| 144101 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(z-k)^6 |
|
| 144102 |
Xác định nếu Đúng |
e-(-73)=-27 |
|
| 144103 |
Giải u |
u^2-6u-7=0 |
|
| 144104 |
Giải u |
u^2-7u+12=0 |
|
| 144105 |
Giải u |
u^2-u-2=0 |
|
| 144106 |
Giải u |
u^2+7u+6=0 |
|
| 144107 |
Giải u |
2u^2-88=0 |
|
| 144108 |
Giải s |
s^2+7s=-19 |
|
| 144109 |
Giải u |
14+12u=-16+9u |
|
| 144110 |
Giải u |
2(2u+9)=50 |
|
| 144111 |
Giải s |
a=( căn bậc hai của 3)/4(s)^2 |
|
| 144112 |
Giải H |
S=2HW+2HL |
|
| 144113 |
Giải g |
5g+h=g |
|
| 144114 |
Giải h |
f=11gh |
|
| 144115 |
Giải h |
10(h+1)-4=76 |
|
| 144116 |
Giải h |
4 căn bậc hai của 3h-2=0 |
|
| 144117 |
Giải g |
v = square root of gh |
|
| 144118 |
Giải d |
d=-0.5t+7 |
|
| 144119 |
Giải f |
c=9/5(f-32) |
|
| 144120 |
Hoàn thành Bình Phương |
5x^2-30x=5 |
|
| 144121 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+6x=13 |
|
| 144122 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-12x=61 |
|
| 144123 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3c-d)^3 |
|
| 144124 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
243^(2/5) |
|
| 144125 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^2.5 |
|
| 144126 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-3x^2+8x-24 |
|
| 144127 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
0.09y^2-0.81 |
|
| 144128 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3+6x^2+5x+15 |
|
| 144129 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3xy-4x-6y+8 |
|
| 144130 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^2+3a+8a+24 |
|
| 144131 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4-2x-30y+15xy |
|
| 144132 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6x-5y=15 x=y+3 |
|
| 144133 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=10y=-3x |
|
| 144134 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-5x+2y=9 y=7x |
|
| 144135 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
3x+9y=212x+10y=18 |
|
| 144136 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+8x+17 |
|
| 144137 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^2+7x-20)÷(x+4) |
|
| 144138 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2+14w+ |
|
| 144139 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+bx+16 |
|
| 144140 |
Xác Định Dãy |
12 , -3 , 3/4 |
, , |
| 144141 |
Tìm Độ Dốc |
3x+y=15 |
|
| 144142 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,3) , (5,-3) |
|
| 144143 |
Tìm Độ Dốc |
y=7x+4 |
|
| 144144 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-3x+8=0 |
|
| 144145 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-6x+3 |
|
| 144146 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-24x+c |
|
| 144147 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x+12=0 |
|
| 144148 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+x-72=0 |
|
| 144149 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
b^2-4ac |
|
| 144150 |
Giải H |
F=2HK+2HG |
|
| 144151 |
Giải h |
a=1/2(b+c)h |
|
| 144152 |
Giải h |
S=3Lw+3wh+4(hL) |
|
| 144153 |
Giải h |
V=1/3pir^3h |
|
| 144154 |
Giải s |
-5=-15r+12s |
|
| 144155 |
Giải q |
9q^2-24q+16=0 |
|
| 144156 |
Giải q |
25q^2+30q+9=0 |
|
| 144157 |
Giải s |
T(r+s)=rs |
|
| 144158 |
Giải s |
V=k/(w(s-r)) |
|
| 144159 |
Giải u |
-2(u+2)+7=3(u+6) |
|
| 144160 |
Giải u |
-2(u+6)-6u=4(u+3) |
|
| 144161 |
Giải u |
6u^2-24u=0 |
|
| 144162 |
Giải u |
-3u+11=-8u+51 |
|
| 144163 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(x+1)^5 |
|
| 144164 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(8v+s)^5 |
|
| 144165 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6x^(2/3) |
|
| 144166 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(4c+2h)^3 |
|
| 144167 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2/5 |
|
| 144168 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3-3x^2-4x+6 |
|
| 144169 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-3y=134x+y=-11 |
|
| 144170 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=10y=9x |
|
| 144171 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+3y^2=20y=x |
|
| 144172 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=12 , x=2y |
, |
| 144173 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=12 , x=3y |
, |
| 144174 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=63x-6y=18 |
|
| 144175 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^4-10x^3+7x^2+21x-18)/(x-3) |
|
| 144176 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(-2x^3-4x^2-4x+2)÷(x-4) |
|
| 144177 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-3/5x |
|
| 144178 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2+10w+ |
|
| 144179 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
k^2-11k |
|
| 144180 |
Giải s |
s^2-49=0 |
|
| 144181 |
Giải q |
q^2+2q-15=0 |
|
| 144182 |
Giải s |
s^2+18s+81=0 |
|
| 144183 |
Giải s |
s^2+20s+100=0 |
|
| 144184 |
Giải s |
s/(s+2)+s=(5s+8)/(s+2) |
|
| 144185 |
Giải h |
A=2lw+2wh+2hl |
|
| 144186 |
Giải g |
s=1/2gt^2 |
|
| 144187 |
Giải g |
D=2/3(f+g) |
|
| 144188 |
Giải g |
d=(f+3)/(g+h) |
|
| 144189 |
Giải F |
35=5/9(F-32) |
|
| 144190 |
Giải d |
p/(d+b)=g/d |
|
| 144191 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-3x+3=0 |
|
| 144192 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+2x+4=0 |
|
| 144193 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-8x-2=0 |
|
| 144194 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-4x-12=0 |
|
| 144195 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-3x-2=0 |
|
| 144196 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-2x-1 |
|
| 144197 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=0 |
|
| 144198 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
0.09y^2-0.81 |
|
| 144199 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8.423*10^5 |
|
| 144200 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
7^(1/4) |
|