| 143101 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2-8x+5=0 |
|
| 143102 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-6x+8 |
|
| 143103 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x>=8 |
|
| 143104 |
Giải c |
5/4=-4c+1/4 |
|
| 143105 |
Giải p |
p/(2p+1)-(2p^2+5)/(2p^2-7p-4)=-5/(p-4) |
|
| 143106 |
Giải n |
12/5=n/8 |
|
| 143107 |
Giải n |
(2n)/3+1/2=(2n-3)/6 |
|
| 143108 |
Giải c |
căn bậc hai của (50x^6y^3)/(9x^8)=(5y^c căn bậc hai của 2y)/(dx) |
|
| 143109 |
Giải w |
căn bậc hai của 2w+9+ căn bậc hai của 4-3w=0 |
|
| 143110 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
3.14 |
|
| 143111 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
3/4 |
|
| 143112 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+8x+7 |
|
| 143113 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
9x^2-6x+1=0 |
|
| 143114 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-16=0 |
|
| 143115 |
Giải t |
h=-16t^2+64t |
|
| 143116 |
Giải t |
4/3=t/7 |
|
| 143117 |
Giải r |
k=4r-s |
|
| 143118 |
Giải m |
-5 = square root of m-7 |
|
| 143119 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-5x=12 |
|
| 143120 |
Giải k |
11/8=k/4 |
|
| 143121 |
Giải c |
(z^2-16z+64)/(40-5z)*c/(z^2-10z+16)=1 |
|
| 143122 |
Giải t |
at^2+uy=h |
|
| 143123 |
Giải k |
k/6=4/3 |
|
| 143124 |
Giải r |
K=7r-s |
|
| 143125 |
Giải n |
11/n=8/5 |
|
| 143126 |
Giải n |
8n^2+4n-16=-n^2 |
|
| 143127 |
Giải n |
8n^2+7n-15=-7 |
|
| 143128 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2y^2-3y=2 |
|
| 143129 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-13x^2+36=0 |
|
| 143130 |
Giải p |
12/11=p/12 |
|
| 143131 |
Giải n |
logarit cơ số 3 của n=2 |
|
| 143132 |
Giải k |
5/3k^2-k-6/5=0 |
|
| 143133 |
Giải c |
x^2+18x+c |
|
| 143134 |
Giải c |
c=5/9(77-32) |
|
| 143135 |
Giải c |
2abc+d=3 |
|
| 143136 |
Giải b |
((5z^2)/(z^2+5z))÷(b/(z^2-2z-35))=1 |
|
| 143137 |
Giải z |
33=8^(5z+4) |
|
| 143138 |
Giải z |
z+2 = square root of 2z^2+3z+7-3 |
|
| 143139 |
Giải z |
căn bậc hai của z^2+6z+3=3z+1 |
|
| 143140 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2+5x-14 |
|
| 143141 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=5x^2-30x+49 |
|
| 143142 |
Rút gọn |
(4x+5)/x>3 |
|
| 143143 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
2X-Y=3 |
|
| 143144 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7x^2-2x+3=0 |
|
| 143145 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+3)(x+4)=0 |
|
| 143146 |
Giải t |
45-t^2=0 |
|
| 143147 |
Giải c |
x^2-2x+c |
|
| 143148 |
Giải k |
(5k-2)/(3k)=7 |
|
| 143149 |
Giải m |
m^2+4m+3=0 |
|
| 143150 |
Giải n |
8/3=12/n |
|
| 143151 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+8x-6 |
|
| 143152 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
x+4y=8 |
|
| 143153 |
Giải n |
12/(n-1)=10/(n+3) |
|
| 143154 |
Giải r |
k=5r-11s |
|
| 143155 |
Giải k |
-6/(2k-6)=1/3 |
|
| 143156 |
Giải k |
4/3=11/k |
|
| 143157 |
Giải w |
logarit cơ số 8 của 48- logarit cơ số 8 của w = logarit cơ số 8 của 4 |
|
| 143158 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=x^2+x-20 |
|
| 143159 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 225 |
|
| 143160 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
125x^3+343=0 |
|
| 143161 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-10x+25=0 |
|
| 143162 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2+x-12 |
|
| 143163 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-3x^2+6x=4 |
|
| 143164 |
Giải m |
-4(m+6)=-8 |
|
| 143165 |
Giải n |
|2n+5|>1 |
|
| 143166 |
Giải b |
-3b-15>-24 |
|
| 143167 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-2x-3=0 |
|
| 143168 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(x)=x^2+3x-18 |
|
| 143169 |
Tìm hàm ngược |
y=5x-2 |
|
| 143170 |
Giải p |
-(2p+1)/(5p+6)=1/7 |
|
| 143171 |
Giải k |
2k^2-5k-18=0 |
|
| 143172 |
Giải w |
căn bậc hai của 2w^2-19w+31+2=7-2w |
|
| 143173 |
Giải v |
căn bậc hai của 2v-5 = căn bậc hai của v/3+5 |
|
| 143174 |
Giải v |
4/5v<7/15 |
|
| 143175 |
Giải t |
3e^(4t)=60 |
|
| 143176 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
F(x)=1/(x+1) |
|
| 143177 |
Giải w |
6+3w = square root of 2w+12+2w |
|
| 143178 |
Giải k |
8/7=12/k |
|
| 143179 |
Giải m |
10m=10-5(m-7) |
|
| 143180 |
Giải r |
K=2r-S |
|
| 143181 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+8x=4 |
|
| 143182 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+10x+25=2 |
|
| 143183 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2+6x+5 |
|
| 143184 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
5x^2-6x+2=0 |
|
| 143185 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/( căn bậc hai của 15) |
|
| 143186 |
Giải c |
c/8=9 |
|
| 143187 |
Giải r |
k=3r-7s |
|
| 143188 |
Giải r |
k=5r-s |
|
| 143189 |
Giải r |
(4r-6)/(r-7)=2 |
|
| 143190 |
Giải p |
8/9=12/p |
|
| 143191 |
Giải k |
5/6k^2-k-12/5=0 |
|
| 143192 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=4x^2-3x-7 |
|
| 143193 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 54 |
|
| 143194 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-8+ căn bậc hai của -20)/24 |
|
| 143195 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
7^x=21 |
|
| 143196 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2-12x+6 |
|
| 143197 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8x^7y^4)^(2/3) |
|
| 143198 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(12)^(5/2) |
|
| 143199 |
Giải t |
d=1/2at^2 |
|
| 143200 |
Giải t |
e^(-0.07t)=8 |
|