Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 141701 | Tìm Trung Điểm | (-7/3,1/3) , (-11/3,-13/3) | |
| 141702 | Tìm Trung Điểm | (0,1) , (-3,2) | |
| 141703 | Tìm Trung Điểm | (0,16) , (13,-4) | |
| 141704 | Tìm Trung Điểm | (0,2b) , (2a,0) | , |
| 141705 | Tìm Trung Điểm | ( căn bậc hai của 50,-6) , ( căn bậc hai của 2,6) | |
| 141706 | Tìm Trung Điểm | (-1,3) , (11,-2) | |
| 141707 | Tìm Trung Điểm | (1,3) , (-2,5) | |
| 141708 | Tìm Trung Điểm | (1,1) , (7,9) | |
| 141709 | Tìm Trung Điểm | (-1,1) , (-2,-1) | , |
| 141710 | Tìm Trung Điểm | (-1,12) , (8,8) | |
| 141711 | Tìm Trung Điểm | (-2,3) , (4,5) | |
| 141712 | Tìm Trung Điểm | (-2,2) , (5,0) | , |
| 141713 | Tìm Trung Điểm | (2,-3) , (3,2) | |
| 141714 | Tìm Trung Điểm | (-2,-4) , (-8,4) | |
| 141715 | Tìm Trung Điểm | (2.5,-0.7) , (-2.7,2.1) | , |
| 141716 | Tìm Trung Điểm | (2.5,4) , (-2.5,2) | , |
| 141717 | Tìm Trung Điểm | (2.5,-6.1) , (7.9,13.7) | |
| 141718 | Tìm Trung Điểm | (-1,-6) , (-6,5) | |
| 141719 | Tìm Trung Điểm | (-1,-6) , (4,5) | |
| 141720 | Tìm Trung Điểm | (-1,-9) , (0.5,-2.5) | |
| 141721 | Tìm Trung Điểm | (1,7) , (2,8) | |
| 141722 | Tìm Trung Điểm | (1.25,-2.75) , (4.75,-6.25) | |
| 141723 | Tìm Trung Điểm | (-2,-1) , (0,9) | |
| 141724 | Tìm Trung Điểm | (15,6) , (12,14) | |
| 141725 | Tìm Trung Điểm | (14,-8) , (12,-1) | , |
| 141726 | Tìm Trung Điểm | (-15,-2) , (-6,-4) | |
| 141727 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=1/(x-2) , f(x)=1 | , |
| 141728 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x) = căn bậc hai của x-3 , G(x) = căn bậc hai của x+2 | , |
| 141729 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+3 , x_0=-2 | , |
| 141730 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+3x-10 , f(x)<=0 | , |
| 141731 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+2x-3 , f(x)<=0 | , |
| 141732 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+2x+3 , x_0=1 | , |
| 141733 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=2x-40/x , f(a)=-2 | , |
| 141734 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=2x-5 , f^-1(x) | , |
| 141735 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=4^xf(x)=-x+5 | |
| 141736 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+7 | , |
| 141737 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2-2x+3 ; f(x)=-2x+28 | ; |
| 141738 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+5x-36 , f(x)<=0 | , |
| 141739 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+5x-50 , f(x)>=0 | , |
| 141740 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | p(x)=-5x^2+300x+15 , 0 | , |
| 141741 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y = square root of x-2 | |
| 141742 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=tan(x)-1 | |
| 141743 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-3)/(x^2+7x+12) | |
| 141744 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x^2-16)/(x^2-3x-4) | |
| 141745 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-8)/(x^2+4x-5) | |
| 141746 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-8)/(x^2+5x-6) | |
| 141747 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=1/(2x^2+3x-7) | |
| 141748 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=((x+7)(x-4))/((x-4)(x+2)) | |
| 141749 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=((x+2)(x-7))/((x-7)(x+1)) | |
| 141750 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(30-6x)/(x^2-11x+30) | |
| 141751 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(10-2x)/(x^2-7x+10) | |
| 141752 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x | |
| 141753 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | x/(x+1)-x/(x^2+3x+2)=4/(x+2) | |
| 141754 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1459.315 | |
| 141755 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 138.16 | |
| 141756 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 131.88 | |
| 141757 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 197.82 | |
| 141758 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 2122.64 | |
| 141759 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 2387.97 | |
| 141760 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 267.946 | |
| 141761 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 2712.96 | |
| 141762 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 22.5 | |
| 141763 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 23.5 | |
| 141764 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 53.2 | |
| 141765 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 62.8 | |
| 141766 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 6.805 | |
| 141767 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 37.52 | |
| 141768 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 381.51 | |
| 141769 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 392.5 | |
| 141770 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 4.16 | |
| 141771 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 3.6 | |
| 141772 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 3.45 | |
| 141773 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 87.5 | |
| 141774 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.52 | |
| 141775 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 734.76 | |
| 141776 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 904.78 | |
| 141777 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 932.58 | |
| 141778 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 949.85 | |
| 141779 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 960.84 | |
| 141780 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/(2g+8)=(g+2)/(g^2-16) | |
| 141781 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/(6x+13)-1/x=1/(13x-9) | |
| 141782 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 15/(a^2-1)=5/(2a-2) | |
| 141783 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/(3x)+1/4=46/(6x)-1/3 | |
| 141784 | Tìm Đạo Hàm - d/dp | 300e^(-0.15p) | |
| 141785 | Tìm Đạo Hàm - d/dn | 1/(n^2) | |
| 141786 | Tìm Đạo Hàm - d/dn | n căn của x^(2n+1) | |
| 141787 | Tìm Đạo Hàm - d/dn | căn bậc hai của mn | |
| 141788 | Tìm Đạo Hàm - d/dd | (d^3x)/(dt^3) | |
| 141789 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (d^2)/(dt^2)(t^8 logarit tự nhiên của t) | |
| 141790 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (pit)/12 | |
| 141791 | Tìm Đạo Hàm - d/dq | -2q^2+60q-70 | |
| 141792 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | căn bậc hai của r+ căn bậc năm của r | |
| 141793 | Tìm Đạo Hàm - d/db | căn bậc hai của 7 căn bậc hai của b | |
| 141794 | Tìm Đạo Hàm - d/db | căn bậc hai của ab | |
| 141795 | Tìm Đạo Hàm - d/da | cos(2a) | |
| 141796 | Tìm Đạo Hàm - d/da | sin(2a) | |
| 141797 | Tìm Đạo Hàm - d/dv | 2.65m^0.66+(3.5m^0.75)/v | |
| 141798 | Tìm Đạo Hàm - d/dV | V=64000(0.8^y) | |
| 141799 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | y=4-t | |
| 141800 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | t(2t+1)^2 |