Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 142801 | Tìm a,b,c | x^2-2x=1 | |
| 142802 | Tìm a,b,c | x^2=6x+2 | |
| 142803 | Tìm a,b,c | -x^2-12x-36=0 | |
| 142804 | Tìm a,b,c | x^2=14x-49 | |
| 142805 | Tìm a,b,c | x^2=2x-9 | |
| 142806 | Tìm a,b,c | -x^2-6x-9=0 | |
| 142807 | Tìm a,b,c | -x^2-x-1=0 | |
| 142808 | Tìm a,b,c | x^2-8x+16=0 | |
| 142809 | Tìm a,b,c | -8y^2-1=-8y | |
| 142810 | Tìm a,b,c | -9x^2=6x+1 | |
| 142811 | Tìm a,b,c | 8x^2+8=6-9x | |
| 142812 | Tìm a,b,c | 6x^2+7x+9=0 | |
| 142813 | Tìm a,b,c | 6x^2+8=x | |
| 142814 | Tìm a,b,c | x^2+4x+10=3 | |
| 142815 | Tìm a,b,c | a^2+2a^2=19^2 | |
| 142816 | Tìm a,b,c | -9y^2+6y-1=0 | |
| 142817 | Tìm a,b,c | x^2+24x+144=0 | |
| 142818 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | r^2-12tw+4wr-3tr | |
| 142819 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 13x^2-5x+1=0 | |
| 142820 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-9=0 | |
| 142821 | Tối đại hóa Phương Trình với các Ràng Buộc đã cho | P=3x+2yx>=0y>=0x+y<=4 | |
| 142822 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x+8 | |
| 142823 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2x+4 | |
| 142824 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/x | |
| 142825 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(12-4x)/(x^2-7x+12) | |
| 142826 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(20-4x)/(x^2-9x+20) | |
| 142827 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(24-4x)/(x^2-10x+24) | |
| 142828 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-3y=9 | |
| 142829 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+3y=9 | |
| 142830 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x^2+4y^2=36 | |
| 142831 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-5y=30 | |
| 142832 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-2x | |
| 142833 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2+4x-21 | |
| 142834 | Phân Tích Nhân Tử | X^2-X-6 | |
| 142835 | Phân Tích Nhân Tử | X^2-5x+6 | |
| 142836 | Vẽ Đồ Thị | y=5X | |
| 142837 | Vẽ Đồ Thị | Y=3 | |
| 142838 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | z^(1/3)x^(2/3)y^(1/2) | |
| 142839 | Find the Ellipse: Center (1,2), Focus (4,2), Vertex (5,2) | (1,2) , (4,2) , (5,2) | , , |
| 142840 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 75 | |
| 142841 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 9 | |
| 142842 | Find the Ellipse: Center (0,0), Focus (4,0), Vertex (6,0) | (0,0) , (4,0) , (6,0) | , , |
| 142843 | Giải x | logarit cơ số 5 của 15=x+3 | |
| 142844 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 52 | |
| 142845 | Find the Ellipse: Center (0,1), Focus (6,1), Vertex (8,1) | (0,1) , (6,1) , (8,1) | , , |
| 142846 | Giải x | 8/(x+3)=1/x+1 | |
| 142847 | Giải x | logarit cơ số 3 của x+3 = logarit cơ số 0.3 của x-1 | |
| 142848 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 144 | |
| 142849 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 289 | |
| 142850 | Find the Ellipse: Center (-1,-2), Focus (2,-2), Vertex (4,-2) | (-1,-2) , (2,-2) , (4,-2) | , , |
| 142851 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 85 | |
| 142852 | Giải x | logarit tự nhiên của 2x-1=8 | |
| 142853 | Giải y | -4/5-2/(4y)=1 | |
| 142854 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 81 | |
| 142855 | Giải x | căn bậc hai của 7-2x+5=8 | |
| 142856 | Giải x | logarit của x=3 | |
| 142857 | Giải x | (x+2)/(x+4)=(x-2)/(x-1) | |
| 142858 | Giải x | căn bậc hai của 8x-1+4=8 | |
| 142859 | Giải x | căn bậc ba của 1/4x+3=2 | |
| 142860 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 400 | |
| 142861 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 125 | |
| 142862 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | X-3Y=6 | |
| 142863 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 121 | |
| 142864 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 200 | |
| 142865 | Rút gọn | 2/(x-6)*3/(x+7) | |
| 142866 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3 logarit cơ số 4 của x | |
| 142867 | Tìm hàm ngược | F(x)=4x+12 | |
| 142868 | Tìm hàm ngược | f(x)=(3x-1)/2 | |
| 142869 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=2^x | |
| 142870 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của 0.001=-3 | |
| 142871 | Tìm Đỉnh | F(x)=3(x-2)^2+4 | |
| 142872 | Tìm hàm ngược | F(X)=19/(X^3) | |
| 142873 | Tìm hàm ngược | F(X)=2x-6 | |
| 142874 | Tìm hàm ngược | f(x)=37^(2x-1) | |
| 142875 | Tìm hàm ngược | F(x)=9x-8 | |
| 142876 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3 của 1/9=-2 | |
| 142877 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=x^2-4x-12 | |
| 142878 | Giải l | V=lwh | |
| 142879 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (1/9)/K | |
| 142880 | Giải y | -5x+7y=3 | |
| 142881 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 2 of x-6 | |
| 142882 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x-3 | |
| 142883 | Giải y | 2/3(y+2)-5/6(y-1)=5/4(y-3)-4 | |
| 142884 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+2)^2=3(x+2) | |
| 142885 | Giải y | 4x-1/3y=12 | |
| 142886 | Giải y | 3/(y-2)-2=1/(y-1) | |
| 142887 | Giải y | 5x-3y=9 | |
| 142888 | Giải y | -3x+7y=2y+10 | |
| 142889 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(X)=x^2-2x-15 | |
| 142890 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | X^2+4X-2=0 | |
| 142891 | Giải y | 2x+5=3y-4 | |
| 142892 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 1/4 | |
| 142893 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2x-2 | |
| 142894 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 4-X | |
| 142895 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | Y=-5 | |
| 142896 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | Y=-2X-3 | |
| 142897 | Giải y | 7y-1=6 | |
| 142898 | Giải m | 4m^2n=49 | |
| 142899 | Giải y | 0.15=y-0.45 | |
| 142900 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2 căn bậc hai của x-5 |