Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 144101 | Giải h | 4 căn bậc hai của 3h-2=0 | |
| 144102 | Giải g | v = square root of gh | |
| 144103 | Giải d | d=-0.5t+7 | |
| 144104 | Giải f | c=9/5(f-32) | |
| 144105 | Hoàn thành Bình Phương | 5x^2-30x=5 | |
| 144106 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x=13 | |
| 144107 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x=61 | |
| 144108 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3c-d)^3 | |
| 144109 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 243^(2/5) | |
| 144110 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^2.5 | |
| 144111 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-3x^2+8x-24 | |
| 144112 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 0.09y^2-0.81 | |
| 144113 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^3+6x^2+5x+15 | |
| 144114 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3xy-4x-6y+8 | |
| 144115 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2+3a+8a+24 | |
| 144116 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4-2x-30y+15xy | |
| 144117 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 6x-5y=15 x=y+3 | |
| 144118 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=10y=-3x | |
| 144119 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -5x+2y=9 y=7x | |
| 144120 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+9y=212x+10y=18 | |
| 144121 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+8x+17 | |
| 144122 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^2+7x-20)÷(x+4) | |
| 144123 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+14w+ | |
| 144124 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+bx+16 | |
| 144125 | Xác Định Dãy | 12 , -3 , 3/4 | , , |
| 144126 | Tìm Độ Dốc | 3x+y=15 | |
| 144127 | Tìm Độ Dốc | (-4,3) , (5,-3) | |
| 144128 | Tìm Độ Dốc | y=7x+4 | |
| 144129 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x+8=0 | |
| 144130 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x+3 | |
| 144131 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-24x+c | |
| 144132 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+8x+12=0 | |
| 144133 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+x-72=0 | |
| 144134 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-4ac | |
| 144135 | Giải H | F=2HK+2HG | |
| 144136 | Giải h | a=1/2(b+c)h | |
| 144137 | Giải h | S=3Lw+3wh+4(hL) | |
| 144138 | Giải h | V=1/3pir^3h | |
| 144139 | Giải s | -5=-15r+12s | |
| 144140 | Giải q | 9q^2-24q+16=0 | |
| 144141 | Giải q | 25q^2+30q+9=0 | |
| 144142 | Giải s | T(r+s)=rs | |
| 144143 | Giải s | V=k/(w(s-r)) | |
| 144144 | Giải u | -2(u+2)+7=3(u+6) | |
| 144145 | Giải u | -2(u+6)-6u=4(u+3) | |
| 144146 | Giải u | 6u^2-24u=0 | |
| 144147 | Giải u | -3u+11=-8u+51 | |
| 144148 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+1)^5 | |
| 144149 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (8v+s)^5 | |
| 144150 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 6x^(2/3) | |
| 144151 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4c+2h)^3 | |
| 144152 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2/5 | |
| 144153 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^3-3x^2-4x+6 | |
| 144154 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y=134x+y=-11 | |
| 144155 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=10y=9x | |
| 144156 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+3y^2=20y=x | |
| 144157 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12 , x=2y | , |
| 144158 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12 , x=3y | , |
| 144159 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=63x-6y=18 | |
| 144160 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^4-10x^3+7x^2+21x-18)/(x-3) | |
| 144161 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-2x^3-4x^2-4x+2)÷(x-4) | |
| 144162 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-3/5x | |
| 144163 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+10w+ | |
| 144164 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2-11k | |
| 144165 | Giải s | s^2-49=0 | |
| 144166 | Giải q | q^2+2q-15=0 | |
| 144167 | Giải s | s^2+18s+81=0 | |
| 144168 | Giải s | s^2+20s+100=0 | |
| 144169 | Giải s | s/(s+2)+s=(5s+8)/(s+2) | |
| 144170 | Giải h | A=2lw+2wh+2hl | |
| 144171 | Giải g | s=1/2gt^2 | |
| 144172 | Giải g | D=2/3(f+g) | |
| 144173 | Giải g | d=(f+3)/(g+h) | |
| 144174 | Giải F | 35=5/9(F-32) | |
| 144175 | Giải d | p/(d+b)=g/d | |
| 144176 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x+3=0 | |
| 144177 | Tìm Biệt Thức | x^2+2x+4=0 | |
| 144178 | Tìm Biệt Thức | x^2-8x-2=0 | |
| 144179 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x-12=0 | |
| 144180 | Tìm Biệt Thức | x^2-3x-2=0 | |
| 144181 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-2x-1 | |
| 144182 | Vẽ Đồ Thị | x<=0 | |
| 144183 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.09y^2-0.81 | |
| 144184 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.423*10^5 | |
| 144185 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 7^(1/4) | |
| 144186 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 64^(-3/2) | |
| 144187 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 64^(5/3) | |
| 144188 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x4/3 | |
| 144189 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p+4)^3 | |
| 144190 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-b)^5 | |
| 144191 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 144192 | Tìm Tập Xác Định | y=2e^x | |
| 144193 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-6x+9 | |
| 144194 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 35xy-5x-56y+8 | |
| 144195 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3a+10bc+6b+5ac | |
| 144196 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x+14+xy+7y | |
| 144197 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 9mz-4nc+3mc-12nz | |
| 144198 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x-3 | |
| 144199 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x-7 | |
| 144200 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=12 |