Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143401 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^2=7.3890 | |
| 143402 | Giải v | 3(v+2)-v=2(v-1)+5 | |
| 143403 | Giải v | v^2+8v+15=0 | |
| 143404 | Giải u | u^2-2u-3=0 | |
| 143405 | Giải p | 7+3 căn bậc hai của 3p-9=25 | |
| 143406 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+6x-7 | |
| 143407 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+4x+8 | |
| 143408 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc năm của 13^3 | |
| 143409 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-10+ căn bậc hai của -40)/2 | |
| 143410 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-6)^2+(y+5)^2=15^2 | |
| 143411 | Tính Căn Bậc Hai | 24 | |
| 143412 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (9pi)/11 | |
| 143413 | Giải r | r^2+3r=2 | |
| 143414 | Giải p | 10=p/10 | |
| 143415 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+2x-1 | |
| 143416 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-4x+5 | |
| 143417 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (5x^3)/(7x^3+x^4) | |
| 143418 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (1/6)^-3=216 | |
| 143419 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 9 của x- logarit cơ số 9 của y | |
| 143420 | Giải v | 4(v-3)-6v=-2(v+6) | |
| 143421 | Giải v | v=32000(0.8)^2 | |
| 143422 | Giải d | d/(d+4)+d/(d+9)=1 | |
| 143423 | Giải d | căn bậc hai của d=-6 | |
| 143424 | Ước tính Hàm Số | f(x)=2x+5 | |
| 143425 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+3)^2=16 | |
| 143426 | Tính Căn Bậc Hai | 72 | |
| 143427 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | căn bậc ba của x | |
| 143428 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+1 | |
| 143429 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-10x-2 | |
| 143430 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x-5 | |
| 143431 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 29/8 | |
| 143432 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+5)^2+(y+7)^2=21^2 | |
| 143433 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+12)^2+(y-9)^2=35 | |
| 143434 | Giải d | 11d-9<=15d+3 | |
| 143435 | Giải h | 4 = square root of h-6 | |
| 143436 | Giải g | x=3g+2 | |
| 143437 | Giải v | v^2+12v+20=0 | |
| 143438 | Tính Căn Bậc Hai | 324 | |
| 143439 | Tính Căn Bậc Hai | 18 | |
| 143440 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 64 | |
| 143441 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.25 | |
| 143442 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=1x-2y=-1 | |
| 143443 | Giải Hệ chứa @WORD | -10<=2x-4<8 | |
| 143444 | Giải Hệ chứa @WORD | |3x+2|>7 | |
| 143445 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2=8x+20 | |
| 143446 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-4=0 | |
| 143447 | Giải v | v^2+6v+8=0 | |
| 143448 | Giải p | 8^(4p)=8^(4p+12) | |
| 143449 | Giải p | 8^(4p)=8^(4p+3) | |
| 143450 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 49 | |
| 143451 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x=1 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=8x-3 , x=1 | , |
| 143452 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+0.2)^2+(y+0.1)^2=0.3 | |
| 143453 | Giải Hệ chứa @WORD | 2(b-8)>12 | |
| 143454 | Giải Hệ chứa @WORD | x>5 | |
| 143455 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của b | |
| 143456 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-12x+10 | |
| 143457 | Giải v | 4(v-1)-1=2(2v-3) | |
| 143458 | Tìm Nghịch Đảo | căn bậc hai của 24 | |
| 143459 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.8 | |
| 143460 | Giải Hệ chứa @WORD | 3x-15>=3 | |
| 143461 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-6x+2 | |
| 143462 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-5=22 | |
| 143463 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+2)^2=81 | |
| 143464 | Giải v | 4(v+1)+v=5(v-1)+9 | |
| 143465 | Giải v | 5v^2-90=0 | |
| 143466 | Giải v | v^2-19v+18=0 | |
| 143467 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+3)/(x^2-9) | |
| 143468 | Giải p | 6=-10-p/5 | |
| 143469 | Giải p | p+9/p=-10 | |
| 143470 | Giải d | 5/9d=9/10 | |
| 143471 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,3) | |
| 143472 | Giải Hệ chứa @WORD | (d-2)/25>d/10-1/2 | |
| 143473 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x+12 | |
| 143474 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x+6)/(4x-8) | |
| 143475 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.2 | |
| 143476 | Giải h | v=1/3s^2h | |
| 143477 | Giải p | (3p+1)^2=12 | |
| 143478 | Giải v | v^2-4v+4=0 | |
| 143479 | Giải v | 9v^2+25=30v | |
| 143480 | Giải v | v^2+11v+30=0 | |
| 143481 | Tìm Độ Dốc | 4x-6y=8 | |
| 143482 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 3 của 13+ logarit cơ số 3 của 3 | |
| 143483 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-4x+7 | |
| 143484 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2+7x+6=0 | |
| 143485 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x+4 | |
| 143486 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4y-60=0 | |
| 143487 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=169 | |
| 143488 | Giải Hệ chứa @WORD | 62^(x+3)<=7^(2x+1) | |
| 143489 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5x^2-2x^3-4x | |
| 143490 | Giải v | 5(v+1)-7=3(v-1)+2v | |
| 143491 | Giải u | u^2-8u+16=0 | |
| 143492 | Giải v | v^2-6v+9=0 | |
| 143493 | Giải p | 4p^2-p=0 | |
| 143494 | Giải p | s=b+1/2pl | |
| 143495 | Giải s | s/(3s+2)+(s+3)/(2s-4)=(-2s)/(3s^2-4s-4) | |
| 143496 | Giải s | -18r+6s=-3 | |
| 143497 | Tính Căn Bậc Hai | 125 | |
| 143498 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+4/5x | |
| 143499 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^x=1024 | |
| 143500 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1.6)^2+(y+9.8)^2=26 |