Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
142301 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x+1)^2(x-4)^3(x-3)
142302 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x+1)^2(x-5)^3(x-4)
142303 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x^5-1)^2(x^3+3)^3
142304 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x^6-1)^2(x^3+2)^3
142305 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2x-9
142306 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2y^9-y^6+2+7y^10
142307 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2y-5+3y^2
142308 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3+3i
142309 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3-2i
142310 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2x^3-x^5+4x+3x^4
142311 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2x^4-3
142312 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -2h^4+5h^2-3-2h-8h^3
142313 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -2x^2+x^3+5x^4+3
142314 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2-3i
142315 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 12x^9-10x^8y^8-xy^2+3
142316 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 17xy^3z^12
142317 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 4x^2y
142318 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 4x^2(-2x^2+5x^3)
142319 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -4x^2+5x^3+x^4
142320 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 4-3i
142321 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 4n^3-3n^5+6
142322 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -4p+3p+2p^2
142323 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3x-4
142324 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -3xy
142325 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -3xy^3
142326 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -3x+5x^2+x^3
142327 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3n^2(n^2+4n-5)-(2n^2-n^4+3)
142328 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -3x^2(x-1)(x-7)
142329 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3X^4+2x^3+4x-5
142330 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -3x^4+2y+5
142331 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3x+2
142332 Xác Định Tiến Trình -92 , -74 , -56 , -38 , -20 , , , ,
142333 Xác Định Tiến Trình 27 , 9 , 3 , 1 , , ,
142334 Xác Định Tiến Trình 2 , -8 , 32 , -128 , , ,
142335 Xác Định Tiến Trình -172 , -86 , -43 , -21.5 , , ,
142336 Xác Định Tiến Trình -10 , -40 , -160 , -640 , , ,
142337 Xác Định Tiến Trình 10 , 6 , 3.6 , 2.16 , , ,
142338 Xác Định Tiến Trình 2 , 4 , 8 , 16 , , ,
142339 Xác Định Tiến Trình 4 , 2 , -2 , -8 , -16 , , , ,
142340 Xác Định Tiến Trình -4 , 2 , 8 , 14 , , ,
142341 Xác Định Tiến Trình 3 , 9 , 15 , 21 , , ,
142342 Xác Định Tiến Trình 3 , 6 , 9 , 12 , , ,
142343 Xác Định Tiến Trình 320 , 80 , 20 , 5 , 1.25 , , , ,
142344 Xác Định Tiến Trình 5 , 13/2 , 8 , 19/2 , , ,
142345 Xác Định Tiến Trình 6 , 12 , 24 , 48 , , ,
142346 Xác Định Tiến Trình 6 , -18 , 54 , -162 , , ,
142347 Xác Định Tiến Trình -7.4 , -21.2 , -35 , -48.8 , -62.6 , , , ,
142348 Tìm Hàm Số Cấp Trên H(x)=(5-2x^3)^2
142349 Tìm Hàm Số Cấp Trên h(x)=-|x-2|
142350 Tìm Hàm Số Cấp Trên h(x)=-3^x-2
142351 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=3/x
142352 Tìm Hàm Số Cấp Trên g(x) = log base 2 of x+3
142353 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=3x-2
142354 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=6+ căn bậc hai của x+2-5
142355 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=-8(x-2)
142356 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=-3*2^(x-1)+7
142357 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x) = logarit của x
142358 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-3x+2
142359 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=5^x
142360 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=3x^2+12x+14
142361 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-6x-7
142362 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-6x+9
142363 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc g(x)=x^2-5x-24
142364 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 16w^2-9>=0
142365 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |2x-3|<4
142366 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |x|<9
142367 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 21>=3x>9
142368 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -2-x>=-1
142369 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x+7>-4x-10
142370 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x-2>=6+x
142371 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -6<=6x<24
142372 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp z>2
142373 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=(2x)/(x-4)
142374 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x<6
142375 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2+6x>=0
142376 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2<=16
142377 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-4x+3<=0
142378 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-5<=0
142379 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-45x^2+324<0
142380 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-17x^2+16<=0
142381 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-26x^2+25<=0
142382 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 1/4<=(x+1)/7<7/8
142383 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 2/(x^2-3x+2)<=6/(x^2-4)
142384 Xác Định Các Nhân Tử Chung 63a^3b^3
142385 Xác Định Các Nhân Tử Chung 25x^4+16y^2
142386 Xác Định Các Nhân Tử Chung 3x^4y^9
142387 Xác Định Các Nhân Tử Chung 4xy
142388 Xác Định Các Nhân Tử Chung 4y^(3/2)-8y^(5/2)
142389 Xác Định Các Nhân Tử Chung 9a^2b
142390 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 9a^3b^5-3b^6a^5+15a^2b^4-b^3a
142391 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -19x^2+2+4x^3-7x
142392 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 3x^2-6x^4+2+4x
142393 Tìm Phương Sai 62 , 77 , 78 , 80 , 82 , 82 , 83 , 84 , 85 , 87 , 89 , 95 , , , , , , , , , , ,
142394 Tìm Phương Sai 66 , 46 , 53 , 50 , 52 , 47 , 45 , 49 , , , , , , ,
142395 Tìm Phương Sai 35 , 67 , 21 , 16 , 24 , 51 , 18 , 32 , , , , , , ,
142396 Tìm Phương Sai 4.85 , 5.10 , 5.50 , 4.75 , 4.50 , 5 , 6 , , , , , ,
142397 Tìm Phương Sai 90 , 90 , 80 , 100 , 99 , 81 , 98 , 82 , , , , , , ,
142398 Tìm Phương Sai 18 , 17 , 23 , 20 , 21 , 22 , 19 , , , , , ,
142399 Tìm Phương Sai 2.79 , 1.99 , 4.29 , 2.49 , 2.29 , 3.49 , , , , ,
142400 Tìm Phương Sai 12 18 17 14 14
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.