| 141501 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
(x+3)/(y(z+5)) |
|
| 141502 |
Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=-2 có phải là một Nhân Tử hay không |
f(x)=x^3-12x-16 ; k=-2 |
; |
| 141503 |
Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=7 có phải là một Nhân Tử hay không |
f(x)=x^3-4x^2-49x+196 ; k=7 |
; |
| 141504 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
y=(4x^5+2x^2)/(3x^4+5) |
|
| 141505 |
Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm |
17 , 16 , 56 , 50 , 14 , 30 , 12 , 33 , 82 , 16 , 10 , 52 , 25 , 25 , 19 , 75 , 24 , 12 , 30 , 12 , 20 , 38 , 26 , 36 , 33 , 24 , 18 , 26 , 40 , 40 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 141506 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=3cos(x) |
|
| 141507 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=1/3x^3+3x^2+8x-4 |
|
| 141508 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
tan(0) = square root of 3 |
|
| 141509 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
tan(b)=4/3 |
|
| 141510 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
tan(x)=3/5 |
|
| 141511 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
sin(b)=-5/13 |
|
| 141512 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cot(x)=-8/15 |
|
| 141513 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cot(x)=-1/3 |
|
| 141514 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cos(t)=4/7 |
|
| 141515 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cos(-10/13) |
|
| 141516 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cos(B)=4/5 |
|
| 141517 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
sec(0)=5/3 |
|
| 141518 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
sin(2x) |
|
| 141519 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2+3x+4=0 |
|
| 141520 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
b^2-4ac=0 |
|
| 141521 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-4x+29=0 |
|
| 141522 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2=20 |
|
| 141523 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2=4 |
|
| 141524 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2=49 |
|
| 141525 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4-16x^2+63=0 |
|
| 141526 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4-4=0 |
|
| 141527 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^3-27i=0 |
|
| 141528 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-7=0 |
|
| 141529 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-4x-7=0 |
|
| 141530 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-5x+40=0 |
|
| 141531 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=8i-172 |
|
| 141532 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos((2pi)/3) |
|
| 141533 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(20)=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 141534 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z^8-i=0 |
|
| 141535 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z_1=9-3i |
|
| 141536 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z = square root of 5-7i |
|
| 141537 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
y^2-8y+16=0 |
|
| 141538 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^6=i |
|
| 141539 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=-13-52i |
|
| 141540 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=-112-55i |
|
| 141541 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
a_n=3n-3 |
|
| 141542 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
-4x^2+20x-25=0 |
|
| 141543 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
4x^2-5x+1=0 |
|
| 141544 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
4x^4-9=0 |
|
| 141545 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
16x^2-24x+9=0 |
|
| 141546 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
20x^2-39x-80=0 |
|
| 141547 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
-2x^2+7x-2=0 |
|
| 141548 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
3x^2-6x+4=0 |
|
| 141549 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
3x^2-6x+2=0 |
|
| 141550 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
3x^2-8x+3=0 |
|
| 141551 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
-3x^2+8x-3=0 |
|
| 141552 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
tan(theta)=6/5 |
|
| 141553 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
tan(0)=3/5 |
|
| 141554 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
sin(0)=( căn bậc hai của 6)/5 |
|
| 141555 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
sin(0)=4/7 |
|
| 141556 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cos(x)=-5/13 |
|
| 141557 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cot(x)=-8/15 |
|
| 141558 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
csc(x)=5/3 |
|
| 141559 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
csc(x)=5/4 |
|
| 141560 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
tan(0)=-4/3 |
|
| 141561 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
sin(x)=5/7 |
|
| 141562 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
cos(x)=-13/30 |
|
| 141563 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
sec(0)=-5/4 |
|
| 141564 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
sin(20)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 141565 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sec(0)=25/24 |
|
| 141566 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cot(x)=3/4 |
|
| 141567 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(0)=( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 141568 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(x)=0.2 |
|
| 141569 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(0)=15/17 |
|
| 141570 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(0)=2/3 |
|
| 141571 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(s)=1/2 |
|
| 141572 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(x)=1/( căn bậc hai của 10) |
|
| 141573 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(x)=10/17 |
|
| 141574 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sin(x)=3/( căn bậc hai của 13) |
|
| 141575 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sin(2x)=5/13 |
|
| 141576 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=-x^2-8x+15 |
|
| 141577 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=16-x^4 |
|
| 141578 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^4-9x^2 |
|
| 141579 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x-2 căn bậc hai của x |
|
| 141580 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=xe^(-4x) |
|
| 141581 |
Viết ở dạng một Hàm Số của c |
2p^2-8p+c=0 |
|
| 141582 |
Viết ở dạng một Hàm Số của a |
y=a(x-h)^2+k |
|
| 141583 |
Viết ở dạng một Hàm Số của a |
y=ab^x |
|
| 141584 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
12p^2+bp+3=0 |
|
| 141585 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
16p^2+bp+1=0 |
|
| 141586 |
Viết ở dạng một Hàm Số của a |
-5(3x^2+5x+b)=ax^2-25x+45 |
|
| 141587 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=448t-32t^2 |
|
| 141588 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=49-2t-5t^2 |
|
| 141589 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=-5t^2+30t+10 |
|
| 141590 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=-5t^2+92t+16 |
|
| 141591 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=320t-32t^2 |
|
| 141592 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
5x^2-7x-k=0 |
|
| 141593 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
6x^3+4x^2-6x-4=2(x+k)(x-k)(3x+2) |
|
| 141594 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
g(x)=k^(-x+6) |
|
| 141595 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
y=f(x)+k |
|
| 141596 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
k(-5)=6x+100 |
|
| 141597 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
k(-7)=10t-19 |
|
| 141598 |
Viết ở dạng một Hàm Số của m |
c=1.2272m+3.0556f |
|
| 141599 |
Viết ở dạng một Hàm Số của m |
mx^2+12x+9m=0 |
|
| 141600 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=-16t^2+36t+9 |
|