Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 142701 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , -4 , 8 | , , |
| 142702 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 3 căn bậc hai của 3 , 9 | , , |
| 142703 | Tìm Số Hạng 5th | 13 , -5 , -35 , -77 | , , , |
| 142704 | Tìm Số Hạng 5th | 125 , -25 , 5 , -1 | , , , |
| 142705 | Tìm Số Hạng 5th | 128 , 64 , 32 | , , |
| 142706 | Tìm Số Hạng 5th | 100 , 20 , 4 , 4/5 | , , , |
| 142707 | Tìm Số Hạng 5th | -11 , -8 , -5 | , , |
| 142708 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , 2 căn bậc hai của 3 , 6 | , , |
| 142709 | Tìm Số Hạng 5th | -2 , 4 , 10 , 16 | , , , |
| 142710 | Tìm Số Hạng 5th | -15 , -24 , -33 , -42 | , , , |
| 142711 | Tìm Số Hạng 5th | 15 , 5 , 5/3 | , , |
| 142712 | Tìm Số Hạng 5th | 16 , 8 , 4 , 2 | , , , |
| 142713 | Tìm Số Hạng 6th | 30 , -60 , 120 , -240 | , , , |
| 142714 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 10 , 16 , 22 | , , , |
| 142715 | Tìm Số Hạng 6th | 3 , 9 , 15 , 21 , 27 | , , , , |
| 142716 | Tìm Số Hạng 6th | 3 , 6 , 9 , 12 | , , , |
| 142717 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , -8 , 32 , -128 | , , , |
| 142718 | Tìm Số Hạng 6th | 2a , 2a^2b , 2a^3b^2 , 2a^4b^3 | , , , |
| 142719 | Tìm Số Hạng 6th | 100 , 20 , 4 , 4/5 | , , , |
| 142720 | Tìm Số Hạng 6th | 10 , 50 , 250 , 1250 | , , , |
| 142721 | Tìm Số Hạng 6th | 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 | , , , , |
| 142722 | Tìm Số Hạng 6th | 1.5 , 3 , 6 , ... | , , , |
| 142723 | Tìm Số Hạng 6th | 10 , 12 , 14 , 16 | , , , |
| 142724 | Tìm Số Hạng 6th | 10 , -5 , 5/2 , -5/4 | , , , |
| 142725 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 8 , 14 , 20 , 26 | , , , , |
| 142726 | Tìm Số Hạng 5th | 8 , 16 , 32 , 64 | , , , |
| 142727 | Tìm Số Hạng 5th | 7 , 16 , 25 , 34 | , , , |
| 142728 | Tìm Số Hạng 5th | 7 , 35 , 175 , 875 | , , , |
| 142729 | Tìm Số Hạng 5th | 6 , 30 , 150 , 750 | , , , |
| 142730 | Tìm Số Hạng 5th | 6 , 3 , 3/2 | , , |
| 142731 | Tìm Số Hạng 5th | 7 , 10 , 13 , 16 | , , , |
| 142732 | Tìm Số Hạng 5th | 8 , 24 , 72 | , , |
| 142733 | Tìm Số Hạng 5th | 81 , 27 , 9 , 3 | , , , |
| 142734 | Tìm Số Hạng 6th | 1/3 , -1/9 , 1/27 , -1/81 | , , , |
| 142735 | Tìm Số Hạng 6th | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 142736 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 6 , 36 , 216 | , , , |
| 142737 | Tìm Số Hạng 6th | -1 , -7 , -13 , -19 , -25 | , , , , |
| 142738 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^5-2x^3-4x^2+8x-1 | |
| 142739 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 7+5x^4-3x^2 | |
| 142740 | Tìm Số Hạng 5th | 1/8 , 1/4 , 1/2 | , , |
| 142741 | Tìm Số Hạng 5th | 1/2 , 1/6 , 1/18 , 1/54 | , , , |
| 142742 | Tìm Số Hạng 5th | -9/1024 , 9/256 , -9/64 | , , |
| 142743 | Tìm Số Hạng 5th | 0 , 3 , 8 , 15 | , , , |
| 142744 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 1/4 , 1/9 , 1/16 | , , , |
| 142745 | Tìm Số Hạng 5th | -1 , -2 , -4 | , , |
| 142746 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 4 , 7 | , , |
| 142747 | Tìm Số Hạng 5th | 1.5 , 0.9 , 0.3 , -0.3 | , , , |
| 142748 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , -6 , 36 | , , |
