Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 141401 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | n^2+20n+100 | |
| 141402 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 65 | |
| 141403 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | -81 | |
| 141404 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 88 | |
| 141405 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9a^2-30a+25 | |
| 141406 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 54x^9y^8 | |
| 141407 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 60 | |
| 141408 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | y^2+18y+81 | |
| 141409 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 15y^2)/( căn bậc ba của 7x) | |
| 141410 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 17y^2)/( căn bậc ba của 5x) | |
| 141411 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 13y^2)/( căn bậc ba của 15x) | |
| 141412 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 14y^2)/( căn bậc ba của 13x) | |
| 141413 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 15y^2)/( căn bậc ba của 11x) | |
| 141414 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | y^2-25 | |
| 141415 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 10y^2)/( căn bậc ba của 17x) | |
| 141416 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-18x+c | |
| 141417 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+cx+100 | |
| 141418 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+2x | |
| 141419 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-13x^3+32x^2-53x+20 | |
| 141420 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | -2x^4+13x^3-21x^2+2x+8 | |
| 141421 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3+11x^2+5x-3 | |
| 141422 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-7x^3-17x^2+58x-24 | |
| 141423 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 25x^4+26x^3+51x^2+52x+2 | |
| 141424 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-7x^2-18x+63 | |
| 141425 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3-19x^2+33x-9 | |
| 141426 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^3-3x^2-22x-15 | |
| 141427 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^5+16x^4-385x^3-4x^2+96x | |
| 141428 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3+4x^2-2x-12 | |
| 141429 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+3x^2-219x-221 | |
| 141430 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | t^4-t^3+3t^2-5t-10 | |
| 141431 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 7x^3-x^2+10x-4 | |
| 141432 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 7x^4-8x^3-42x^2+7x+6 | |
| 141433 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3-x^2-5x+1 | |
| 141434 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3-x^2-65x+13 | |
| 141435 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^4+32x^3-24x^2-20x+7 | |
| 141436 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-x^2+x-1 | |
| 141437 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-7x^2-x+7 | |
| 141438 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-7x^2+41x-87 | |
| 141439 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-6x^3+4x^2+24x-32 | |
| 141440 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-4x^3-46x^2-89x-42 | |
| 141441 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-3x^3-7x^2+15x+18 | |
| 141442 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-13x^2+36 | |
| 141443 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+7x^2-3x-21 | |
| 141444 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-11x^2-4x+44 | |
| 141445 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-19x-30 | |
| 141446 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-4x^2-36x+144 | |
| 141447 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/49-(x^2)/64=1 | |
| 141448 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/95+(y^2)/30=1 | |
| 141449 | Tìm Các Tính Chất | (x-1)^2=-8(y+2) | |
| 141450 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/49-(y^2)/25=1 | |
| 141451 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81-(y^2)/16=1 | |
| 141452 | Tìm Các Tính Chất | ((x-3)^2)/49+((y-9)^2)/4=1 | |
| 141453 | Tìm Các Tính Chất | ((x-5)^2)/81+((y-4)^2)/4=1 | |
| 141454 | Tìm Các Tính Chất | ((x-8)^2)/49+((y-2)^2)/9=1 | |
| 141455 | Tìm Các Tính Chất | ((x+2)^2)/9+(y^2)/16=1 | |
| 141456 | Ước tính Hiệu Thương | (f(a+h)-f(a))/h , f(x)=1-x^2 | , |
| 141457 | Tìm Các Tính Chất | y^2-10x-2y+21=0 | |
| 141458 | Tìm Các Tính Chất | y^2-4y+12x+4=0 | |
| 141459 | Tìm Các Tính Chất | y^2-8y+8x+16=0 | |
| 141460 | Tìm Các Tính Chất | 25x^2+y^2=400 | |
| 141461 | Tìm Các Tính Chất | 27(x-1)^2+36(y+2)^2=972 | |
| 141462 | Tìm Các Tính Chất | 49x^2+16y^2=784 | |
| 141463 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4x+8y+36=0 | |
| 141464 | Tìm Các Tính Chất | 8x^2=224-7y^2 | |
| 141465 | Tìm Các Tính Chất | 4x^2-16y^2=64 | |
| 141466 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 324 | |
| 141467 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 36x^2+94x+64 | |
| 141468 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 36b^2-24b+8 | |
| 141469 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25m^2-20m+4 | |
| 141470 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 250 | |
| 141471 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 240 | |
| 141472 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 144m^2 | |
| 141473 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 128 | |
| 141474 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 108 | |
| 141475 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 10a^3b^2 | |
| 141476 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 110m^2 | |
| 141477 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 169x^2y^4 | |
| 141478 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 16x^2-56x+49 | |
| 141479 | Xác định nếu Song Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | (1,-2) , (3,6) | , |
| 141480 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=7x+6 , g(x) = square root of x | , |
| 141481 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=2x | |
| 141482 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (15x^4y^2-30x^2y^3+45xy)/(5xy) | |
| 141483 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (27x^3-18x)/(9x) | |
| 141484 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/db | (b^3+4b^2-3b+126)/(b+7) | |
| 141485 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dm | (2m^4+21m^3+35m^2-37m+45)/(2m+7) | |
| 141486 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (x+3)/(y(z+5)) | |
| 141487 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=-2 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=x^3-12x-16 ; k=-2 | ; |
| 141488 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=7 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=x^3-4x^2-49x+196 ; k=7 | ; |
| 141489 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | y=(4x^5+2x^2)/(3x^4+5) | |
| 141490 | Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm | 17 , 16 , 56 , 50 , 14 , 30 , 12 , 33 , 82 , 16 , 10 , 52 , 25 , 25 , 19 , 75 , 24 , 12 , 30 , 12 , 20 , 38 , 26 , 36 , 33 , 24 , 18 , 26 , 40 , 40 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 141491 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=3cos(x) | |
| 141492 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=1/3x^3+3x^2+8x-4 | |
| 141493 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(0) = square root of 3 | |
| 141494 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(b)=4/3 | |
| 141495 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(x)=3/5 | |
| 141496 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(b)=-5/13 | |
| 141497 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cot(x)=-8/15 | |
| 141498 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cot(x)=-1/3 | |
| 141499 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(t)=4/7 | |
| 141500 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(-10/13) |