| 144401 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x-1)^7 |
|
| 144402 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
5x^3+2x^2+25x+10 |
|
| 144403 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2+2x-5x-10 |
|
| 144404 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+5a-3c-15 |
|
| 144405 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9x^2-6x+1 |
|
| 144406 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
10x^2-14xy-15x+21y |
|
| 144407 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3-3x^2-10x+15 |
|
| 144408 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=x^2-2x+8 |
|
| 144409 |
Tìm Tập Xác Định |
y = square root of 6x-5 |
|
| 144410 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=x^3+x^2-4 |
|
| 144411 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=7 |
|
| 144412 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2sin(x/3-pi) |
|
| 144413 |
Giải f |
căn bậc hai của f=7 |
|
| 144414 |
Giải f |
3f-2g=5+h |
|
| 144415 |
Giải g |
v = square root of (gm)/r |
|
| 144416 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3x-y)^7 |
|
| 144417 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(w+x)^7 |
|
| 144418 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3-4x^2-3x-6 |
|
| 144419 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
10x^2y+2xy^2-4x^2-4x^2y |
|
| 144420 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
1/8x^3-1/27y^3 |
|
| 144421 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
12x^2-18x-10x+15 |
|
| 144422 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3y-15+xy-5x |
|
| 144423 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+2ad+2bc+4bd |
|
| 144424 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x+12+xy+3y |
|
| 144425 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^2-4x-3 |
|
| 144426 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
((x^3-3x^2+2x-1)dx)/(x^2-4x+4) |
|
| 144427 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=3x+4 |
|
| 144428 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x-y=16 |
|
| 144429 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=x+7 |
|
| 144430 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=x^4+6x^3-3x^2+17x-15 |
|
| 144431 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=x^4-4x^3+9x^2+5x+14 |
|
| 144432 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
8 1/8 |
|
| 144433 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x+7)/(x^2+4x-21) |
|
| 144434 |
Giải g |
g^2-10g+3=0 |
|
| 144435 |
Giải g |
2g+14+5g-8g=-3+8 |
|
| 144436 |
Giải q |
-8=32-5q |
|
| 144437 |
Giải Q |
6x+Q=Px+15 |
|
| 144438 |
Giải q |
qx+12=13x+p |
|
| 144439 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-6sin(3pix+4)-2 |
|
| 144440 |
Xác Định Dãy |
4 , 6 , 9 , 13.5 , 20.25 |
, , , , |
| 144441 |
Xác Định Dãy |
4 , 13 , 22 , 31 |
, , , |
| 144442 |
Xác Định Dãy |
-2 , 1 , 4 , 7 , 10 |
, , , , |
| 144443 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(x+1)^6 |
|
| 144444 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-x+4 |
|
| 144445 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+6x-9 |
|
| 144446 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-4x-1 |
|
| 144447 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(p+2q)^4 |
|
| 144448 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x-2)^5 |
|
| 144449 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x-2y)^4 |
|
| 144450 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(1+x)^n |
|
| 144451 |
Tìm hàm ngược |
[[3,2],[4,1]] |
|
| 144452 |
Vẽ Đồ Thị |
x<7 |
|
| 144453 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=3x^8+6x^4+1 |
|
| 144454 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=6x-3 |
|
| 144455 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac+4a-3c-12 |
|
| 144456 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9y-18+xy-2x |
|
| 144457 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ay-3by+3ax-9bx |
|
| 144458 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
40ac^2+25ak^2+32bc^2+20bk^2 |
|
| 144459 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2y^2+3y+4y+6 |
|
| 144460 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
15g^3+18g^2-10g-12 |
|
| 144461 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+9x^2+9x+81 |
|
| 144462 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-6x^2+5x-30 |
|
| 144463 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2-20x+100-y^2 |
|
| 144464 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(5x^3-12x^2-36x-16)/(x+2) |
|
| 144465 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(5x^3-22x^2+12x-16)/(x-4) |
|
| 144466 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4-4x^3+6x^2-6)÷(x-2) |
|
| 144467 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=5x-3 |
|
| 144468 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=7/6x+4 |
|
| 144469 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(3x^2-5x-12)/(x^2-9) |
|
| 144470 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-8x+16)/(2x-8) |
|
| 144471 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2-4x-7 |
|
| 144472 |
Tìm Tập Xác Định |
y = square root of x^2-3x+2 |
|
| 144473 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=(x+4)^2 |
|
| 144474 |
Giải q |
q-10=6(r+1) |
|
| 144475 |
Giải q |
căn bậc hai của q-9=7 |
|
| 144476 |
Giải g |
(3g+4)/5=(4g-8)/4 |
|
| 144477 |
Giải g |
e=32gh |
|
| 144478 |
Giải g |
g+2-2(g-16)>0 |
|
| 144479 |
Giải g |
mg=7 |
|
| 144480 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-2x^2+10x+136=0 |
|
| 144481 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc sáu của 312m |
|
| 144482 |
Xác Định Dãy |
3 , 6 , 9 , 12 , 15 |
, , , , |
| 144483 |
Xác Định Dãy |
10 , 20 , 40 , ... |
, , , |
| 144484 |
Xác Định Dãy |
4 , 7 , 12 , 19 , 28 |
, , , , |
| 144485 |
Xác Định Dãy |
-4 , -8 , -12 , -16 |
, , , |
| 144486 |
Xác Định Dãy |
40 , 20 , 10 , 5 |
, , , |
| 144487 |
Xác Định Dãy |
0 , -3 , -6 , -9 |
, , , |
| 144488 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(a+b)^8 |
|
| 144489 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+3)^6 |
|
| 144490 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3-8w^2)^2 |
|
| 144491 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(y-x^2)^3 |
|
| 144492 |
Xác định nếu Đúng |
9=-3(e-2) |
|
| 144493 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4x^3+2x^2+3x+4)/(x+4) |
|
| 144494 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^4-5x^2+4x-1)/(x+3) |
|
| 144495 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^3+3x-22)/(x-2) |
|
| 144496 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^5-8x^3+24x^2+12x+40)/(x+4) |
|
| 144497 |
Tìm Bậc |
5z^3+2z+1 |
|
| 144498 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/2x+2 |
|
| 144499 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/2x-3 |
|
| 144500 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
8x+6y=1 |
|