Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 142501 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=8x-7 | |
| 142502 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-9x+5 | |
| 142503 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-6 | |
| 142504 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-6 | |
| 142505 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-8 | |
| 142506 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-4x-3 | |
| 142507 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-4x | |
| 142508 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3x+4y=12 | |
| 142509 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x-3y=4 | |
| 142510 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 5x-4y=12 | |
| 142511 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x-2y=6 | |
| 142512 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | p=(( căn bậc hai của 3)/2,-1/2) | |
| 142513 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (7,-7) | |
| 142514 | Xác định nếu Song Song | y=-3/4x+23x-4y=-8 | |
| 142515 | Xác định nếu Song Song | y=2x*8x=4y+7 | |
| 142516 | Xác định nếu Song Song | x-3y=-9y=3x-3 | |
| 142517 | Xác định nếu Song Song | x-3y=-3y=3x-3 | |
| 142518 | Xác định nếu Song Song | x-3y=-3y=3x-6 | |
| 142519 | Xác định nếu Song Song | x-4y=-12y=4x-4 | |
| 142520 | Xác định nếu Song Song | y=-1/6x-524x-4y=12 | |
| 142521 | Xác định nếu Song Song | y=13x+2 3y=x-4 | |
| 142522 | Xác định nếu Song Song | y=2x-4 2x+4y=6 | |
| 142523 | Xác định nếu Song Song | 14x+2y=10 y+7x=-5 | |
| 142524 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (-1+i)^5 | |
| 142525 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (1- căn bậc hai của 3i)^7 | |
| 142526 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (( căn bậc hai của 2)/2+( căn bậc hai của 2)/2i)^20 | |
| 142527 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (3(cos(60)+isin(60)))^4 | |
| 142528 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (4(cos(30)+isin(30)))^6 | |
| 142529 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (5(cos(75)+isin(75)))^3 | |
| 142530 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (6(cos(15)+isin(15)))^3 | |
| 142531 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | 32(cos(pi/3)+isin(pi/3)) | |
| 142532 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (5-i)^4 | |
| 142533 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (cos(pi/4)+isin(pi/4))^12 | |
| 142534 | Tìm Các Kích Thước | [[3,-1,7]] | |
| 142535 | Tìm Các Kích Thước | [[3,-2,7,9],[1,0,-3,5],[-8,2,10,-6]] | |
| 142536 | Tìm Các Kích Thước | [[1,2],[3,4],[5,6]] | |
| 142537 | Tìm Các Kích Thước | [[1,2],[3,4],[5,6]]M=[[-2,3],[5,-10],[0,1]] | |
| 142538 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (0,3) | (0,0) , (0,3) | |
| 142539 | Find the Parabola with Focus (-8,0) and Directrix x=8 | (-8,0) x=8 | |
| 142540 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (0,4) | (0,0) , (0,4) | , |
| 142541 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (3,0) | (0,0) , (3,0) | |
| 142542 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (4,-2) và Tiêu Điểm (4,4) | (4,-2) , (4,4) | |
| 142543 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (6,-5) và Tiêu Điểm (0,175) | (6,-5) , (0,175) | |
| 142544 | Find the Parabola with Focus (0,-2) and Directrix y=2 | (0,-2) y=2 | |
| 142545 | Find the Parabola with Focus (0,0) and Directrix x=-2 | (0,0) x=-2 | |
| 142546 | Find the Parabola with Focus (0,-6) and Directrix y=-2 | (0,-6) y=-2 | |
| 142547 | Find the Parabola with Focus (-10,-7) and Directrix x=16 | (-10,-7) x=16 | |
| 142548 | Find the Parabola with Focus (1,-1) and Directrix y=7 | (1,-1) y=7 | |
| 142549 | Find the Parabola with Focus (1,2) and Directrix y=-2 | (1,2) y=-2 | |
| 142550 | Find the Parabola with Focus (2,-3) and Directrix x=5 | (2,-3) x=5 | |
| 142551 | Find the Parabola with Focus (-2,4) and Directrix y=2 | (-2,4) y=2 | |
| 142552 | Find the Parabola with Focus (-7,0) and Directrix x=7 | (-7,0) x=7 | |
