| 143901 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-x^2+6x-8 |
|
| 143902 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=2x^2+4x-16 |
|
| 143903 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-1/10x^2+10x |
|
| 143904 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(0,-5) |
|
| 143905 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4x^2-8=0 |
|
| 143906 |
Tìm Độ Dốc |
y-5x=5 |
|
| 143907 |
Tìm Độ Dốc |
y=2/3x-3 |
|
| 143908 |
Tìm Độ Dốc |
x+2y=0 |
|
| 143909 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
8ax-6x-12a+9 |
|
| 143910 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+7a-2c-14 |
|
| 143911 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3a+ab+3c+bc |
|
| 143912 |
Giải f |
-3f-14=1 |
|
| 143913 |
Giải d |
1000000=10^(1.5d) |
|
| 143914 |
Giải g |
3g^2+15g+10=0 |
|
| 143915 |
Giải h |
-3(3h-1)<=-7h-5 |
|
| 143916 |
Giải h |
h^2+27h-10=0 |
|
| 143917 |
Giải h |
căn bậc hai của 10h+1=21 |
|
| 143918 |
Giải s |
s^2+10s+24=0 |
|
| 143919 |
Giải s |
s^2+8s+15=0 |
|
| 143920 |
Giải u |
3u^2-84=0 |
|
| 143921 |
Giải u |
5u^2+20u=0 |
|
| 143922 |
Giải u |
-4(u+3)-3u=2(u+3) |
|
| 143923 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=4y=-3x |
|
| 143924 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x-1)^4 |
|
| 143925 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc ba của a |
|
| 143926 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6f-7)(8f-9) |
|
| 143927 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(k^2-5k-2)(k^2+2) |
|
| 143928 |
Tìm Phương Trình Biến Thiên |
y=1.5 , x=5 , z=7 |
, , |
| 143929 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
24x^(5/6) |
|
| 143930 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
125^(4/3) |
|
| 143931 |
Hoàn thành Bình Phương |
4x^2-12x+9=0 |
|
| 143932 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(10^-15)/(3.9*10^-7) |
|
| 143933 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1*10^-4+4*10^4 |
|
| 143934 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2-2w+ |
|
| 143935 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-12x+12=0 |
|
| 143936 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-5x+1=0 |
|
| 143937 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-3x+2=0 |
|
| 143938 |
Tìm Biệt Thức |
b^2-4ac |
|
| 143939 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-24x+144=0 |
|
| 143940 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2-6x+15 |
|
| 143941 |
Tìm Tập Xác Định của Tổng của Hai Hàm Số |
f(x)=2x+2 , g(x)=2x |
, |
| 143942 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-4x^2+x-4 |
|
| 143943 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^3+x^2-8x-2 |
|
| 143944 |
Tìm Độ Dốc |
(0,6) , (4,0) |
|
| 143945 |
Giải u |
3(2u-9)=15 |
|
| 143946 |
Giải u |
5u^2+30u=0 |
|
| 143947 |
Giải u |
5u^2-10u=0 |
|
| 143948 |
Giải u |
4u^2-20u=0 |
|
| 143949 |
Giải u |
u^2+6u+5=0 |
|
| 143950 |
Giải u |
u^2+2u-8=0 |
|
| 143951 |
Giải s |
s^3+343=0 |
|
| 143952 |
Giải s |
-6r+16s=-4 |
|
| 143953 |
Giải q |
k=4pq^2 |
|
| 143954 |
Giải Q |
P=2QR+2QS |
|
| 143955 |
Giải q |
p=q-r+s |
|
| 143956 |
Giải q |
q^2+22q=-85 |
|
| 143957 |
Giải d |
h=d/3+2 |
|
| 143958 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2+5y |
|
| 143959 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2-14y+ |
|
| 143960 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2-9y=x^2-9x |
|
| 143961 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-y=19 , -2x+y/6=28 |
, |
| 143962 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=36x+y=6 |
|
| 143963 |
Nhân |
(2x+3)(x^2-x-1) |
|
| 143964 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(4/3) |
|
| 143965 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
81 1/4 |
|
| 143966 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 8 của 64+ logarit cơ số 8 của 8 |
|
| 143967 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2+6x-7 |
|
| 143968 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
79 , 200 , 0 |
, , |
| 143969 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
v^2-18v+ |
|
| 143970 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2+18w+ |
|
| 143971 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2-6x+16 |
|
| 143972 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2-2x |
|
| 143973 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=3x^2+8x+7 |
|
| 143974 |
Tìm Biệt Thức |
y=x^2+3x+9 |
|
| 143975 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-x-6=0 |
|
| 143976 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-16x^2+96x |
|
| 143977 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=2x^2-4x-3 |
|
| 143978 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4-18x^3-39x^2+17x+30)/(x+2) |
|
| 143979 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(5,-3) |
|
| 143980 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(1,1) |
|
| 143981 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3x+15+xy+5y |
|
| 143982 |
Giải f |
-33=f/-3 |
|
| 143983 |
Giải h |
A=2pirh+2pir^2 |
|
| 143984 |
Giải h |
8+h>2+3h |
|
| 143985 |
Giải h |
h+1.5=8.4 |
|
| 143986 |
Giải h |
v=bh |
|
| 143987 |
Giải q |
q^2+6q+9=0 |
|
| 143988 |
Giải q |
P=q+r+s |
|
| 143989 |
Giải Q |
C=Q/V |
|
| 143990 |
Giải q |
3q^2+q-14=0 |
|
| 143991 |
Giải u |
5u^2-60=0 |
|
| 143992 |
Giải u |
4u^2=-12u-9 |
|
| 143993 |
Giải u |
4u^2+20u=-25 |
|
| 143994 |
Giải u |
u^2-4u-5=0 |
|
| 143995 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-6x-16=0 |
|
| 143996 |
Hoàn thành Bình Phương |
2x^2-4x=14 |
|
| 143997 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+10x+16=0 |
|
| 143998 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+4y)^5 |
|
| 143999 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2-27x-y=14 |
|
| 144000 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
v^(3/7) |
|