Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 143901 | Giải h | h^2+27h-10=0 | |
| 143902 | Giải h | căn bậc hai của 10h+1=21 | |
| 143903 | Giải s | s^2+10s+24=0 | |
| 143904 | Giải s | s^2+8s+15=0 | |
| 143905 | Giải u | 3u^2-84=0 | |
| 143906 | Giải u | 5u^2+20u=0 | |
| 143907 | Giải u | -4(u+3)-3u=2(u+3) | |
| 143908 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=4y=-3x | |
| 143909 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-1)^4 | |
| 143910 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc ba của a | |
| 143911 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6f-7)(8f-9) | |
| 143912 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (k^2-5k-2)(k^2+2) | |
| 143913 | Tìm Phương Trình Biến Thiên | y=1.5 , x=5 , z=7 | , , |
| 143914 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 24x^(5/6) | |
| 143915 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 125^(4/3) | |
| 143916 | Hoàn thành Bình Phương | 4x^2-12x+9=0 | |
| 143917 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (10^-15)/(3.9*10^-7) | |
| 143918 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1*10^-4+4*10^4 | |
| 143919 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2-2w+ | |
| 143920 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-12x+12=0 | |
| 143921 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-5x+1=0 | |
| 143922 | Tìm Biệt Thức | x^2-3x+2=0 | |
| 143923 | Tìm Biệt Thức | b^2-4ac | |
| 143924 | Tìm Biệt Thức | x^2-24x+144=0 | |
| 143925 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-6x+15 | |
| 143926 | Tìm Tập Xác Định của Tổng của Hai Hàm Số | f(x)=2x+2 , g(x)=2x | , |
| 143927 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-4x^2+x-4 | |
| 143928 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^3+x^2-8x-2 | |
| 143929 | Tìm Độ Dốc | (0,6) , (4,0) | |
| 143930 | Giải u | 3(2u-9)=15 | |
| 143931 | Giải u | 5u^2+30u=0 | |
| 143932 | Giải u | 5u^2-10u=0 | |
| 143933 | Giải u | 4u^2-20u=0 | |
| 143934 | Giải u | u^2+6u+5=0 | |
| 143935 | Giải u | u^2+2u-8=0 | |
| 143936 | Giải s | s^3+343=0 | |
| 143937 | Giải s | -6r+16s=-4 | |
| 143938 | Giải q | k=4pq^2 | |
| 143939 | Giải Q | P=2QR+2QS | |
| 143940 | Giải q | p=q-r+s | |
| 143941 | Giải q | q^2+22q=-85 | |
| 143942 | Giải d | h=d/3+2 | |
| 143943 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+5y | |
| 143944 | Hoàn thành Bình Phương | y^2-14y+ | |
| 143945 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-9y=x^2-9x | |
| 143946 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y=19 , -2x+y/6=28 | , |
| 143947 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=36x+y=6 | |
| 143948 | Nhân | (2x+3)(x^2-x-1) | |
| 143949 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 5^(4/3) | |
| 143950 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 81 1/4 | |
| 143951 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 8 của 64+ logarit cơ số 8 của 8 | |
| 143952 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+6x-7 | |
| 143953 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 79 , 200 , 0 | , , |
| 143954 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2-18v+ | |
| 143955 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+18w+ | |
| 143956 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-6x+16 | |
| 143957 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-2x | |
| 143958 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2+8x+7 | |
| 143959 | Tìm Biệt Thức | y=x^2+3x+9 | |
| 143960 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-x-6=0 | |
| 143961 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-16x^2+96x | |
| 143962 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-4x-3 | |
| 143963 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-18x^3-39x^2+17x+30)/(x+2) | |
| 143964 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,-3) | |
| 143965 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,1) | |
| 143966 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x+15+xy+5y | |
| 143967 | Giải f | -33=f/-3 | |
| 143968 | Giải h | A=2pirh+2pir^2 | |
| 143969 | Giải h | 8+h>2+3h | |
| 143970 | Giải h | h+1.5=8.4 | |
| 143971 | Giải h | v=bh | |
| 143972 | Giải q | q^2+6q+9=0 | |
| 143973 | Giải q | P=q+r+s | |
| 143974 | Giải Q | C=Q/V | |
| 143975 | Giải q | 3q^2+q-14=0 | |
| 143976 | Giải u | 5u^2-60=0 | |
| 143977 | Giải u | 4u^2=-12u-9 | |
| 143978 | Giải u | 4u^2+20u=-25 | |
| 143979 | Giải u | u^2-4u-5=0 | |
| 143980 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x-16=0 | |
| 143981 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-4x=14 | |
| 143982 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+10x+16=0 | |
| 143983 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+4y)^5 | |
| 143984 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-27x-y=14 | |
| 143985 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | v^(3/7) | |
| 143986 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 16 3/4 | |
| 143987 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(6/7) | |
| 143988 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (7x)^(5/2) | |
| 143989 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (20x^2-12x+8)÷(2x-8) | |
| 143990 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 38.2*10^-2 | |
| 143991 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 531441 | |
| 143992 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.7*10^8)*(4.9*10^-5) | |
| 143993 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+bx+49 | |
| 143994 | Tìm Đỉnh | x^2-7x-8 | |
| 143995 | Tìm Biệt Thức | 16x^2+8x+1=0 | |
| 143996 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+5x-8 | |
| 143997 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x-1=0 | |
| 143998 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-4x=-2 | |
| 143999 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | ((3x^3-x^2+2x-4)dx)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) | |
| 144000 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^3-2x^2+2x+2)÷(x+3) |