| 142553 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^2(x-5) | |
| 142554 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -3x^38+7x^3-12x+13 | |
| 142555 | Chia | 22/8 | |
| 142556 | Chia | 1/5 | |
| 142557 | Chia | 0/2 | |
| 142558 | Chia | ( căn bậc hai của -567)/( căn bậc hai của -81) | |
| 142559 | Chia | 60/5 | |
| 142560 | Chia | 6/5 | |
| 142561 | Chia | 8/4 | |
| 142562 | Chia | (9+16i)/(-4i) | |
| 142563 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 92 , 88 , 106 , 169 , 76 , 72 , 67 , 10 , 115 , 73 , 111 , 59 | , , , , , , , , , , , |
| 142564 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 2.9 , 4 , 4 , 4.5 , 5 , 5.125 , 5.5 , 6 , 6 , 6 , 6 , 6.15 , 6.25 , 6.5 , 7 , 7 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 142565 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 2 , 3 , 5 , 7 , 8 , 11 , 14 , 15 | , , , , , , , |
| 142566 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 4 , 10 , 10 , 14 , 4 , 25 , 15 , 22 , 16 , 10 | , , , , , , , , , |
| 142567 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 4 , 4 , 5 , 5 , 5 , 6 , 6 , 8 , 9 , 10 , 12 , 14 , 14 , 15 , 17 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 142568 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 4 , 5 , 5 , 6 , 6 , 6 , 7 , 9 , 9 , 11 , 12 , 15 , 15 | , , , , , , , , , , , , |
| 142569 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 3 , 3 , 3 , 4 , 5 , 5 , 8 , 9 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 | , , , , , , , , , , , , , |
| 142570 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 43 , 48 , 52 , 61 , 74 , 81 , 40 , 42 , 56 , 77 , 81 , 43 | , , , , , , , , , , , |
| 142571 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 132 , 127 , 106 , 140 , 158 , 135 , 129 , 138 | , , , , , , , |
| 142572 | Loại bỏ Tham Số | x=3t+1 , y=2t | , |
| 142573 | Loại bỏ Tham Số | x=t-4 , y=-t/2+5 | , |
| 142574 | Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | f(x)=2x^3-15x^2+33x-20 ; x-5 | ; |
| 142575 | Loại bỏ Tham Số | x = square root of t , y=4t+1 | , |
| 142576 | Nhân Các Biểu Thức | 2 , 250(1.17)^t | , |
| 142577 | Nhân Các Biểu Thức | (x-5)/(4x+8)*(12x^2+32x+16) | |
| 142578 | Nhân Các Biểu Thức | a1/2b3/4 | |
| 142579 | Nhân Các Biểu Thức | f(-3)+2f(-1)-f(4) | |
| 142580 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2) | |
| 142581 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(1+ căn bậc hai của 5) | |
| 142582 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/( căn bậc hai của 7) | |
| 142583 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | y=-2x+19y=x+7 | |
| 142584 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | x^2+y^2=4 , x^2+(y+1)^2=9 | , |
| 142585 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 2x+3y=2 x+6y=4 | |
| 142586 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 2d+e=8 d-e=4 | |
| 142587 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 3x+5y=-12x-5y=16 | |
| 142588 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 8x+y=14 3x+y=4 | |
| 142589 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | a-2b=-22a+2b=14 | |
| 142590 | Tìm Tổng của Chuỗi | 4 , -12 , 36 , -108 | , , , |
| 142591 | Tìm Tổng của Chuỗi | 4 , 20 , 100 , 500 | , , , |
| 142592 | Tìm Tổng của Chuỗi | 5 , 10 , 15 , 20 | , , , |
| 142593 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+15+75+375 | |
| 142594 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+10x+20 | |
| 142595 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=2x^4-9x^3+2x^2+9x-4 | |
| 142596 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | a(x)=2x^4-7x^3+x^2+7x-3 | |
| 142597 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=2x^3-3x^2-x+2 | |
| 142598 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | s(x)=4x^4+16x^3+11x^2-4x-3 | |
| 142599 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | t(x)=x^3-3x^2+16x-48 | |
| 142600 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | g(x)=x^3+2x^2-5x-10 |