| 143701 |
Giải g |
-3g = square root of -18-27g |
|
| 143702 |
Giải g |
e=8gh |
|
| 143703 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-3)(x-4) |
|
| 143704 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2m-8)^2 |
|
| 143705 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-9)^2 |
|
| 143706 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-12x=-11 |
|
| 143707 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2x-13=2 |
|
| 143708 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4x^2=81 |
|
| 143709 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+18x=0 |
|
| 143710 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2+8w+ |
|
| 143711 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
u^2-4u+ |
|
| 143712 |
Hoàn thành Bình Phương |
2x^2-3x-5=0 |
|
| 143713 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
g(x)=1/20x(x-100) |
|
| 143714 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
h(x)=-(x+1)(x-7) |
|
| 143715 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2-4x |
|
| 143716 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
6x^2-54=0 |
|
| 143717 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
25x^2=16 |
|
| 143718 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
16x^2=49 |
|
| 143719 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(5.9*10^-4)-(1.8*10^-4) |
|
| 143720 |
Tìm Số Dư |
((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) |
|
| 143721 |
Giải g |
g(r)=25-3r |
|
| 143722 |
Giải g |
6g+8=9g-25 |
|
| 143723 |
Giải F |
r = square root of (kq_1q_2)/F |
|
| 143724 |
Giải s |
60|2s+5|=64 |
|
| 143725 |
Giải u |
-8(u+1)=2(1-4u)-9 |
|
| 143726 |
Giải u |
2(4u-9)=14 |
|
| 143727 |
Giải u |
u^2-2u-15=0 |
|
| 143728 |
Giải u |
u^2-3u-4=0 |
|
| 143729 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
8x+16+xy+2y |
|
| 143730 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+6/5x |
|
| 143731 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+22x+c |
|
| 143732 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x=11 |
|
| 143733 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(5x+3)^5 |
|
| 143734 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
8 2/3 |
|
| 143735 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x>-2 |
|
| 143736 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4x^2+49=0 |
|
| 143737 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(1.72*10^0)/(4.0*10^-3) |
|
| 143738 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(9.2*10^8)-(4*10^8) |
|
| 143739 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+5x+6=0 |
|
| 143740 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
15/(3+4i) |
|
| 143741 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+4x-3x^3+6 |
|
| 143742 |
Giải u |
4u^2+28u=0 |
|
| 143743 |
Giải u |
căn bậc ba của u=3 |
|
| 143744 |
Giải q |
q(q+4)=0 |
|
| 143745 |
Giải q |
q^2+4q+4=0 |
|
| 143746 |
Giải q |
5q^2-20=0 |
|
| 143747 |
Giải h |
1/10+1/h=1/6 |
|
| 143748 |
Giải d |
1/2+3/(2d)=-1/d |
|
| 143749 |
Giải d |
r=d/2 |
|
| 143750 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+7x^2-7x-49 |
|
| 143751 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-3/4x |
|
| 143752 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y = square root of 1-x^2y=2x-1 |
|
| 143753 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=4x-3y=15 |
|
| 143754 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+8x+16 |
|
| 143755 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
27 2/3 |
|
| 143756 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x^2+6x-3=0 |
|
| 143757 |
Tìm Độ Dốc |
Y=7X-3 |
|
| 143758 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-3,1) |
|
| 143759 |
Tìm Trục Đối Xứng |
(x+3)^2-4 |
|
| 143760 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+4x+8=0 |
|
| 143761 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-4/5x |
|
| 143762 |
Giải h |
-3+h=40 |
|
| 143763 |
Giải q |
-10.2q+1.0=-79.1-1.3q |
|
| 143764 |
Giải q |
q+3/7=9/14 |
|
| 143765 |
Giải s |
s^2+3s-4=0 |
|
| 143766 |
Giải u |
3(2u+5)=33 |
|
| 143767 |
Giải u |
u^2-2u-8=0 |
|
| 143768 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của 10 |
|
| 143769 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-3,2) |
|
| 143770 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7-2w)(7+2w) |
|
| 143771 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
256z^2-4-192z^2+3 |
|
| 143772 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
-4 2/5 |
|
| 143773 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc hai của 15(x-1))÷( căn bậc hai của 2x^2) |
|
| 143774 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+22x=0 |
|
| 143775 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
b^(2/5) |
|
| 143776 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(1.64*10^0)/(2.0*10^2) |
|
| 143777 |
Xác định đường Cônic |
4x^2+3y^2-2x+5y-60=0 |
|
| 143778 |
Tìm Độ Dốc |
x-y=16 |
|
| 143779 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(x-3)^2-18=0 |
|
| 143780 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2-50=0 |
|
| 143781 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-2,-1) |
|
| 143782 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-x^2-2x-8 |
|
| 143783 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6w-y)(6w+y) |
|
| 143784 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-4)(x+7) |
|
| 143785 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2+4x+5=0 |
|
| 143786 |
Giải u |
2u^2-96=0 |
|
| 143787 |
Giải u |
2(u+1)+4u=3(2u-1)+8 |
|
| 143788 |
Giải u |
2(2u-7)=18 |
|
| 143789 |
Giải s |
s^3+27=0 |
|
| 143790 |
Giải g |
(x-3)(x+5)=x^2+gx-15 |
|
| 143791 |
Giải h |
s=2(pir^2+pirh) |
|
| 143792 |
Giải d |
căn bậc hai của 1/2y-1=3/4y+d |
|
| 143793 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
u^2+16u+ |
|
| 143794 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
81^(-1/4) |
|
| 143795 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
25x^(3/2) |
|
| 143796 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2-6x-4 |
|
| 143797 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+11x+24=0 |
|
| 143798 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(7.8*10^3)*(1.0*10^4) |
|
| 143799 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
800 , 0 |
, |
| 143800 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+8x+15 |
|