Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
141901 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(2,-7),(2,-2),(2,1),(2,2)}
141902 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-2,4),(-1,3),(5,2),(1,4)}
141903 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(4,20),(6,30),(7,35)}
141904 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(5,2),(4,2),(3,2),(2,2),(1,2)}
141905 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(5,15),(6,18),(7,21)}
141906 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1205.76
141907 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 123456789
141908 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1.3
141909 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1.4
141910 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1.47
141911 Vẽ đồ thị Khoảng (-6,2)
141912 Vẽ đồ thị Khoảng [0,1]
141913 Vẽ đồ thị Khoảng [-3,infinity]
141914 Vẽ đồ thị Khoảng [-10,infinity)
141915 Vẽ đồ thị Khoảng [-10,10,1]
141916 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,4]
141917 Vẽ đồ thị Khoảng (-8,0) intersect [-3,8]
141918 Vẽ đồ thị Khoảng [4,infinity]
141919 Làm Tròn đến Hàng Trăm 13962
141920 Làm Tròn đến Hàng Trăm 243.87
141921 Xác định đường Cônic 3x^2+2y^2+42x-8y+149=0
141922 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,-3)
141923 Vẽ đồ thị Khoảng (2,3)
141924 Vẽ đồ thị Khoảng (1,4]
141925 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,4]
141926 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,6) intersect [0,8]
141927 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,7)
141928 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,8) union [0,9]
141929 Vẽ đồ thị Khoảng (0,2]
141930 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,-1] union [3,infinity)
141931 Tìm hàm ngược f(x) = square root of x-1
141932 Tìm hàm ngược f(x)=(x-6)^3
141933 Tìm hàm ngược f(x)=3x^3-2
141934 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=2x^3-3x^2-252x
141935 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=e^(0.5x)+64e^(-0.5x)
141936 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=x căn bậc hai của 100-x^2
141937 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=x^3-6x^2+5
141938 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=x^4-36x^2
141939 Tìm hàm ngược f(x)=4x^2
141940 Tìm Giá Trị Chính Xác f(-3)
141941 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 16 , 18 , 20 , 25 , 17 , 22 , 23 , 21 , , , , , , ,
141942 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 132 , 127 , 106 , 140 , 158 , 135 , 129 , 138 , , , , , , ,
141943 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 11 , 12 , 13 , 15 , 17 , 19 , 22 , 24 , 29 , 33 , 38 , , , , , , , , , ,
141944 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 24 , 35 , 50 , 42 , 53 , 14 , 12 , 30 , 40 , , , , , , , ,
141945 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 275 , 257 , 301 , 218 , 265 , 242 , 201 , , , , , ,
141946 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 280 , 220 , 224 , 70 , 410 , 90 , 30 , 120 , , , , , , ,
141947 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 2.9 , 4 , 4 , 4.5 , 5 , 5.125 , 5.5 , 6 , 6 , 6 , 6 , 6.15 , 6.25 , 6.5 , 7 , 7 , 7 , , , , , , , , , , , , , , , ,
141948 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 2 , 3 , 5 , 7 , 8 , 11 , 14 , 15 , , , , , , ,
141949 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 18 , 9 , 7 , 5 , 11 , 7 , 17 , 20 , 19 , 2 , 17 , 12 , 5 , 1 , 13 , 12 , 11 , 15 , 16 , 20 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
141950 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 23 , 15 , 22 , 15 , 23 , 15 , 13 , 21 , 14 , , , , , , , ,
141951 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 3 , 3 , 3 , 4 , 5 , 5 , 8 , 9 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , , , , , , , , , , , , ,
141952 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 3 , 6 , 6 , 9 , 10 , 12 , 13 , 14 , 14 , , , , , , , ,
141953 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 33 , 25 , 42 , 25 , 31 , 37 , 46 , 29 , 38 , , , , , , , ,
141954 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 36 , 38 , 42 , 47 , 51 , 56 , 62 , 69 , 70 , 74 , , , , , , , , ,
141955 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 48 , 52 , 56 , 64 , 61 , 20 , 48 , 51 , 58 , 48 , 78 , , , , , , , , , ,
141956 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 92 , 88 , 106 , 169 , 76 , 72 , 67 , 10 , 115 , 73 , 111 , 59 , , , , , , , , , , ,
141957 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x^3-4 , x-1 ,
141958 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x-2 , 3x^4-6x^3-6x+12 ,
141959 Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây 123.578
141960 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y>=3 y>6
141961 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos(pi/5)cos(pi/20)-sin(pi/5)sin(pi/20)
141962 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos((23pi)/42)cos((2pi)/7)-sin((23pi)/42)sin((2pi)/7)
141963 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos(135)
141964 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos((3pi)/5)cos((7pi)/30)-sin((3pi)/5)sin((7pi)/30)
141965 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos(285 độ )
141966 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos((4pi)/21)cos(pi/7)-sin((4pi)/21)sin(pi/7)
141967 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos(5)cos(85)-sin(5)sin(85)
141968 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos((5pi)/7)cos((5pi)/42)-sin((5pi)/7)sin((5pi)/42)
141969 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu tan(pi/6+pi/4)
141970 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin(7x)cos(8x)
141971 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin(7x)sin(3x)
141972 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin(x+y)cos(x-y)
141973 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos(90)
141974 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin((3pi)/5)cos((7pi)/30)+cos((3pi)/5)sin((7pi)/30)
141975 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin((3pi)/7)cos((2pi)/21)-cos((3pi)/7)sin((2pi)/21)
141976 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin((19pi)/30)cos(pi/5)+cos((19pi)/30)sin(pi/5)
141977 Tìm Giá Trị Chính Xác căn bậc ba của 125
141978 Ước tính Công Thức a_1=10 , a_n=2a_n-1 ,
141979 Ước tính Công Thức a_1=1024 , r=0.5 ,
141980 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha sin(2x-pi/2)
141981 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha csc(2x)
141982 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha sin(880pix)
141983 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha sin(x-pi/3)
141984 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -sin(x)
141985 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 7cos(t+3)
141986 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha cos(x/3)
141987 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha cos(x/5)
141988 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 5sin(2pix+pi/2)
141989 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 5cos(2pix)
141990 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -3cos(3x)-2
141991 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3(sin(t-pi/4)-4)
141992 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -3sin(pi/4-2x)
141993 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3sin(2x-pi/3)
141994 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3tan(2x)
141995 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3tan(3x)
141996 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -2cos(1/4x)
141997 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 2sin(3/4x-(3pi)/16)
141998 Trừ các Ma Trận 5[[6,1,2,-6]]-[[1,6,-6,6]]
141999 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 1/4cos(2x)
142000 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 1+cos(18x)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.