Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
141401 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 147/2
141402 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 5/7
141403 Tìm Hàm Số Cấp Trên y = cube root of x
141404 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 6y^2)/( căn bậc ba của 13x)
141405 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 3y^2)/( căn bậc ba của 17x)
141406 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 12x)
141407 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 14x)
141408 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 19x)
141409 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 5x)
141410 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 5x)/14
141411 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của (10x)/(7y)
141412 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 11/23
141413 Hữu tỷ hóa Tử Số (5+ căn bậc hai của 10)/3
141414 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+11x+n
141415 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương ab^2
141416 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương n^2+20n+100
141417 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 65
141418 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương -81
141419 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 88
141420 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 9a^2-30a+25
141421 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 54x^9y^8
141422 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 60
141423 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương y^2+18y+81
141424 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 15y^2)/( căn bậc ba của 7x)
141425 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 17y^2)/( căn bậc ba của 5x)
141426 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 13y^2)/( căn bậc ba của 15x)
141427 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 14y^2)/( căn bậc ba của 13x)
141428 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 15y^2)/( căn bậc ba của 11x)
141429 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương y^2-25
141430 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 10y^2)/( căn bậc ba của 17x)
141431 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2-18x+c
141432 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+cx+100
141433 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+2x
141434 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^4-13x^3+32x^2-53x+20
141435 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ -2x^4+13x^3-21x^2+2x+8
141436 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 3x^3+11x^2+5x-3
141437 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^4-7x^3-17x^2+58x-24
141438 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 25x^4+26x^3+51x^2+52x+2
141439 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^3-7x^2-18x+63
141440 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 3x^3-19x^2+33x-9
141441 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 4x^3-3x^2-22x-15
141442 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 4x^5+16x^4-385x^3-4x^2+96x
141443 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 5x^3+4x^2-2x-12
141444 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+3x^2-219x-221
141445 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ t^4-t^3+3t^2-5t-10
141446 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 7x^3-x^2+10x-4
141447 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 7x^4-8x^3-42x^2+7x+6
141448 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 5x^3-x^2-5x+1
141449 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 5x^3-x^2-65x+13
141450 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 5x^4+32x^3-24x^2-20x+7
141451 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-x^2+x-1
141452 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-7x^2-x+7
141453 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-7x^2+41x-87
141454 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-6x^3+4x^2+24x-32
141455 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-4x^3-46x^2-89x-42
141456 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-3x^3-7x^2+15x+18
141457 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-13x^2+36
141458 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+7x^2-3x-21
141459 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-11x^2-4x+44
141460 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-19x-30
141461 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-4x^2-36x+144
141462 Tìm Các Tính Chất (y^2)/49-(x^2)/64=1
141463 Tìm Các Tính Chất (x^2)/95+(y^2)/30=1
141464 Tìm Các Tính Chất (x-1)^2=-8(y+2)
141465 Tìm Các Tính Chất (x^2)/49-(y^2)/25=1
141466 Tìm Các Tính Chất (x^2)/81-(y^2)/16=1
141467 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/49+((y-9)^2)/4=1
141468 Tìm Các Tính Chất ((x-5)^2)/81+((y-4)^2)/4=1
141469 Tìm Các Tính Chất ((x-8)^2)/49+((y-2)^2)/9=1
141470 Tìm Các Tính Chất ((x+2)^2)/9+(y^2)/16=1
141471 Ước tính Hiệu Thương (f(a+h)-f(a))/h , f(x)=1-x^2 ,
141472 Tìm Các Tính Chất y^2-10x-2y+21=0
141473 Tìm Các Tính Chất y^2-4y+12x+4=0
141474 Tìm Các Tính Chất y^2-8y+8x+16=0
141475 Tìm Các Tính Chất 25x^2+y^2=400
141476 Tìm Các Tính Chất 27(x-1)^2+36(y+2)^2=972
141477 Tìm Các Tính Chất 49x^2+16y^2=784
141478 Tìm Các Tính Chất x^2+4x+8y+36=0
141479 Tìm Các Tính Chất 8x^2=224-7y^2
141480 Tìm Các Tính Chất 4x^2-16y^2=64
141481 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 324
141482 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 36x^2+94x+64
141483 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 36b^2-24b+8
141484 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 25m^2-20m+4
141485 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 250
141486 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 240
141487 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 144m^2
141488 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 128
141489 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 108
141490 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 10a^3b^2
141491 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 110m^2
141492 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 169x^2y^4
141493 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 16x^2-56x+49
141494 Xác định nếu Song Ánh (Ánh Xạ Một - Một) (1,-2) , (3,6) ,
141495 Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số f(x)=7x+6 , g(x) = square root of x ,
141496 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự f(x)=2x
141497 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (15x^4y^2-30x^2y^3+45xy)/(5xy)
141498 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (27x^3-18x)/(9x)
141499 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/db (b^3+4b^2-3b+126)/(b+7)
141500 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dm (2m^4+21m^3+35m^2-37m+45)/(2m+7)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.