Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143301 | Giải r | r^2-4=0 | |
| 143302 | Giải b | a=4b+7c | |
| 143303 | Giải h | 2h-(6h-5)=-1 | |
| 143304 | Giải w | a=5w | |
| 143305 | Giải w | x=3(y+w)-1 | |
| 143306 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2x-y=5 | |
| 143307 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2(x+2)^2-4 | |
| 143308 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (8x)/(x^2-9)>=0 | |
| 143309 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 7^x | |
| 143310 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3x-2 | |
| 143311 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-8y-4=-16 | |
| 143312 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-2x=6 | |
| 143313 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | (x+7)(x-9)=25 | |
| 143314 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-x-7=0 | |
| 143315 | Giải W | A=9W | |
| 143316 | Giải r | --8/(r+6)=4 | |
| 143317 | Giải Hệ chứa @WORD | x^2+x-2>=0 | |
| 143318 | Viết ở Dạng Tổng Quát | m=-3/4 , (-2,4) | , |
| 143319 | Giải w | w^2-8w+16=0 | |
| 143320 | Giải W | A=4W | |
| 143321 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+x-72=0 | |
| 143322 | Tính Căn Bậc Hai | -16 | |
| 143323 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x+63=0 | |
| 143324 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x=-2 | |
| 143325 | Ước tính Hàm Số | f(x)=2(x)^2+5 căn bậc hai của x+2 | |
| 143326 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=1/3x-2 | |
| 143327 | Giải w | căn bậc hai của 18+3w = căn bậc hai của 6w-1 | |
| 143328 | Giải w | w/7=g | |
| 143329 | Giải x | x^2-10x<=-9 | |
| 143330 | Giải b | a=b/c | |
| 143331 | Giải h | 2h+8>3h-6 | |
| 143332 | Giải r | r^3=216 | |
| 143333 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6-i)/(6i)+2/i | |
| 143334 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-2x^2+4=3.6 | |
| 143335 | Giải r | r^2-22r+21=0 | |
| 143336 | Giải b | -12=-6 căn bậc hai của b+4 | |
| 143337 | Giải b | 14b^2-2=-3b | |
| 143338 | Giải w | 5(w+1)-w=4(w-1)+9 | |
| 143339 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 143340 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2x+7 | |
| 143341 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+10=3(x-1)^2 | |
| 143342 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 13-6x=(2x-5)^2+3 | |
| 143343 | Giải w | a=8w | |
| 143344 | Giải b | a=2b+3c | |
| 143345 | Giải b | 6^2+b^2=9^2 | |
| 143346 | Giải b | b(b+17)=0 | |
| 143347 | Giải r | -3+r=17 | |
| 143348 | Giải w | 2w+3 = square root of 4w^2+14w+12 | |
| 143349 | Giải w | căn bậc hai của 3-2/3w+8=11 | |
| 143350 | Giải v | 5v^2-26v=24 | |
| 143351 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-13x+5=0 | |
| 143352 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x-5 | |
| 143353 | Giải Hệ chứa @WORD | -5x-7<28 | |
| 143354 | Giải w | w/8=g | |
| 143355 | Giải v | v^2-2v+1=0 | |
| 143356 | Giải w | 2w^2=-(7w+3) | |
| 143357 | Giải l | 32lw=v | |
| 143358 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=(y+5)^2-9 | |
| 143359 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | ((x^2-3x^x+2x-1)^(dx))/(x^2-4x+4) | |
| 143360 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5x^2-10x-15 | |
| 143361 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (3x-6)/(x-2) | |
| 143362 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^(5/2)=32 | |
| 143363 | Giải r | r-14=23 | |
| 143364 | Giải p | p-18=3 | |
| 143365 | Giải h | A=4h | |
| 143366 | Giải w | w^2+2w+1=0 | |
| 143367 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-2x-4y-20=0 | |
| 143368 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=4x+9 | |
| 143369 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+4x-6 | |
| 143370 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+2x-4 | |
| 143371 | Giải w | w^2-6w+9=0 | |
| 143372 | Giải h | 4/(h+2)=2/(h+2)+3/(h+3) | |
| 143373 | Giải p | 5>=2p+1 | |
| 143374 | Giải r | r^2-4r-91=7 | |
| 143375 | Giải r | 2r^2-32=0 | |
| 143376 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+2x+5 | |
| 143377 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x-9 | |
| 143378 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (X^3)/((x-2)^4) | |
| 143379 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x+8 | |
| 143380 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-8x=9 | |
| 143381 | Giải r | r^2-8r+16=0 | |
| 143382 | Giải v | v^2+8v+12=0 | |
| 143383 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x-4=0 | |
| 143384 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-4x+1 | |
| 143385 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x-4 | |
| 143386 | Ước tính Hàm Số | F(6)=2^x | |
| 143387 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^5=10x | |
| 143388 | Giải v | v^2+5v+6=0 | |
| 143389 | Giải P | 73x+P=Qx+71 | |
| 143390 | Giải g | căn bậc hai của 3g+1 = căn bậc hai của 7g-19 | |
| 143391 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc ba của 125^2 | |
| 143392 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x-8 | |
| 143393 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 48/x | |
| 143394 | Giải h | 9=h/9 | |
| 143395 | Giải p | 2^(8p)=2^(5p+15) | |
| 143396 | Tìm Tâm và Bán kính | 2x^2+2y^2+16x-20y+50=0 | |
| 143397 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | P(c)=-15c(c-8) | |
| 143398 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của 9y | |
| 143399 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x+7 | |
| 143400 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-3x-10)/(x+2) |