Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143501 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x-10y+20=0 | |
| 143502 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-2.25)^2=196/169 | |
| 143503 | Giải Hệ chứa @WORD | |x|<3 | |
| 143504 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,-4) | |
| 143505 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-2)(2x^2+5) | |
| 143506 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+17x+10=0 | |
| 143507 | Giải d | 1/4(d-1)=3/2(4d+3)+1 | |
| 143508 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4y-3)^2=72 | |
| 143509 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit tự nhiên của 3+2 logarit tự nhiên của x | |
| 143510 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2+12x+5 | |
| 143511 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+3/5x | |
| 143512 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2-6u+ | |
| 143513 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+4x-5=0 | |
| 143514 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 6x^2+18x=0 | |
| 143515 | Giải v | 9/(v-3)-5/(v+1)=28/(v^2-2v-3) | |
| 143516 | Giải h | A=1/2(a+b)h | |
| 143517 | Giải s | d=st | |
| 143518 | Giải s | 4s^2+100=40s | |
| 143519 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+20x=56 | |
| 143520 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+8=28 | |
| 143521 | Tính Căn Bậc Hai | 20 | |
| 143522 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | g(x)=2(x+3)^2+8 | |
| 143523 | Ước tính Hàm Số | f(x)=9^-2 | |
| 143524 | Tìm Các Đỉnh | 4y^2-9x^2=36 | |
| 143525 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x^4+4x=7x^3 | |
| 143526 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x/(x(x-6)) | |
| 143527 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3/2 | |
| 143528 | Giải Hệ chứa @WORD | 1/5+1/3x>1/2x-1/4 | |
| 143529 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 4 | |
| 143530 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-8x=0 | |
| 143531 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-13x+20=0 | |
| 143532 | Giải p | 3k=7q+6p | |
| 143533 | Giải p | p^4-p^2-20=0 | |
| 143534 | Giải p | px+q=46x+23 | |
| 143535 | Giải h | M/(g(h-f))=Z | |
| 143536 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.7 | |
| 143537 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 18- logarit của p+2 | |
| 143538 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 2 của 16- logarit cơ số 2 của 8 | |
| 143539 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3/4 | |
| 143540 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/3( logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của z) | |
| 143541 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 5-2 logarit của x | |
| 143542 | Giải Hệ chứa @WORD | -2x+7<23 | |
| 143543 | Giải v | v^2+10v+21=0 | |
| 143544 | Giải v | 5v^2+20v=0 | |
| 143545 | Giải v | v^2+8v+16=0 | |
| 143546 | Giải v | v^2-25=0 | |
| 143547 | Giải v | v^2=144 | |
| 143548 | Giải d | logarit cơ số 2 của d=5 logarit cơ số 2 của 2- logarit cơ số 2 của 8 | |
| 143549 | Giải d | căn bậc hai của (50x^6y^3)/(9x^8)=(5y^c căn bậc hai của 2y)/(dx) | |
| 143550 | Giải h | S=2Lw+2wh+5(hL) | |
| 143551 | Giải p | p+8/p=-9 | |
| 143552 | Giải p | -9=p-14 | |
| 143553 | Giải p | -11=p-9 | |
| 143554 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 0=x^2+26x+48 | |
| 143555 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-20x^2=-64 | |
| 143556 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=15 , x=2y | , |
| 143557 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+6x+6 | |
| 143558 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 1/4 | |
| 143559 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+3x+1=0 | |
| 143560 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-9x^2+5x-45 | |
| 143561 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+6y-27=0 | |
| 143562 | Giải Hệ chứa @WORD | 7x+2>30 | |
| 143563 | Giải Hệ chứa @WORD | 5y>25 | |
| 143564 | Giải Hệ chứa @WORD | -2<x/3+1<5 | |
| 143565 | Giải Hệ chứa @WORD | -11-2d>=1 | |
| 143566 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-81=0 | |
| 143567 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-196=0 | |
| 143568 | Giải p | p+12=30 | |
| 143569 | Giải p | pv=nRT | |
| 143570 | Giải g | 2g+15=8g-3 | |
| 143571 | Giải g | (x+7)(x-4)=x^2+gx-28 | |
| 143572 | Giải v | -3(v+5)+5v=2(v-6) | |
| 143573 | Giải u | 5u^2+10u=0 | |
| 143574 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+4x+8 | |
| 143575 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2+10x+7 | |
| 143576 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-6x+9 | |
| 143577 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-2 | |
| 143578 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 45 , 600 , 0 , 0 | , , , |
| 143579 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+4x+4=0 | |
| 143580 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x^2-8=0 | |
| 143581 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-16x=0 | |
| 143582 | Giải Hệ chứa @WORD | 12b-15>21 | |
| 143583 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.1 | |
| 143584 | Giải h | a=1/2h(b+c) | |
| 143585 | Giải q | 44-1+7q=106 | |
| 143586 | Giải p | (3p)/8-13=-25 | |
| 143587 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-14x+40=0 | |
| 143588 | Giải Hệ chứa @WORD | x^2>64 | |
| 143589 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x^2-6x+3=0 | |
| 143590 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x>=2 | |
| 143591 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+(y+7)^2=9 | |
| 143592 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-6x+6y+14=0 | |
| 143593 | Giải p | căn bậc hai của 2p+1+2 căn bậc hai của p=1 | |
| 143594 | Giải p | k=prt | |
| 143595 | Giải u | 4u^2+20u=0 | |
| 143596 | Giải V | PV=nRT | |
| 143597 | Giải v | v^2+9v+14=0 | |
| 143598 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2-6x-5 | |
| 143599 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=5 , 5y-2x=11 | , |
| 143600 | Tìm Biệt Thức | x^2-3x-3=0 |