Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 144201 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 11x+8y=-16x=4y+10 | |
| 144202 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+4x+4 | |
| 144203 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-6x+14 | |
| 144204 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-6x=0 | |
| 144205 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+6x+2=0 | |
| 144206 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-3x+5=0 | |
| 144207 | Giải d | -2-d/5<23 | |
| 144208 | Giải g | mg=5 | |
| 144209 | Giải g | e=5gh | |
| 144210 | Giải s | s^2+12s=-32 | |
| 144211 | Giải s | 3s^2-22s=16 | |
| 144212 | Giải q | 18q-2q^2=0 | |
| 144213 | Giải q | 4/(q-4)=2/(7q) | |
| 144214 | Tìm Dạng Khai Triển | 2(x-1)^2-(3y-4)^2=25 | |
| 144215 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (8x)^(1/3) | |
| 144216 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | z^(4/7) | |
| 144217 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 256^(1/2) | |
| 144218 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | u^(4/5) | |
| 144219 | Xác định nếu A và B là Xung Khắc | A=(6,7,8,9) , B=(1,5,9) | , |
| 144220 | Tìm Đỉnh | (x-2)(x-6) | |
| 144221 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+5a-2c-10 | |
| 144222 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^2-10x+3x-6 | |
| 144223 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6x^2y-3xy-24xy^2+12y^2 | |
| 144224 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3xy-4x-12y+16 | |
| 144225 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | y^2+3y-5y-15 | |
| 144226 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (8x^3+x^2-5)÷(x-6) | |
| 144227 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-4x+4 | |
| 144228 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+7x-4=0 | |
| 144229 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-4x-6=0 | |
| 144230 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x+6=0 | |
| 144231 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2+30x+71 | |
| 144232 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+5x-6 | |
| 144233 | Giải s | s^2=4s+32 | |
| 144234 | Giải s | 5s^2-16s=16 | |
| 144235 | Giải s | 5s^2-36s=32 | |
| 144236 | Giải h | |(5h+2)/6|=7 | |
| 144237 | Giải h | 0.9=2((2h)/32)^(1/2) | |
| 144238 | Giải h | 12.1 = square root of 9.6^2+h^2 | |
| 144239 | Giải h | 2 = square root of (-h+80)/16 | |
| 144240 | Giải d | d-1/4=8/9 | |
| 144241 | Giải d | |d+2|>=6 | |
| 144242 | Giải d | s=356 căn bậc hai của d | |
| 144243 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (12x+y)^3 | |
| 144244 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3x)^(4/5) | |
| 144245 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4/9)^(1/2) | |
| 144246 | Tìm Tập Xác Định | y=(2x-4)/(x^2-4) | |
| 144247 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^3-4x | |
| 144248 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=-2x^2-3 | |
| 144249 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12x-y=2 | |
| 144250 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=154x+3y=38 | |
| 144251 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-37x-y=13 | |
| 144252 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -4x+7y+5=0 x-3y=-5 | |
| 144253 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+6x^2+6x+36 | |
| 144254 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-5x^2+6x-30 | |
| 144255 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3ab-a-3b^2+b | |
| 144256 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac-5ad-5bc+25bd | |
| 144257 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+2x-1 | |
| 144258 | Tìm Biệt Thức | x^2-6x=-9 | |
| 144259 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+9x+7=0 | |
| 144260 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+5x+1=0 | |
| 144261 | Giải h | 13.3 = square root of 11.3^2+h^2 | |
| 144262 | Giải h | 3h^2+17h=-10 | |
| 144263 | Giải h | d = square root of (3h)/2 | |
| 144264 | Giải G | F=(GMm)/(r^2) | |
| 144265 | Giải Q | M=3Q-2P | |
| 144266 | Giải s | s=356 căn bậc hai của d | |
| 144267 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (10x+y)^3 | |
| 144268 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2)^19 | |
| 144269 | Vẽ Đồ Thị | -2a-5>3 | |
| 144270 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+x^3-5x^2+13x-6)/(x^2+3x-2) | |
| 144271 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2sin(6x) | |
| 144272 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+4a-2c-8 | |
| 144273 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+ad+bc+bd | |
| 144274 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 42mc+36md-7n^2c-6n^2d | |
| 144275 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 18x^2-30x-3x+5 | |
| 144276 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^3-21x^2+28x-49 | |
| 144277 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12n^3+4n^2+3n+1 | |
| 144278 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x/2+y/3-z/4 | |
| 144279 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+4x^2+7x+28 | |
| 144280 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-x^2+x-1 | |
| 144281 | Xác Định Dãy | 1 , 4 , 16 , 64 , 256 | , , , , |
| 144282 | Xác Định Dãy | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 | , , , , |
| 144283 | Xác Định Dãy | 1 , -3 , 9 , -27 , 81 | , , , , |
| 144284 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=x+8 | |
| 144285 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x-6y=0y=x | |
| 144286 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+7y=3 x=-4y | |
| 144287 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=10y=3x | |
| 144288 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=18y=8x | |
| 144289 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=8x-y=0 | |
| 144290 | Giải s | s^3+125=0 | |
| 144291 | Giải q | q^2+7q-18=0 | |
| 144292 | Giải s | -15r+12s=-5 | |
| 144293 | Giải s | -15r+9s=-6 | |
| 144294 | Giải s | căn bậc hai của 3-s=s-1 | |
| 144295 | Giải q | 11q-4=3r-6 | |
| 144296 | Giải q | 4q^2-4q+1=0 | |
| 144297 | Giải g | 6 = cube root of 8g | |
| 144298 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 169x^5 | |
| 144299 | Tìm Biệt Thức | 12x=-4x^2-9 | |
| 144300 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+4x+3=0 |