Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 142401 | Tìm Phương Sai | 12 , 16 , 16 , 12 , 14 | , , , , |
| 142402 | Tìm Phương Sai | 127 135 128 131 133 127 122 | |
| 142403 | Tìm Phương Sai | 14 , 26 , 40 , 52 | , , , |
| 142404 | Tìm Phương Sai | 340 , 75 , 123 , 259 , 151 | , , , , |
| 142405 | Tìm Phương Sai | 10 , 12 , 13 , 14 , 14 , 16 , 18 , 23 , 24 , 26 | , , , , , , , , , |
| 142406 | Tìm Phương Sai | 10 , 12 , 14 , 15 , 18 , 20 , 23 | , , , , , , |
| 142407 | Ước tính Tổng | tổng từ x=1 đến infinity của (-2/3)^(x-1) | |
| 142408 | Tìm Phương Sai | {66,46,53,50,52,47,45,49} | |
| 142409 | Tìm Phương Sai | {7,8,6,3,4,12,14,10} | |
| 142410 | Ước tính Tổng | tổng từ n=1 đến 8 của 3^n | |
| 142411 | Tìm dy/dx | 4y^3+xy-y=32x^4 | |
| 142412 | Tìm dy/dx | 5x^2+6y^3=7 | |
| 142413 | Tìm dy/dx | 5x^2+9x^2y^4=2y+9 | |
| 142414 | Tìm dy/dx | 3xy+4y^2=10 | |
| 142415 | Tìm dy/dx | 2x^3=7y^2+5y | |
| 142416 | Tìm dy/dx | 2xy^3-x^2y=2 | |
| 142417 | Tìm dy/dx | 3x^2+y^2=9 | |
| 142418 | Tìm dy/dx | (x-y)^3=x^3-3x^2y+3xy^2-y^3 | |
| 142419 | Tìm dh/dt | h=128t-32t^2 | |
| 142420 | Tìm dy/dx | x^2+y^2=xy | |
| 142421 | Tìm dy/dx | x^2-xy-4y^2-x-y+4=0 | |
| 142422 | Tìm dy/dx | x^2y+4xy=12 | |
| 142423 | Tìm dy/dx | x^2y^2=x^2+y^2 | |
| 142424 | Tìm dy/dx | tan(5x+y)=2x | |
| 142425 | Tìm dy/dx | 7x^2y^2=8 | |
| 142426 | Tìm dy/dx | 9x^4y^2=8 | |
| 142427 | Tìm dy/dx | e^y=sin(x/2)+1 | |
| 142428 | Tìm dy/dx | y=arcsin(3x) | |
| 142429 | Tìm dy/dx | y=arctan(x^2) | |
| 142430 | Tìm dy/dx | y=x^(2/3) | |
| 142431 | Tìm dy/dx | y=x^0.15 | |
| 142432 | Tìm dy/dx | y=3 logarit tự nhiên của x | |
| 142433 | Tìm dy/dx | y=4e^(x^2) | |
| 142434 | Tìm dy/dx | y=e^(4x) | |
| 142435 | Tìm dy/dx | y=e^(x^6) | |
| 142436 | Tìm dy/dx | y=(x^2)/(cos(x)) | |
| 142437 | Tìm dy/dx | y=12x | |
| 142438 | Tìm dy/dx | y=( logarit của x)/(4+ logarit của x) | |
| 142439 | Tìm dy/dx | y^3=2x^4+4 | |
| 142440 | Tìm dy/dx | y=3/(x^3) | |
| 142441 | Tìm dy/dx | y=(3x)/4 | |
| 142442 | Tìm dy/dx | y=795/( căn bậc ba của x) | |
| 142443 | Tìm dy/dx | y=(7cos(x))/(1-sin(x)) | |
| 142444 | Tìm dy/dx | y=(csc(x)+cot(x))(csc(x)-cot(x)) | |
| 142445 | Tìm dy/dx | y=( logarit tự nhiên của x)/(x^11) | |
| 142446 | Tìm dy/dx | y^2-xy+6=0 | |
| 142447 | Tìm dy/dx | xy^2+4xy=16 | |
| 142448 | Tìm dy/dx | x^3y+y^2-x^2=5 | |
| 142449 | Tìm dy/dx | x^3y+y^3x=10 | |
| 142450 | Tìm dy/dx | x^3+4y^3=5 | |
| 142451 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^2-3 | |
| 142452 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^3+x-x^5 | |
| 142453 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^4-x^2 | |
| 142454 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^3-4x | |
| 142455 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^5+1 | |
| 142456 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=-6x^4+5x^2 | |
| 142457 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=4x^4-9x^3+5x | |
| 142458 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=3x^2 | |
| 142459 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=5/x | |
| 142460 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x-5 , x^3+5x^2-34x-80 | , |
| 142461 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=-2x^4+7x^3+6x-3 ; [3,4] | ; |
| 142462 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=x^4-2x^2+8 ; [-3,3] | ; |
| 142463 | Tìm Số Dư | 100x^3-600x^2-9x+54 ; x-6 | ; |
| 142464 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 169x^3-1014x^2-49x+294 ; x-6 | ; |
| 142465 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^3+3x^2-4x-12 ; x+3 | ; |
| 142466 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 2x^3+9x^2-4x-18 ; 2x+9 | ; |
| 142467 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 2x^3-5x^2-22x-15 ; x-5 | ; |
| 142468 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-1,-5) | |
| 142469 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-6,3) | |
| 142470 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (55/73,48/73) | |
| 142471 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (0,-7) | |
| 142472 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (60/61,-11/61) | |
| 142473 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (65/97,72/97) | |
| 142474 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (- căn bậc hai của 11,5) | |
| 142475 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-( căn bậc hai của 21)/5,2/5) | |
| 142476 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (( căn bậc hai của 19)/10,9/10) | |
| 142477 | Tìm Các Điểm Cực Trị | x^4-28/3x^3+8x^2+48x+17 | |
| 142478 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=x+4 | |
| 142479 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-x+4 | |
| 142480 | Tìm Các Điểm Cực Trị | 2.5+2.2x-0.6x^2 | |
| 142481 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=6/5x-3 | |
| 142482 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x-4 | |
| 142483 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x-2 | |
| 142484 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3 | |
| 142485 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/5x+2 | |
| 142486 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4/3x-6 | |
| 142487 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/4x+7 | |
| 142488 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/6x-4 | |
| 142489 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2/3x+5 | |
| 142490 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/3x-3 | |
| 142491 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/3x-7 | |
| 142492 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/5x+8 | |
| 142493 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x+1 | |
| 142494 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/2x+1 | |
| 142495 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/3x+3 | |
| 142496 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/3x+5 | |
| 142497 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-2 | |
| 142498 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-3 | |
| 142499 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=8x-3 | |
| 142500 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=8x-6 |