Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 142101 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=4x+1 , g(x)=x^2-5 , (f*g)(x) | , , |
| 142102 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x^2 , g(x)=x+2 , (f*g)(x) | , , |
| 142103 | Giải Phép Tính Hàm Số | (fg)(2) f(x)=x-6 g(x)=-3x^2-7x+5 | |
| 142104 | Giải Phép Tính Hàm Số | (fg)(x) | |
| 142105 | Giải Phép Tính Hàm Số | (gk)(x) | |
| 142106 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(g(1)) | |
| 142107 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=2x+5g(x)=x+3(g+f)(x)=(g-f)(x)=(g*f)(-1)= | |
| 142108 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(h(x)) | |
| 142109 | Giải Tam Giác | 1/5e-1=2/3 | |
| 142110 | Giải Tam Giác | (cy^3)(9y^d)=18y^6 | |
| 142111 | Giải Tam Giác | (e^2)/15+e/3=2/5 | |
| 142112 | Giải Tam Giác | 22=4+8e-2e | |
| 142113 | Giải Tam Giác | 3*inx=9.9 | |
| 142114 | Giải Tam Giác | 5+8*inx=15.8 | |
| 142115 | Giải Tam Giác | 6+0.75e=2-1.25e | |
| 142116 | Tìm Phương Trình của Parabol | (5,8) , (5,9) , (5,10) | , , |
| 142117 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-9,-16) , (-9,32) , (22,15) | , , |
| 142118 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-5,161) , (-2,29) , (6,205) | |
| 142119 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-5,0) , (0,9) , (3,0) | , , |
| 142120 | Tìm Phương Trình của Parabol | (3,1) , (9,3) , (27,9) | |
| 142121 | Tìm Phương Trình của Parabol | (4,20) , (6,30) , (7,35) | , , |
| 142122 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,8) , (0,4) , (4,68) | , , |
| 142123 | Tìm Phương Trình của Parabol | (20,-29.5) , (21,-31) , (22,-32.5) | , , |
| 142124 | Tìm Phương Trình của Parabol | (21,49.1) , (22,50.8) , (23,52.6) | , , |
| 142125 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,-6) , (-3,-34) , (-5,-102) | , , |
| 142126 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,6.66) , (2,11.99) , (3,21.58) | , , |
| 142127 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,9) , (1,10) , (1,11) | , , |
| 142128 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,9) , (-3,29) , (2,19) | , , |
| 142129 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,354) , (3,266) , (4,174) | , , |
| 142130 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,334) , (3,256) , (4,169) | , , |
| 142131 | Tìm Phương Trình của Parabol | (2,2) , (5,0.8) , (8,0.5) | , , |
| 142132 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,9) , (2,19) , (4,13) | , , |
| 142133 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,-7) , (-3,-16) , (2,-1) | , , |
| 142134 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,7) , (2,13) , (4,3) | , , |
| 142135 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,5) , (2,11) , (4,1) | , , |
| 142136 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,5) , (3,2) , (-1,10) | , , |
| 142137 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,10) , (2,50) , (3,250) | |
| 142138 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,20) , (3,15) , (5,10) | , , |
| 142139 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,0) , (2,2) , (4,0) | |
| 142140 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,3) , (2,13) , (3,12) | , , |
| 142141 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,-2) , (5,3) , (25,-77) | , , |
| 142142 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,-25) , (0,25) , (0,24) | , , |
| 142143 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,3) , (1,2) , (2,3) | |
| 142144 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,4) , (1,5) , (2,4) | , , |
