Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143701 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2-54=0 | |
| 143702 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 25x^2=16 | |
| 143703 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 16x^2=49 | |
| 143704 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (5.9*10^-4)-(1.8*10^-4) | |
| 143705 | Tìm Số Dư | ((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) | |
| 143706 | Giải g | g(r)=25-3r | |
| 143707 | Giải g | 6g+8=9g-25 | |
| 143708 | Giải F | r = square root of (kq_1q_2)/F | |
| 143709 | Giải s | 60|2s+5|=64 | |
| 143710 | Giải u | -8(u+1)=2(1-4u)-9 | |
| 143711 | Giải u | 2(4u-9)=14 | |
| 143712 | Giải u | u^2-2u-15=0 | |
| 143713 | Giải u | u^2-3u-4=0 | |
| 143714 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x+16+xy+2y | |
| 143715 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+6/5x | |
| 143716 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+22x+c | |
| 143717 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+8x=11 | |
| 143718 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x+3)^5 | |
| 143719 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 8 2/3 | |
| 143720 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x>-2 | |
| 143721 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2+49=0 | |
| 143722 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (1.72*10^0)/(4.0*10^-3) | |
| 143723 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (9.2*10^8)-(4*10^8) | |
| 143724 | Tìm Biệt Thức | x^2+5x+6=0 | |
| 143725 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 15/(3+4i) | |
| 143726 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+4x-3x^3+6 | |
| 143727 | Giải u | 4u^2+28u=0 | |
| 143728 | Giải u | căn bậc ba của u=3 | |
| 143729 | Giải q | q(q+4)=0 | |
| 143730 | Giải q | q^2+4q+4=0 | |
| 143731 | Giải q | 5q^2-20=0 | |
| 143732 | Giải h | 1/10+1/h=1/6 | |
| 143733 | Giải d | 1/2+3/(2d)=-1/d | |
| 143734 | Giải d | r=d/2 | |
| 143735 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+7x^2-7x-49 | |
| 143736 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-3/4x | |
| 143737 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y = square root of 1-x^2y=2x-1 | |
| 143738 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=4x-3y=15 | |
| 143739 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+8x+16 | |
| 143740 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 27 2/3 | |
| 143741 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x^2+6x-3=0 | |
| 143742 | Tìm Độ Dốc | Y=7X-3 | |
| 143743 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,1) | |
| 143744 | Tìm Trục Đối Xứng | (x+3)^2-4 | |
| 143745 | Tìm Biệt Thức | x^2+4x+8=0 | |
| 143746 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-4/5x | |
| 143747 | Giải h | -3+h=40 | |
| 143748 | Giải q | -10.2q+1.0=-79.1-1.3q | |
| 143749 | Giải q | q+3/7=9/14 | |
| 143750 | Giải s | s^2+3s-4=0 | |
| 143751 | Giải u | 3(2u+5)=33 | |
| 143752 | Giải u | u^2-2u-8=0 | |
| 143753 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của 10 | |
| 143754 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3,2) | |
| 143755 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7-2w)(7+2w) | |
| 143756 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 256z^2-4-192z^2+3 | |
| 143757 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -4 2/5 | |
| 143758 | Tìm Tập Xác Định | ( căn bậc hai của 15(x-1))÷( căn bậc hai của 2x^2) | |
| 143759 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+22x=0 | |
| 143760 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | b^(2/5) | |
| 143761 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (1.64*10^0)/(2.0*10^2) | |
| 143762 | Xác định đường Cônic | 4x^2+3y^2-2x+5y-60=0 | |
| 143763 | Tìm Độ Dốc | x-y=16 | |
| 143764 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-3)^2-18=0 | |
| 143765 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-50=0 | |
| 143766 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,-1) | |
| 143767 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^2-2x-8 | |
| 143768 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6w-y)(6w+y) | |
| 143769 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-4)(x+7) | |
| 143770 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+4x+5=0 | |
| 143771 | Giải u | 2u^2-96=0 | |
| 143772 | Giải u | 2(u+1)+4u=3(2u-1)+8 | |
| 143773 | Giải u | 2(2u-7)=18 | |
| 143774 | Giải s | s^3+27=0 | |
| 143775 | Giải g | (x-3)(x+5)=x^2+gx-15 | |
| 143776 | Giải h | s=2(pir^2+pirh) | |
| 143777 | Giải d | căn bậc hai của 1/2y-1=3/4y+d | |
| 143778 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2+16u+ | |
| 143779 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 81^(-1/4) | |
| 143780 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 25x^(3/2) | |
| 143781 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-6x-4 | |
| 143782 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+11x+24=0 | |
| 143783 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.8*10^3)*(1.0*10^4) | |
| 143784 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 800 , 0 | , |
| 143785 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2+8x+15 | |
| 143786 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3ab+3ac+2b^2+2bc | |
| 143787 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-225=0 | |
| 143788 | Tìm Độ Dốc | y-x=5 | |
| 143789 | Giải d | 140=356 căn bậc hai của d | |
| 143790 | Giải d | 800000=50*10^(d/2) | |
| 143791 | Giải s | (s-5)(s+3)=0 | |
| 143792 | Giải u | 4u^2+12u=0 | |
| 143793 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2(x-4)^2+1 | |
| 143794 | Tìm Biệt Thức | x^2+12x+32=0 | |
| 143795 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+10y=18x=y-6 | |
| 143796 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y=25 , 2x+3y=180 | , |
| 143797 | Hoàn thành Bình Phương | y^2-2y+ | |
| 143798 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+8x+13 | |
| 143799 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+6x+7 | |
| 143800 | Tìm Độ Dốc | 6y=8x-4 |