Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 144601 | Giải q | r=6n+2q | |
| 144602 | Giải q | 2q^2+6q-5=0 | |
| 144603 | Giải q | 25q^2+15q+1=5q | |
| 144604 | Giải q | 3/2q<=9/2q-18 | |
| 144605 | Giải l | t=2pi căn bậc hai của l/9.8 | |
| 144606 | Giải g | f=1/4(g+h-k) | |
| 144607 | Giải g | f=2gh+2gk | |
| 144608 | Giải g | T=9pi căn bậc hai của L/g | |
| 144609 | Giải f | 2d-3f=9 | |
| 144610 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6x)/(54x^2-6x) | |
| 144611 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 1/10 | |
| 144612 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 3/4 | |
| 144613 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-9x)/(x^2-7x-18) | |
| 144614 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 2/5 | |
| 144615 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+2x^3-23x^2-24x+144=0 | |
| 144616 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-3x^2-33x+35 | |
| 144617 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-2x^2-8x | |
| 144618 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-2x^2-9x+18 | |
| 144619 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+8x^2-9x-72 | |
| 144620 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | căn bậc hai của ab | |
| 144621 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-3)^5 | |
| 144622 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x^3- căn bậc hai của y)^8 | |
| 144623 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+4y)^3 | |
| 144624 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(x+5)+10 | |
| 144625 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-3)^7 | |
| 144626 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r-3t)^4 | |
| 144627 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x+3y)^5 | |
| 144628 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5x+2 | |
| 144629 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x-y=8 | |
| 144630 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-6,4) | |
| 144631 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (6,-6) | |
| 144632 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=-6x^4+5x^2 | |
| 144633 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=-3x^4 | |
| 144634 | Vẽ Đồ Thị | 5a+18<-27 | |
| 144635 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-6 | |
| 144636 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x-1 | |
| 144637 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/4x+5 | |
| 144638 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/2x+6 | |
| 144639 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 2x-6 | |
| 144640 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (14y^5+21y^4-6y^3-9y^2+32y+48)÷(2y+3) | |
| 144641 | Tìm Góc Tham Chiếu | 108 | |
| 144642 | Nhân Các Biểu Thức | 2x+3 4x^2-5x+6 | |
| 144643 | Tìm Giá Trị Trung Bình | -11 , -5 , 1 , 7 | , , , |
| 144644 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 1 , 2 , 4 , 6 , 7 , 7 , 8 , 9 , 10 , 12 , 13 , 17 , 17 , 18 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 144645 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 9/14 | |
| 144646 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 2/7 | |
| 144647 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (60x^3)/(12x) | |
| 144648 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+32x+64=0 | |
| 144649 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-81)/(x+3) | |
| 144650 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^2-5x+2)÷(x-2) | |
| 144651 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | ((x^2-3x^x+2x-1)^(dx))/(x^2-4x+4) | |
| 144652 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (8,5) | |
| 144653 | Giải F | D=7/8(F+G) | |
| 144654 | Giải j | 5.6j-0.12=4+1.1j | |
| 144655 | Giải l | 5.5=2pi căn bậc hai của l/9.8 | |
| 144656 | Giải q | |3q-2|=7 | |
| 144657 | Giải q | 10q-3r=14 | |
| 144658 | Giải q | căn bậc hai của 9q-8=8 | |
| 144659 | Giải q | 6q^2-13q+6=2q^2 | |
| 144660 | Giải q | q^2+2q-35=0 | |
| 144661 | Giải q | q^2+5q-36=0 | |
| 144662 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^2-4 | |
| 144663 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^2-5 | |
| 144664 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2)^14 | |
| 144665 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^5+y)^22 | |
| 144666 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-5)^6 | |
| 144667 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3c+7d)^2 | |
| 144668 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-3y)^7 | |
| 144669 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (e+2f)^10 | |
| 144670 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x^3- căn bậc hai của y)^8 | |
| 144671 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-2b)^5 | |
| 144672 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (c+4)^5 | |
| 144673 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | y3/5 | |
| 144674 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-6x^3+9x^2 | |
| 144675 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=7sin((3pi)/4x-pi/4)+6 | |
| 144676 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5sin(pitheta) | |
| 144677 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=8x-2 | |
| 144678 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x-8 | |
| 144679 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x+3)^6 | |
| 144680 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (a-b)^3 | |
| 144681 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (a+b)^10 | |
| 144682 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=5x^4-x^2 | |
| 144683 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=x^6-2x | |
| 144684 | Vẽ Đồ Thị | x<=-5 | |
| 144685 | Tìm hàm ngược | [[-4,2],[3,-1]] | |
| 144686 | Tìm hàm ngược | [[7,14],[2,4]] | |
| 144687 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^7+7x^4+5x^2-10)/(x^5) | |
| 144688 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-6m^9-6m^8-16m^6)÷2m^3 | |
| 144689 | Tìm Bậc | 1/9 | |
| 144690 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-8x+3 | |
| 144691 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (5,-3) | |
| 144692 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (b-6)/(6b-12) | |
| 144693 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9x)/(72x^2-9x) | |
| 144694 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x^2-x-10)/(x^2-x-6) | |
| 144695 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 4/9 | |
| 144696 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 4/7 | |
| 144697 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-81)/(x^2)*(x^2-9x)/(x^2+x-90) | |
| 144698 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x*3-4x*2+4x-1)÷(x-1) | |
| 144699 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^3-3x^2-4x+3)/(x+3) | |
| 144700 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-4x^3-28x^2-21x+18)/(x+6) |