Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 141301 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 62 , 44 , 31 , 12 , 89 , 71 | , , , , , |
| 141302 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 62 , 66 , 66 , 68 , 74 , 76 , 78 , 80 , 82 | , , , , , , , , |
| 141303 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 59 , 60 , 60 , 62 , 67 , 73 , 80 , 88 , 91 , 100 | , , , , , , , , , |
| 141304 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 56 , 54 , 57 , 55 , 56 , 54 , 61 , 57 , 56 , 60 , 56 , 59 | , , , , , , , , , , , |
| 141305 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 52 , 40 , 49 , 48 , 62 , 54 , 44 , 58 , 39 | , , , , , , , , |
| 141306 | Rút gọn | [-16,7] union (7,infinity) | |
| 141307 | Rút gọn | 2(-1,3)-4(2,4) | |
| 141308 | Rút gọn | (-7,4)+(4,-4) | |
| 141309 | Rút gọn | (-7,5)-(-7,-3) | |
| 141310 | Rút gọn | (6,3)-(1,-2) | |
| 141311 | Rút gọn | (-3+ căn bậc hai của 26,0) | |
| 141312 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 85 , 58 , 72 , 85 , 46 , 93 | , , , , , |
| 141313 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 8 , 10 , 8 , 10 , 10 , 11 , 13 | , , , , , , |
| 141314 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 60 , 53 , 53 , 52 , 53 , 55 , 55 , 57 | , , , , , , , |
| 141315 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 79 , 52 , 85 , 94 , 71 , 82 , 84 , 66 , 58 , 98 , 72 , 100 | , , , , , , , , , , , |
| 141316 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 71 , 66 , 152 , 78 , 75 , 72 , 66 , 80 , 68 , 60 | , , , , , , , , , |
| 141317 | Rút gọn | (negative infinity,5) intersect (-6,8) intersect [1,6] | |
| 141318 | Rút gọn | (negative infinity,5) union (negative infinity,8) | |
| 141319 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 89 , 76 , 85 , 76 , 77 , 84 | , , , , , |
| 141320 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 10 , 11 , 12 , 13 | , , , , |
| 141321 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -x^3+6x^2-9x-9 | |
| 141322 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -x^3+6x^2-9x-10 | |
| 141323 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x căn bậc hai của 5-x | |
| 141324 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | e^x+e^(-2x) | |
| 141325 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 40t-16t^2 | |
| 141326 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 3x^4-5x^3-4x^2+5x-2 | |
| 141327 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -2x^3+23x^2-70x+293 | |
| 141328 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 2x^3-6x^2-18x+3 | |
| 141329 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 2x^3-6x^2-18x+5 | |
| 141330 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 2x^3-3x^2-12x+4 | |
| 141331 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -3x^3-4x^2+x-3 | |
| 141332 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 2x^4-4x^2+1 | |
| 141333 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 1/9x^4-4/9x^3 | |
| 141334 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+2x+6y=26 | |
| 141335 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^4-4x^3+8x | |
| 141336 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-6x^2-15x+6 | |
| 141337 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của x+4 logarit tự nhiên của y | |
| 141338 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 10 , 10 , 11 , 12 , 13 , 13 , 13 , 14 , 14 , 15 , 15 , 15 , 16 , 17 , 17 , 17 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 141339 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 0 , 72 , 75 , 75 , 83 , 83 , 83 , 91 | , , , , , , , |
| 141340 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 100 , 100 , 100 , 90 , 95 , 85 , 92 , 98 , 92 , 88 | , , , , , , , , , |
| 141341 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 100 , 100 , 98 , 95 , 95 , 96 , 95 , 92 , 81 , 88 | , , , , , , , , , |
| 141342 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 112 , 114 , 115 , 120 , 122 , 290 | , , , , , |
| 141343 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 14 , 14 , 15 , 15 , 16 , 15 , 15 , 16 | , , , , , , , |
| 141344 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 14 , 30 , 27 , 21 , 34 , 24 , 1 | , , , , , , |
