Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143101 | Giải t | 4/3=t/7 | |
| 143102 | Giải r | k=4r-s | |
| 143103 | Giải m | -5 = square root of m-7 | |
| 143104 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-5x=12 | |
| 143105 | Giải k | 11/8=k/4 | |
| 143106 | Giải c | (z^2-16z+64)/(40-5z)*c/(z^2-10z+16)=1 | |
| 143107 | Giải t | at^2+uy=h | |
| 143108 | Giải k | k/6=4/3 | |
| 143109 | Giải r | K=7r-s | |
| 143110 | Giải n | 11/n=8/5 | |
| 143111 | Giải n | 8n^2+4n-16=-n^2 | |
| 143112 | Giải n | 8n^2+7n-15=-7 | |
| 143113 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2-3y=2 | |
| 143114 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-13x^2+36=0 | |
| 143115 | Giải p | 12/11=p/12 | |
| 143116 | Giải n | logarit cơ số 3 của n=2 | |
| 143117 | Giải k | 5/3k^2-k-6/5=0 | |
| 143118 | Giải c | x^2+18x+c | |
| 143119 | Giải c | c=5/9(77-32) | |
| 143120 | Giải c | 2abc+d=3 | |
| 143121 | Giải b | ((5z^2)/(z^2+5z))÷(b/(z^2-2z-35))=1 | |
| 143122 | Giải z | 33=8^(5z+4) | |
| 143123 | Giải z | z+2 = square root of 2z^2+3z+7-3 | |
| 143124 | Giải z | căn bậc hai của z^2+6z+3=3z+1 | |
| 143125 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+5x-14 | |
| 143126 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=5x^2-30x+49 | |
| 143127 | Rút gọn | (4x+5)/x>3 | |
| 143128 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2X-Y=3 | |
| 143129 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7x^2-2x+3=0 | |
| 143130 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+3)(x+4)=0 | |
| 143131 | Giải t | 45-t^2=0 | |
| 143132 | Giải c | x^2-2x+c | |
| 143133 | Giải k | (5k-2)/(3k)=7 | |
| 143134 | Giải m | m^2+4m+3=0 | |
| 143135 | Giải n | 8/3=12/n | |
| 143136 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x-6 | |
| 143137 | Viết ở Dạng y=mx+b | x+4y=8 | |
| 143138 | Giải n | 12/(n-1)=10/(n+3) | |
| 143139 | Giải r | k=5r-11s | |
| 143140 | Giải k | -6/(2k-6)=1/3 | |
| 143141 | Giải k | 4/3=11/k | |
| 143142 | Giải w | logarit cơ số 8 của 48- logarit cơ số 8 của w = logarit cơ số 8 của 4 | |
| 143143 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | F(x)=x^2+x-20 | |
| 143144 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 225 | |
| 143145 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 125x^3+343=0 | |
| 143146 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-10x+25=0 | |
| 143147 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+x-12 | |
| 143148 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+6x=4 | |
| 143149 | Giải m | -4(m+6)=-8 | |
| 143150 | Giải n | |2n+5|>1 | |
| 143151 | Giải b | -3b-15>-24 | |
| 143152 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-2x-3=0 | |
| 143153 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=x^2+3x-18 | |
| 143154 | Tìm hàm ngược | y=5x-2 | |
| 143155 | Giải p | -(2p+1)/(5p+6)=1/7 | |
| 143156 | Giải k | 2k^2-5k-18=0 | |
| 143157 | Giải w | căn bậc hai của 2w^2-19w+31+2=7-2w | |
| 143158 | Giải v | căn bậc hai của 2v-5 = căn bậc hai của v/3+5 | |
| 143159 | Giải v | 4/5v<7/15 | |
| 143160 | Giải t | 3e^(4t)=60 | |
| 143161 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | F(x)=1/(x+1) | |
| 143162 | Giải w | 6+3w = square root of 2w+12+2w | |
| 143163 | Giải k | 8/7=12/k | |
| 143164 | Giải m | 10m=10-5(m-7) | |
| 143165 | Giải r | K=2r-S | |
| 143166 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x=4 | |
| 143167 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x+25=2 | |
| 143168 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+6x+5 | |
| 143169 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^2-6x+2=0 | |
| 143170 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 15) | |
| 143171 | Giải c | c/8=9 | |
| 143172 | Giải r | k=3r-7s | |
| 143173 | Giải r | k=5r-s | |
| 143174 | Giải r | (4r-6)/(r-7)=2 | |
| 143175 | Giải p | 8/9=12/p | |
| 143176 | Giải k | 5/6k^2-k-12/5=0 | |
| 143177 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=4x^2-3x-7 | |
| 143178 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 54 | |
| 143179 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-8+ căn bậc hai của -20)/24 | |
| 143180 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 7^x=21 | |
| 143181 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-12x+6 | |
| 143182 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (8x^7y^4)^(2/3) | |
| 143183 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (12)^(5/2) | |
| 143184 | Giải t | d=1/2at^2 | |
| 143185 | Giải t | e^(-0.07t)=8 | |
| 143186 | Giải t | s=1/5gt^2 | |
| 143187 | Giải t | t+25=26 | |
| 143188 | Giải t | 3/4(2)^(t/3)=9 | |
| 143189 | Giải n | a^2+n+2b^2=(a+b)(a+2b) | |
| 143190 | Giải r | r/5=4/7 | |
| 143191 | Giải r | 5r^2-44r+120=-30+11r | |
| 143192 | Giải r | r^2+3r-5=0 | |
| 143193 | Giải c | x^2+4x+c | |
| 143194 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 4 | |
| 143195 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=9x^2-16 | |
| 143196 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+7=0 | |
| 143197 | Giải c | 10c+5<=45 | |
| 143198 | Giải b | -3b+2.5=4 | |
| 143199 | Giải b | (3b)/7-1=5 | |
| 143200 | Giải n | -(4n-2)/(2n)=7 |