Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 141901 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,4] | |
| 141902 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-8,0) intersect [-3,8] | |
| 141903 | Vẽ đồ thị Khoảng | [4,infinity] | |
| 141904 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 13962 | |
| 141905 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 243.87 | |
| 141906 | Xác định đường Cônic | 3x^2+2y^2+42x-8y+149=0 | |
| 141907 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-2,-3) | |
| 141908 | Vẽ đồ thị Khoảng | (2,3) | |
| 141909 | Vẽ đồ thị Khoảng | (1,4] | |
| 141910 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,4] | |
| 141911 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,6) intersect [0,8] | |
| 141912 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,7) | |
| 141913 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-2,8) union [0,9] | |
| 141914 | Vẽ đồ thị Khoảng | (0,2] | |
| 141915 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-1] union [3,infinity) | |
| 141916 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of x-1 | |
| 141917 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-6)^3 | |
| 141918 | Tìm hàm ngược | f(x)=3x^3-2 | |
| 141919 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=2x^3-3x^2-252x | |
| 141920 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=e^(0.5x)+64e^(-0.5x) | |
| 141921 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x căn bậc hai của 100-x^2 | |
| 141922 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x^3-6x^2+5 | |
| 141923 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x^4-36x^2 | |
| 141924 | Tìm hàm ngược | f(x)=4x^2 | |
| 141925 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(-3) | |
| 141926 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 16 , 18 , 20 , 25 , 17 , 22 , 23 , 21 | , , , , , , , |
| 141927 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 132 , 127 , 106 , 140 , 158 , 135 , 129 , 138 | , , , , , , , |
| 141928 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 11 , 12 , 13 , 15 , 17 , 19 , 22 , 24 , 29 , 33 , 38 | , , , , , , , , , , |
| 141929 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 24 , 35 , 50 , 42 , 53 , 14 , 12 , 30 , 40 | , , , , , , , , |
| 141930 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 275 , 257 , 301 , 218 , 265 , 242 , 201 | , , , , , , |
| 141931 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 280 , 220 , 224 , 70 , 410 , 90 , 30 , 120 | , , , , , , , |
| 141932 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 2.9 , 4 , 4 , 4.5 , 5 , 5.125 , 5.5 , 6 , 6 , 6 , 6 , 6.15 , 6.25 , 6.5 , 7 , 7 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 141933 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 2 , 3 , 5 , 7 , 8 , 11 , 14 , 15 | , , , , , , , |
| 141934 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 18 , 9 , 7 , 5 , 11 , 7 , 17 , 20 , 19 , 2 , 17 , 12 , 5 , 1 , 13 , 12 , 11 , 15 , 16 , 20 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 141935 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 23 , 15 , 22 , 15 , 23 , 15 , 13 , 21 , 14 | , , , , , , , , |
| 141936 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 3 , 3 , 3 , 4 , 5 , 5 , 8 , 9 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 | , , , , , , , , , , , , , |
| 141937 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 3 , 6 , 6 , 9 , 10 , 12 , 13 , 14 , 14 | , , , , , , , , |
| 141938 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 33 , 25 , 42 , 25 , 31 , 37 , 46 , 29 , 38 | , , , , , , , , |
| 141939 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 36 , 38 , 42 , 47 , 51 , 56 , 62 , 69 , 70 , 74 | , , , , , , , , , |
| 141940 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 48 , 52 , 56 , 64 , 61 , 20 , 48 , 51 , 58 , 48 , 78 | , , , , , , , , , , |
| 141941 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 92 , 88 , 106 , 169 , 76 , 72 , 67 , 10 , 115 , 73 , 111 , 59 | , , , , , , , , , , , |
| 141942 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3-4 , x-1 | , |
| 141943 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x-2 , 3x^4-6x^3-6x+12 | , |
| 141944 | Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây | 123.578 | |
| 141945 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | y>=3 y>6 | |
| 141946 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(pi/5)cos(pi/20)-sin(pi/5)sin(pi/20) | |
| 141947 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((23pi)/42)cos((2pi)/7)-sin((23pi)/42)sin((2pi)/7) | |
| 141948 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(135) | |
| 141949 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((3pi)/5)cos((7pi)/30)-sin((3pi)/5)sin((7pi)/30) | |
| 141950 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(285 độ ) | |
| 141951 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((4pi)/21)cos(pi/7)-sin((4pi)/21)sin(pi/7) | |
| 141952 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(5)cos(85)-sin(5)sin(85) | |
| 141953 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((5pi)/7)cos((5pi)/42)-sin((5pi)/7)sin((5pi)/42) | |
| 141954 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(pi/6+pi/4) | |
| 141955 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(7x)cos(8x) | |
| 141956 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(7x)sin(3x) | |
| 141957 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(x+y)cos(x-y) | |
| 141958 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(90) | |
| 141959 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((3pi)/5)cos((7pi)/30)+cos((3pi)/5)sin((7pi)/30) | |
| 141960 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((3pi)/7)cos((2pi)/21)-cos((3pi)/7)sin((2pi)/21) | |
| 141961 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((19pi)/30)cos(pi/5)+cos((19pi)/30)sin(pi/5) | |
| 141962 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 125 | |
| 141963 | Ước tính Công Thức | a_1=10 , a_n=2a_n-1 | , |
| 141964 | Ước tính Công Thức | a_1=1024 , r=0.5 | , |
| 141965 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(2x-pi/2) | |
| 141966 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | csc(2x) | |
| 141967 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(880pix) | |
| 141968 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(x-pi/3) | |
| 141969 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -sin(x) | |
| 141970 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 7cos(t+3) | |
| 141971 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | cos(x/3) | |
| 141972 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | cos(x/5) | |
| 141973 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 5sin(2pix+pi/2) | |
| 141974 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 5cos(2pix) | |
| 141975 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -3cos(3x)-2 | |
| 141976 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3(sin(t-pi/4)-4) | |
| 141977 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -3sin(pi/4-2x) | |
| 141978 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3sin(2x-pi/3) | |
| 141979 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3tan(2x) | |
| 141980 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3tan(3x) | |
| 141981 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -2cos(1/4x) | |
| 141982 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2sin(3/4x-(3pi)/16) | |
| 141983 | Trừ các Ma Trận | 5[[6,1,2,-6]]-[[1,6,-6,6]] | |
| 141984 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 1/4cos(2x) | |
| 141985 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 1+cos(18x) | |
| 141986 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 115+25sin(160pit) | |
| 141987 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 120sin(20pit-pi/3) | |
| 141988 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 120sin(30pit-pi/2) | |
| 141989 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2.3cos(0.25x) | |
| 141990 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-6)/(x^2-7x+6) | |
| 141991 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x+4)/(x^2+7x+10) | |
| 141992 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-11)/(x^2-121) | |
| 141993 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-2)/(x^2-7x+10) | |
| 141994 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-9)/(x^2+x-20) | |
| 141995 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -tan(0.4x) | |
| 141996 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(2x-pi/2) | |
| 141997 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(x-pi/2) | |
| 141998 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=((x+3)(x-2))/((x-2)(x+4)) | |
| 141999 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+2x-8)/(x^2-x-2) | |
| 142000 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x^2+8x)/(x^2+6x+8) |