Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143201 | Giải n | 4n-9=2(5+2n) | |
| 143202 | Giải m | m^2+7=88 | |
| 143203 | Tính Căn Bậc Hai | -343 | |
| 143204 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 6+5 căn bậc hai của 2)/(4 căn bậc hai của 6-3 căn bậc hai của 2) | |
| 143205 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4-6i)/(-2+2i) | |
| 143206 | Giải m | d=n+3m | |
| 143207 | Giải k | 12/7=k/8 | |
| 143208 | Giải n | 3=n/5 | |
| 143209 | Giải n | d=4m+9n | |
| 143210 | Giải B | A=2B+C | |
| 143211 | Giải b | A=4b+c | |
| 143212 | Giải c | 16^2+12^2=c^2 | |
| 143213 | Giải c | c^2=5c | |
| 143214 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4-24x^2-25 | |
| 143215 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (2x+5)/(8x-3)<=0 | |
| 143216 | Tìm Phương Tích Của Một Tập Hợp | A=(8,13,15) | |
| 143217 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 3) | |
| 143218 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y=-15x=4y | |
| 143219 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+6=5x | |
| 143220 | Giải m | m^2-3m+2=0 | |
| 143221 | Giải r | K=3r-4s | |
| 143222 | Giải m | 7(m-12)=5m | |
| 143223 | Giải t | 7/3=4/t | |
| 143224 | Giải t | t=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 143225 | Giải w | căn bậc hai của w^2-w+3-1=2w | |
| 143226 | Giải w | w^2+4w+4=0 | |
| 143227 | Tìm Tập Xác Định | g(x) = logarit của x-1 | |
| 143228 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (20)^(5/2) | |
| 143229 | Tìm Phương Tích Của Một Tập Hợp | A=(a,b,c) | |
| 143230 | Giải m | -20+14m=10m+16 | |
| 143231 | Giải r | k=5r-9s | |
| 143232 | Giải n | n/8=11/5 | |
| 143233 | Giải n | 6+5n=t | |
| 143234 | Giải n | n^2+2n-24=0 | |
| 143235 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 8x^2-8x-1=0 | |
| 143236 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-3x-1=0 | |
| 143237 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+x=7/4 | |
| 143238 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 143239 | Giải Hệ chứa @WORD | m>13/3 | |
| 143240 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=14x=6y | |
| 143241 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-1+19i)-(4-i) | |
| 143242 | Giải r | 2/(r+2)+3/(r+3)=5/(r+2) | |
| 143243 | Giải C | (y^2+7y-18)/C*(14y^2)/(7y^2-14y)=1 | |
| 143244 | Giải t | 3984=16t^2 | |
| 143245 | Giải w | 12w-27=-34+14w | |
| 143246 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-9x+7=0 | |
| 143247 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x=17 | |
| 143248 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3x-12=0 | |
| 143249 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4-2x^3+x^2 | |
| 143250 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-9x-9=0 | |
| 143251 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2-7x+2=0 | |
| 143252 | Giải w | căn bậc hai của 8-4w=13+w | |
| 143253 | Giải b | b/6=8 | |
| 143254 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(0.65) | |
| 143255 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-4x-5 | |
| 143256 | Giải n | 11^(n-8)-5=54 | |
| 143257 | Giải b | 72b^2=2 | |
| 143258 | Giải t | 4144=16t^2 | |
| 143259 | Giải w | |w|=0 | |
| 143260 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2+6x-8 | |
| 143261 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 6^x=7 | |
| 143262 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x-3)^2 | |
| 143263 | Giải w | w^2+8w+15=0 | |
| 143264 | Giải b | b/6=3 | |
| 143265 | Giải c | 15^2+36^2=c^2 | |
| 143266 | Giải n | 4n^2=-6n-1 | |
| 143267 | Giải r | 17=r+10 | |
| 143268 | Tính Căn Bậc Hai | 12 | |
| 143269 | Giải p | (p+6)^2=25 | |
| 143270 | Giải d | 7=-13+d | |
| 143271 | Giải b | a=4b+9c | |
| 143272 | Giải w | w/3=g | |
| 143273 | Giải t | 576=16t^2 | |
| 143274 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (6pi)/13 | |
| 143275 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-7 | |
| 143276 | Giải w | w/9=g | |
| 143277 | Giải w | w^3=512 | |
| 143278 | Giải B | A=2B+5C | |
| 143279 | Giải b | a=5b+11c | |
| 143280 | Giải B | A=5B+9C | |
| 143281 | Giải B | d=ABC | |
| 143282 | Giải b | 12b-15>21 | |
| 143283 | Giải c | x^2-6x+c | |
| 143284 | Giải p | 6(p^2-1)=5p | |
| 143285 | Giải r | 42=7r | |
| 143286 | Giải r | 4r^2-9=91 | |
| 143287 | Giải r | K=4r-7s | |
| 143288 | Giải r | k=8r-s | |
| 143289 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-8x-6 | |
| 143290 | Giải r | c/r=2x | |
| 143291 | Giải b | 12^2+b^2=15^2 | |
| 143292 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+7x+6=0 | |
| 143293 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | y=12^x | |
| 143294 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x | |
| 143295 | Giải Hệ chứa @WORD | -8<=2x-4<4 | |
| 143296 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2+4x+1 | |
| 143297 | Tính Căn Bậc Hai | 1 | |
| 143298 | Giải r | 2r^2-72=0 | |
| 143299 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-5|<3 | |
| 143300 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-10x-20=8 |