,b,c |
x^2=2x-9 |
|
| 142821 |
Tìm a,b,c |
-x^2-6x-9=0 |
|
| 142822 |
Tìm a,b,c |
-x^2-x-1=0 |
|
| 142823 |
Tìm a,b,c |
x^2-8x+16=0 |
|
| 142824 |
Tìm a,b,c |
-8y^2-1=-8y |
|
| 142825 |
Tìm a,b,c |
-9x^2=6x+1 |
|
| 142826 |
Tìm a,b,c |
8x^2+8=6-9x |
|
| 142827 |
Tìm a,b,c |
6x^2+7x+9=0 |
|
| 142828 |
Tìm a,b,c |
6x^2+8=x |
|
| 142829 |
Tìm a,b,c |
x^2+4x+10=3 |
|
| 142830 |
Tìm a,b,c |
a^2+2a^2=19^2 |
|
| 142831 |
Tìm a,b,c |
-9y^2+6y-1=0 |
|
| 142832 |
Tìm a,b,c |
x^2+24x+144=0 |
|
| 142833 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
r^2-12tw+4wr-3tr |
|
| 142834 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
13x^2-5x+1=0 |
|
| 142835 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-9=0 |
|
| 142836 |
Tối đại hóa Phương Trình với các Ràng Buộc đã cho |
P=3x+2yx>=0y>=0x+y<=4 |
|
| 142837 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=2x+8 |
|
| 142838 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-2x+4 |
|
| 142839 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/x |
|
| 142840 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(12-4x)/(x^2-7x+12) |
|
| 142841 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(20-4x)/(x^2-9x+20) |
|
| 142842 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(24-4x)/(x^2-10x+24) |
|
| 142843 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x-3y=9 |
|
| 142844 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x+3y=9 |
|
| 142845 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
9x^2+4y^2=36 |
|
| 142846 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
6x-5y=30 |
|
| 142847 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2-2x |
|
| 142848 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2+4x-21 |
|
| 142849 |
Phân Tích Nhân Tử |
X^2-X-6 |
|
| 142850 |
Phân Tích Nhân Tử |
X^2-5x+6 |
|
| 142851 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5X |
|
| 142852 |
Vẽ Đồ Thị |
Y=3 |
|
| 142853 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
z^(1/3)x^(2/3)y^(1/2) |
|
| 142854 |
Find the Ellipse: Center (1,2), Focus (4,2), Vertex (5,2) |
(1,2) , (4,2) , (5,2) |
, , |
| 142855 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 75 |
|
| 142856 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 9 |
|
| 142857 |
Find the Ellipse: Center (0,0), Focus (4,0), Vertex (6,0) |
(0,0) , (4,0) , (6,0) |
, , |
| 142858 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 15=x+3 |
|
| 142859 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 52 |
|
| 142860 |
Find the Ellipse: Center (0,1), Focus (6,1), Vertex (8,1) |
(0,1) , (6,1) , (8,1) |
, , |
| 142861 |
Giải x |
8/(x+3)=1/x+1 |
|
| 142862 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x+3 = logarit cơ số 0.3 của x-1 |
|
| 142863 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 144 |
|
| 142864 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 289 |
|
| 142865 |
Find the Ellipse: Center (-1,-2), Focus (2,-2), Vertex (4,-2) |
(-1,-2) , (2,-2) , (4,-2) |
, , |
| 142866 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 85 |
|
| 142867 |
Giải x |
logarit tự nhiên của 2x-1=8 |
|
| 142868 |
Giải y |
-4/5-2/(4y)=1 |
|
| 142869 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 81 |
|
| 142870 |
Giải x |
căn bậc hai của 7-2x+5=8 |
|
| 142871 |
Giải x |
logarit của x=3 |
|
| 142872 |
Giải x |
(x+2)/(x+4)=(x-2)/(x-1) |
|
| 142873 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x-1+4=8 |
|
| 142874 |
Giải x |
căn bậc ba của 1/4x+3=2 |
|
| 142875 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 400 |
|
| 142876 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 125 |
|
| 142877 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
X-3Y=6 |
|
| 142878 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 121 |
|
| 142879 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 200 |
|
| 142880 |
Rút gọn |
2/(x-6)*3/(x+7) |
|
| 142881 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1/3 logarit cơ số 4 của x |
|
| 142882 |
Tìm hàm ngược |
F(x)=4x+12 |
|
| 142883 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(3x-1)/2 |
|
| 142884 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
F(x)=2^x |
|
| 142885 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit của 0.001=-3 |
|
| 142886 |
Tìm Đỉnh |
F(x)=3(x-2)^2+4 |
|
| 142887 |
Tìm hàm ngược |
F(X)=19/(X^3) |
|
| 142888 |
Tìm hàm ngược |
F(X)=2x-6 |
|
| 142889 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=37^(2x-1) |
|
| 142890 |
Tìm hàm ngược |
F(x)=9x-8 |
|
| 142891 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3 của 1/9=-2 |
|
| 142892 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
F(x)=x^2-4x-12 |
|
| 142893 |
Giải l |
V=lwh |
|
| 142894 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (1/9)/K |
|
| 142895 |
Giải y |
-5x+7y=3 |
|
| 142896 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = log base 2 of x-6 |
|
| 142897 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=4x-3 |
|
| 142898 |
Giải y |
2/3(y+2)-5/6(y-1)=5/4(y-3)-4 |
|
| 142899 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+2)^2=3(x+2) |
|
| 142900 |
Giải y |
4x-1/3y=12 |
|