| 142145 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,43) , (15,77) , (23,85) | , , |
| 142146 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-9x^2-x+9 | |
| 142147 | Tìm Tập Xác Định | (fog)(x) , f(x)=1/(x+3) , g(x)=2/x | , , |
| 142148 | Tìm Đỉnh | y=x^2-4x-3 | |
| 142149 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-6x-8 | |
| 142150 | Tìm Đỉnh | y=1/28(x-4)^2-5 | |
| 142151 | Tìm Các Điểm Cực Trị | y=x^(4/7)(x+2) | |
| 142152 | Giải Tam Giác | -z = square root of -z+30 ; z=-6 , z=5 | ; , |
| 142153 | Giải Tam Giác | n=3 , a=343 | , |
| 142154 | Giải Tam Giác | n=3 , a=125 | , |
| 142155 | Giải Tam Giác | n=5 , a=-1 | , |
| 142156 | Giải Tam Giác | a=20 , b=21 , c=29 | , , |
| 142157 | Giải Tam Giác | a=1 , b=5 | , |
| 142158 | Giải Tam Giác | A=35.2 , a=3.5 , c=12.1 | , , |
| 142159 | Giải Tam Giác | A=45 , a=53 , c=62 | , , |
| 142160 | Giải Tam Giác | a=15 , b=20 | , |
| 142161 | Giải Tam Giác | a=16 , b=12 | , |
| 142162 | Giải Tam Giác | a=2 , b=7 , c=6 | , , |
| 142163 | Giải Tam Giác | b=1 , c=13/5 | , |
| 142164 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 12 của 18+3* logarit cơ số 12 của 2 | |
| 142165 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 7^(2x)+7^x-12=0 | |
| 142166 | Tìm Đường Vuông Góc | y=2x-3 , (-5,3) | , |
| 142167 | Tìm Đường Vuông Góc | x-5y=3 (5,3) | |
| 142168 | Tìm Đường Vuông Góc | y=1/6x+3 (-3,23) | |
| 142169 | Tìm Đường Vuông Góc | 3x-4y=12 (6,1) | |
| 142170 | Tìm Đường Vuông Góc | (5,-2) 5x+7y=8 | |
| 142171 | Tìm Đường Vuông Góc | (5,2) , y=x-5 | , |
| 142172 | Tìm Đường Vuông Góc | (-4,0) , y=-2x-5 | , |
| 142173 | Tìm Đường Vuông Góc | (4,-3) 4x+5y=8 | |
| 142174 | Tìm Đường Vuông Góc | (-4,3) y=7/5x-3/5 | |
| 142175 | Tìm Đường Vuông Góc | (-2,-3) 2x-3y=6 | |
| 142176 | Tìm Đường Vuông Góc | (-2,3) ; y=1/2x-1 | ; |
| 142177 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,-1) y=1/2x-3 | |
| 142178 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,6) 2x+5y=1 | |
| 142179 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | p(8,-3)t(x,y)=(x-4,y+7) | |
| 142180 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 2x-y=4 -8x+4y=-16 (4,5) | |
| 142181 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 3|x+5|<=6 | |
| 142182 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 5x-7y=-21 ; (7,8) | ; |
| 142183 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (3,4) ; y>x+2 | ; |
| 142184 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (-4,-2),4x+y=-142x+4y=0 | |
| 142185 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | |2x+3|>=19 | |
| 142186 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | |3x|>=0 | |
| 142187 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 2x^2+7x+2>=0 | |
| 142188 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x>=-2 | |
| 142189 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y=x , (0,0) | , |
| 142190 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+4x+3 | |
| 142191 | Tìm hàm ngược | {(0,2),(1,7)} | |
| 142192 | Tìm hàm ngược | {(1,0),(5,1),(-1,0),(-5,0)} | |
| 142193 | Tìm hàm ngược | {(0,-8),(6,-1)} | |
| 142194 | Tìm hàm ngược | {(3,1),(-1,-3),(5,-7),(-5,7)} | |
| 142195 | Tìm hàm ngược | {(3,2),(1,-6)} | |
| 142196 | Tìm hàm ngược | {(4,2),(6,-1)} | |
| 142197 | Tìm hàm ngược | {(4,-8),(1,-1)} | |
| 142198 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | 5[[1,4],[2,3]]+6[[0,4],[-1,3]]+2[[0,1],[-1,2]] | |
| 142199 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | [[6,8,7,-7],[-9,-1,4,0]] ; a_12 | ; |
| 142200 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | [[4,5,6],[1,2,3]][[10],[20],[30]]= |