| 141345 | Tìm Tâm Sai | 7x^2+16y^2=112 | |
| 141346 | Tìm Tâm Sai | 9x^2+4y^2+36x-24y+36=0 | |
| 141347 | Tìm Tâm Sai | x^2+3y^2=15 | |
| 141348 | Tìm Tâm Sai | x^2-16y^2=1 | |
| 141349 | Tìm Tâm Sai | x^2+7y^2=35 | |
| 141350 | Tìm Tâm Sai | 16x^2+25y^2=400 | |
| 141351 | Tìm Tâm Sai | 16x^2-y^2=1 | |
| 141352 | Tìm Tâm Sai | 25x^2+9y^2=225 | |
| 141353 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/49+(y^2)/36=1 | |
| 141354 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2=12y-36 | |
| 141355 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[-2,0,1],[1,2,0],[4,2,1]] | |
| 141356 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[-6,7],[2,6],[-4,1]] | |
| 141357 | Tìm Tâm Sai | ((x+3)^2)/12+((y-2)^2)/16=1 | |
| 141358 | Tìm Tâm Sai | ((x+1)^2)/9+((y-5)^2)/64=1 | |
| 141359 | Tìm Tâm Sai | ((x+1)^2)/25-((y-4)^2)/16=1 | |
| 141360 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | A=[[3,6,9],[2,4,8]] | |
| 141361 | Tìm Tâm Sai | ((x-4)^2)/16+((y+5)^2)/25=1 | |
| 141362 | Tìm Tâm Sai | ((x-2)^2)/16+((y-1)^2)/4=1 | |
| 141363 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/16+(y^2)/9=1 | |
| 141364 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2=-11x-4 | |
| 141365 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (-11/61,60/61) | |
| 141366 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 4 , 8 , 16 , 32 | , , , |
| 141367 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 3 , 6 , 12 | , , |
| 141368 | Tìm Tổng của 10 Số Hạng Đầu Tiên | 1 , -2 , 4 , -8 , 16 , -32 , 64 , -128 | , , , , , , , |
| 141369 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 2 , 10 , 50 | , , |
| 141370 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 40 , -8 , 8/5 , -8/25 | , , , |
| 141371 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 30 , -6 , 6/5 , -6/25 | , , , |
| 141372 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 1 , 8 , 27 , 64 , 125 | , , , , |
| 141373 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | ( căn bậc hai của 5,2) | |
| 141374 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (-60/61,11/61) | |
| 141375 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h=128t-32t^2 | |
| 141376 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=2x^3-30x^2+126x | |
| 141377 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^4-12x^3+52x^2-96x+64 | |
| 141378 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^3+5x^2+8 | |
| 141379 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^3+3x^2-9x | |
| 141380 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 53 61 52 59 63 65 60 | |
| 141381 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7 , 1 , 9 , 14 | , , , |
| 141382 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12 , 9 , 10 , 11 , 12 , 14 , 8 , 7 , 10 , 11 , 10 , 9 | , , , , , , , , , , , |
| 141383 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+6 if -5<=x<1; 9 if x=1; -x+3 if x>1 | |
| 141384 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7/8 , 6 1/4 , 4 1/2 , 5/4 | , , , |
| 141385 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+1,x<-1; -2x+1,x>=-1 | |
| 141386 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 147/2 | |
| 141387 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 5/7 | |
| 141388 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | y = cube root of x | |
| 141389 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 6y^2)/( căn bậc ba của 13x) | |
| 141390 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 3y^2)/( căn bậc ba của 17x) | |
| 141391 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 12x) | |
| 141392 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 14x) | |
| 141393 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 19x) | |
| 141394 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 5x) | |
| 141395 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 5x)/14 | |
| 141396 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của (10x)/(7y) | |
| 141397 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 11/23 | |
| 141398 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (5+ căn bậc hai của 10)/3 | |
| 141399 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+11x+n | |
| 141400 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | ab^2 |