| 142749 | Tìm Số Hạng 10th | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 , 8192 , 32768 | , , , , , , , |
| 142750 | Tìm Số Hạng 5th | 1/2 , 1/3 , 2/9 , 4/27 , | , , , , |
| 142751 | Tìm Số Hạng 10th | 4 , 20 , 100 , 500 , 2500 , 12500 , 62500 , 312500 | , , , , , , , |
| 142752 | Tìm Số Hạng 11th | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 , 2187 , 6561 , 19683 | , , , , , , , , , |
| 142753 | Tìm Số Hạng 10th | 10 , 40 , 160 , 640 , 2560 , 10240 , 40960 , 163840 , 655360 | , , , , , , , , |
| 142754 | Tìm Số Hạng 10th | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 , 256 | , , , , , , , , |
| 142755 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-2)^2=13^2 | |
| 142756 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-4)^2+(y-3)^2=5^2 | |
| 142757 | Tìm a,b,c | 1/2x^2-5/4x-3=0 | |
| 142758 | Tìm a,b,c | (2x^2)/3+(2x)/3-43/3=0 | |
| 142759 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-2)^2+(y+1)^2=9 | |
| 142760 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+5)^2+(y-13)^2=16 | |
| 142761 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+6)^2+(y-6)^2=25 | |
| 142762 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y-3)^2=9 | |
| 142763 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y+1)^2=49 | |
| 142764 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1/11)^2+y^2=1/121 | |
| 142765 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1/2)^2+y^2=1/4 | |
| 142766 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+1)^2+(y-0)^2=1 | |
| 142767 | Tìm a,b,c | 0.20=(x^2)/(75-x) | |
| 142768 | Tìm a,b,c | -16y^2+24y-9=0 | |
| 142769 | Tìm a,b,c | -16y^2=8y+1 | |
| 142770 | Tìm a,b,c | 0=3x-5-x^2 | |
| 142771 | Tìm a,b,c | 2x^2+3x-1=0 | |
| 142772 | Tìm a,b,c | 2x^2+3x-20=0 | |
| 142773 | Tìm a,b,c | 2x^2-3x=9 | |
| 142774 | Tìm a,b,c | 2x^2-4x=1 | |
| 142775 | Tìm a,b,c | 2x^2+7x+3=0 | |
| 142776 | Tìm a,b,c | 2x^2-2x-1=0 | |
| 142777 | Tìm a,b,c | 4x^2+5x+11=0 | |
| 142778 | Tìm a,b,c | 4x^2+16x+16=0 | |
| 142779 | Tìm a,b,c | -5x^2-x-1=0 | |
| 142780 | Tìm a,b,c | 5x^2=-20x | |
| 142781 | Tìm a,b,c | 3x^2-2x+7=0 | |
| 142782 | Tìm a,b,c | 3x^2=4x+11 | |
| 142783 | Tìm a,b,c | 3x^2+7x+2=0 | |
| 142784 | Tìm a,b,c | 3y^2+2y=2 | |
| 142785 | Tìm a,b,c | 3x^2-4x+6=0 | |
| 142786 | Tìm a,b,c | 3x^2+4=5x | |
| 142787 | Tìm a,b,c | 3x^2+4x+12=0 | |
| 142788 | Tìm a,b,c | 3x^2+2=5x | |
| 142789 | Tìm a,b,c | 2y^2-3y+5=0 | |
| 142790 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | f(x)=2x^3+x^2+x-8 , k=-1 | , |
| 142791 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | f(x)=4x^3-3x^2-8x+4 ; x-2 | ; |
| 142792 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | f(x)=2x^3+x^2-5x+2 ; x-2 | ; |
| 142793 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | p(x)=-x^6-8x^4-3x+5 , c=2 | , |
| 142794 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | P(x)=X^3-4X^2+2X+3 , A=1 | , |
| 142795 | Làm Tròn đến Hàng Nghìn | 241639 | |
| 142796 | Làm Tròn đến Hàng Nghìn | 3942588 | |
| 142797 | Làm Tròn đến Hàng Nghìn | 80531 | |
| 142798 | Làm Tròn đến Hàng Nghìn | 66681 | |
| 142799 | Xác định nếu Vectơ nằm trong Không Gian Cột | A=[[-1,2],[5,9.1]] , x=[[8],[2]] | , |
| 142800 | Tìm a,b,c | y^2-24y+144=0 |