| 144201 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
64^(-3/2) |
|
| 144202 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
64^(5/3) |
|
| 144203 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x4/3 |
|
| 144204 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(p+4)^3 |
|
| 144205 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2a-b)^5 |
|
| 144206 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
f(x)=x^2-5x+6 |
|
| 144207 |
Tìm Tập Xác Định |
y=2e^x |
|
| 144208 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-6x+9 |
|
| 144209 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
35xy-5x-56y+8 |
|
| 144210 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3a+10bc+6b+5ac |
|
| 144211 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x+14+xy+7y |
|
| 144212 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9mz-4nc+3mc-12nz |
|
| 144213 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x-3 |
|
| 144214 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=5x-7 |
|
| 144215 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+3y=12 |
|
| 144216 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
11x+8y=-16x=4y+10 |
|
| 144217 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+4x+4 |
|
| 144218 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2-6x+14 |
|
| 144219 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-6x=0 |
|
| 144220 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2+6x+2=0 |
|
| 144221 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2-3x+5=0 |
|
| 144222 |
Giải d |
-2-d/5<23 |
|
| 144223 |
Giải g |
mg=5 |
|
| 144224 |
Giải g |
e=5gh |
|
| 144225 |
Giải s |
s^2+12s=-32 |
|
| 144226 |
Giải s |
3s^2-22s=16 |
|
| 144227 |
Giải q |
18q-2q^2=0 |
|
| 144228 |
Giải q |
4/(q-4)=2/(7q) |
|
| 144229 |
Tìm Dạng Khai Triển |
2(x-1)^2-(3y-4)^2=25 |
|
| 144230 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8x)^(1/3) |
|
| 144231 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
z^(4/7) |
|
| 144232 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
256^(1/2) |
|
| 144233 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
u^(4/5) |
|
| 144234 |
Xác định nếu A và B là Xung Khắc |
A=(6,7,8,9) , B=(1,5,9) |
, |
| 144235 |
Tìm Đỉnh |
(x-2)(x-6) |
|
| 144236 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+5a-2c-10 |
|
| 144237 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
5x^2-10x+3x-6 |
|
| 144238 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
6x^2y-3xy-24xy^2+12y^2 |
|
| 144239 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3xy-4x-12y+16 |
|
| 144240 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
y^2+3y-5y-15 |
|
| 144241 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(8x^3+x^2-5)÷(x-6) |
|
| 144242 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-4x+4 |
|
| 144243 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+7x-4=0 |
|
| 144244 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-4x-6=0 |
|
| 144245 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-2x+6=0 |
|
| 144246 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=3x^2+30x+71 |
|
| 144247 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^2+5x-6 |
|
| 144248 |
Giải s |
s^2=4s+32 |
|
| 144249 |
Giải s |
5s^2-16s=16 |
|
| 144250 |
Giải s |
5s^2-36s=32 |
|
| 144251 |
Giải h |
|(5h+2)/6|=7 |
|
| 144252 |
Giải h |
0.9=2((2h)/32)^(1/2) |
|
| 144253 |
Giải h |
12.1 = square root of 9.6^2+h^2 |
|
| 144254 |
Giải h |
2 = square root of (-h+80)/16 |
|
| 144255 |
Giải d |
d-1/4=8/9 |
|
| 144256 |
Giải d |
|d+2|>=6 |
|
| 144257 |
Giải d |
s=356 căn bậc hai của d |
|
| 144258 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(12x+y)^3 |
|
| 144259 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(3x)^(4/5) |
|
| 144260 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4/9)^(1/2) |
|
| 144261 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(2x-4)/(x^2-4) |
|
| 144262 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^3-4x |
|
| 144263 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=-2x^2-3 |
|
| 144264 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=12x-y=2 |
|
| 144265 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=154x+3y=38 |
|
| 144266 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2-37x-y=13 |
|
| 144267 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-4x+7y+5=0 x-3y=-5 |
|
| 144268 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+6x^2+6x+36 |
|
| 144269 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-5x^2+6x-30 |
|
| 144270 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3ab-a-3b^2+b |
|
| 144271 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac-5ad-5bc+25bd |
|
| 144272 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+2x-1 |
|
| 144273 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-6x=-9 |
|
| 144274 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+9x+7=0 |
|
| 144275 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2+5x+1=0 |
|
| 144276 |
Giải h |
13.3 = square root of 11.3^2+h^2 |
|
| 144277 |
Giải h |
3h^2+17h=-10 |
|
| 144278 |
Giải h |
d = square root of (3h)/2 |
|
| 144279 |
Giải G |
F=(GMm)/(r^2) |
|
| 144280 |
Giải Q |
M=3Q-2P |
|
| 144281 |
Giải s |
s=356 căn bậc hai của d |
|
| 144282 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(10x+y)^3 |
|
| 144283 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+2)^19 |
|
| 144284 |
Vẽ Đồ Thị |
-2a-5>3 |
|
| 144285 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+x^3-5x^2+13x-6)/(x^2+3x-2) |
|
| 144286 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2sin(6x) |
|
| 144287 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+4a-2c-8 |
|
| 144288 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+ad+bc+bd |
|
| 144289 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
42mc+36md-7n^2c-6n^2d |
|
| 144290 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
18x^2-30x-3x+5 |
|
| 144291 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
12x^3-21x^2+28x-49 |
|
| 144292 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
12n^3+4n^2+3n+1 |
|
| 144293 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x/2+y/3-z/4 |
|
| 144294 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+4x^2+7x+28 |
|
| 144295 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-x^2+x-1 |
|
| 144296 |
Xác Định Dãy |
1 , 4 , 16 , 64 , 256 |
, , , , |
| 144297 |
Xác Định Dãy |
1 , 3 , 9 , 27 , 81 |
, , , , |
| 144298 |
Xác Định Dãy |
1 , -3 , 9 , -27 , 81 |
, , , , |
| 144299 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=x+8 |
|
| 144300 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
5x-6y=0y=x |
|