Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
142401 Xác Định Các Nhân Tử Chung 3x^4y^9
142402 Xác Định Các Nhân Tử Chung 4xy
142403 Xác Định Các Nhân Tử Chung 4y^(3/2)-8y^(5/2)
142404 Xác Định Các Nhân Tử Chung 9a^2b
142405 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 9a^3b^5-3b^6a^5+15a^2b^4-b^3a
142406 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -19x^2+2+4x^3-7x
142407 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 3x^2-6x^4+2+4x
142408 Tìm Phương Sai 62 , 77 , 78 , 80 , 82 , 82 , 83 , 84 , 85 , 87 , 89 , 95 , , , , , , , , , , ,
142409 Tìm Phương Sai 66 , 46 , 53 , 50 , 52 , 47 , 45 , 49 , , , , , , ,
142410 Tìm Phương Sai 35 , 67 , 21 , 16 , 24 , 51 , 18 , 32 , , , , , , ,
142411 Tìm Phương Sai 4.85 , 5.10 , 5.50 , 4.75 , 4.50 , 5 , 6 , , , , , ,
142412 Tìm Phương Sai 90 , 90 , 80 , 100 , 99 , 81 , 98 , 82 , , , , , , ,
142413 Tìm Phương Sai 18 , 17 , 23 , 20 , 21 , 22 , 19 , , , , , ,
142414 Tìm Phương Sai 2.79 , 1.99 , 4.29 , 2.49 , 2.29 , 3.49 , , , , ,
142415 Tìm Phương Sai 12 18 17 14 14
142416 Tìm Phương Sai 12 , 16 , 16 , 12 , 14 , , , ,
142417 Tìm Phương Sai 127 135 128 131 133 127 122
142418 Tìm Phương Sai 14 , 26 , 40 , 52 , , ,
142419 Tìm Phương Sai 340 , 75 , 123 , 259 , 151 , , , ,
142420 Tìm Phương Sai 10 , 12 , 13 , 14 , 14 , 16 , 18 , 23 , 24 , 26 , , , , , , , , ,
142421 Tìm Phương Sai 10 , 12 , 14 , 15 , 18 , 20 , 23 , , , , , ,
142422 Ước tính Tổng tổng từ x=1 đến infinity của (-2/3)^(x-1)
142423 Tìm Phương Sai {66,46,53,50,52,47,45,49}
142424 Tìm Phương Sai {7,8,6,3,4,12,14,10}
142425 Ước tính Tổng tổng từ n=1 đến 8 của 3^n
142426 Tìm dy/dx 4y^3+xy-y=32x^4
142427 Tìm dy/dx 5x^2+6y^3=7
142428 Tìm dy/dx 5x^2+9x^2y^4=2y+9
142429 Tìm dy/dx 3xy+4y^2=10
142430 Tìm dy/dx 2x^3=7y^2+5y
142431 Tìm dy/dx 2xy^3-x^2y=2
142432 Tìm dy/dx 3x^2+y^2=9
142433 Tìm dy/dx (x-y)^3=x^3-3x^2y+3xy^2-y^3
142434 Tìm dh/dt h=128t-32t^2
142435 Tìm dy/dx x^2+y^2=xy
142436 Tìm dy/dx x^2-xy-4y^2-x-y+4=0
142437 Tìm dy/dx x^2y+4xy=12
142438 Tìm dy/dx x^2y^2=x^2+y^2
142439 Tìm dy/dx tan(5x+y)=2x
142440 Tìm dy/dx 7x^2y^2=8
142441 Tìm dy/dx 9x^4y^2=8
142442 Tìm dy/dx e^y=sin(x/2)+1
142443 Tìm dy/dx y=arcsin(3x)
142444 Tìm dy/dx y=arctan(x^2)
142445 Tìm dy/dx y=x^(2/3)
142446 Tìm dy/dx y=x^0.15
142447 Tìm dy/dx y=3 logarit tự nhiên của x
142448 Tìm dy/dx y=4e^(x^2)
142449 Tìm dy/dx y=e^(4x)
142450 Tìm dy/dx y=e^(x^6)
142451 Tìm dy/dx y=(x^2)/(cos(x))
142452 Tìm dy/dx y=12x
142453 Tìm dy/dx y=( logarit của x)/(4+ logarit của x)
142454 Tìm dy/dx y^3=2x^4+4
142455 Tìm dy/dx y=3/(x^3)
142456 Tìm dy/dx y=(3x)/4
142457 Tìm dy/dx y=795/( căn bậc ba của x)
142458 Tìm dy/dx y=(7cos(x))/(1-sin(x))
142459 Tìm dy/dx y=(csc(x)+cot(x))(csc(x)-cot(x))
142460 Tìm dy/dx y=( logarit tự nhiên của x)/(x^11)
142461 Tìm dy/dx y^2-xy+6=0
142462 Tìm dy/dx xy^2+4xy=16
142463 Tìm dy/dx x^3y+y^2-x^2=5
142464 Tìm dy/dx x^3y+y^3x=10
142465 Tìm dy/dx x^3+4y^3=5
142466 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^2-3
142467 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^3+x-x^5
142468 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^4-x^2
142469 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^3-4x
142470 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^5+1
142471 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=-6x^4+5x^2
142472 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=4x^4-9x^3+5x
142473 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=3x^2
142474 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=5/x
142475 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số x-5 , x^3+5x^2-34x-80 ,
142476 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=-2x^4+7x^3+6x-3 ; [3,4] ;
142477 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^4-2x^2+8 ; [-3,3] ;
142478 Tìm Số Dư 100x^3-600x^2-9x+54 ; x-6 ;
142479 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số 169x^3-1014x^2-49x+294 ; x-6 ;
142480 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số x^3+3x^2-4x-12 ; x+3 ;
142481 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số 2x^3+9x^2-4x-18 ; 2x+9 ;
142482 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số 2x^3-5x^2-22x-15 ; x-5 ;
142483 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (-1,-5)
142484 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (-6,3)
142485 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (55/73,48/73)
142486 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (0,-7)
142487 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (60/61,-11/61)
142488 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (65/97,72/97)
142489 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (- căn bậc hai của 11,5)
142490 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (-( căn bậc hai của 21)/5,2/5)
142491 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (( căn bậc hai của 19)/10,9/10)
142492 Tìm Các Điểm Cực Trị x^4-28/3x^3+8x^2+48x+17
142493 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=x+4
142494 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-x+4
142495 Tìm Các Điểm Cực Trị 2.5+2.2x-0.6x^2
142496 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=6/5x-3
142497 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-2x-4
142498 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-2x-2
142499 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-3
142500 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=3/5x+2
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.