Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 144801 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 2x+7÷2x^4+21x^3+35x^2-37x+46 | |
| 144802 | Tìm Bậc | 3x^2-4x+9 | |
| 144803 | Xác định nếu Đúng | 13=4(-5)+7 | |
| 144804 | Xác định nếu Đúng | 5.520>5.71 | |
| 144805 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (7,-9) | |
| 144806 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2sin(3theta) | |
| 144807 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2sin(3x) | |
| 144808 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(3x) | |
| 144809 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3sin(2theta) | |
| 144810 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9x^2-25)/(3x+5) | |
| 144811 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (13x^6)/(51x^4) | |
| 144812 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=2 x=4 | |
| 144813 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 7/9 | |
| 144814 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 3/8 | |
| 144815 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+3x^2-6x-8=0 | |
| 144816 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+8x^2-4x-32 | |
| 144817 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+6x^2-16x-96 | |
| 144818 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-8x^2-x+8 | |
| 144819 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=2x^2-3x-20 | |
| 144820 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 4x^3y | |
| 144821 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x-9)(x-9) | |
| 144822 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2^(x-4) | |
| 144823 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2x^2 | |
| 144824 | Giải q | px^2+qx+r=(x+2)(x+2) | |
| 144825 | Giải q | q^2+5q-14=0 | |
| 144826 | Giải q | q^2+4q-12=0 | |
| 144827 | Giải q | -2q+11=-32 | |
| 144828 | Giải q | 3q-8=6/q | |
| 144829 | Giải q | 11=12-q | |
| 144830 | Giải q | 12q-6=1/q | |
| 144831 | Giải q | 25q^2+20q+4=0 | |
| 144832 | Giải q | căn bậc hai của 3q=6 | |
| 144833 | Giải f | f-64=-23 | |
| 144834 | Giải f | f=9/5(45)+32 | |
| 144835 | Giải f | f=9/5*45+32 | |
| 144836 | Giải f | g^2=mf-Rf | |
| 144837 | Giải j | 2.25-11j-7.75+1.5j=0.5j-1 | |
| 144838 | Giải j | 1/2j+1/4k=3 | |
| 144839 | Giải f | 15=5/9(f-32) | |
| 144840 | Giải f | -4/9f=-3 | |
| 144841 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+12x-6 | |
| 144842 | Xác định đường Cônic | 12x^2-3y^2=48 | |
| 144843 | Tìm Tích Phân | 1/y | |
| 144844 | Tìm hàm ngược | [[10,-5],[-4,2]] | |
| 144845 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 14 , 15 , 3 , 15 , 14 , 14 , 18 , 15 , 8 , 16 | , , , , , , , , , |
| 144846 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=4x^3 | |
| 144847 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=-10x^11+x^9-x^3+7x | |
| 144848 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=-9x^10-6x^6+5x^4-x^2 | |
| 144849 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-x+9 | |
| 144850 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-x-1 | |
| 144851 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x-8 | |
| 144852 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3x-3 | |
| 144853 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x-9 | |
| 144854 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 6x+2y=3 | |
| 144855 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/2x+6 | |
| 144856 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 4x-2y=1 | |
| 144857 | Tìm Trung Vị | 24 , 26 , 26 , 28 , 29 , 31 , 33 , 35 , 37 , 38 , 40 , 42 , 43 , 46 , 48 , 55 , 56 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 144858 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (4,7) | |
| 144859 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (0,-7) | |
| 144860 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (0,0) | |
| 144861 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-4x-1 | |
| 144862 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-4x+8 | |
| 144863 | Vẽ Đồ Thị | y>=4x-5 | |
| 144864 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+3y)^3 | |
| 144865 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+2y)^3 | |
| 144866 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-1)^6 | |
| 144867 | Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (3,3) , (3,-4) , (-5,3) | , , |
| 144868 | Tìm Tập Xác Định | y=14/x | |
| 144869 | Tìm Tập Xác Định | y=16/x | |
| 144870 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 2x+7 căn bậc hai của 2x^4+21x^3+35x^2-37x+46 | |
| 144871 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-36)÷(x-6) | |
| 144872 | Tìm Bậc | xy^3+5x^2y-3x | |
| 144873 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-8x^2-23x+30 | |
| 144874 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-2x+1 | |
| 144875 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-8x-13 | |
| 144876 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-8x-14 | |
| 144877 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x^2-9) | |
| 144878 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((15y)/(98z))÷((3y)/(196x)) | |
| 144879 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((21y)/(50z))÷((3y)/(100x)) | |
| 144880 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x)/(32x^2-4x) | |
| 144881 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (u^2-4)/((u-6)(u-2)) | |
| 144882 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (b^2)/(-5b-5) | |
| 144883 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-6,7) | |
| 144884 | Giải F | 4hF+n=r | |
| 144885 | Giải f | ba-fb=fc | |
| 144886 | Giải q | 2q^2+8q+8=0 | |
| 144887 | Giải q | -5.73q=97.41 | |
| 144888 | Giải q | q^2+4q-32=0 | |
| 144889 | Giải q | q^2+3q-18=0 | |
| 144890 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = log base 3 of x | |
| 144891 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of x-4 | |
| 144892 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-2(x-3)^2+5 | |
| 144893 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = logarit của -3x-9-1 | |
| 144894 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2x-y)^5 | |
| 144895 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-10x^2+25x | |
| 144896 | Tìm Dạng Khai Triển | ((x-8)^2)/2+((y+1)^2)/4=64 | |
| 144897 | Tìm Tập Xác Định | y=2 căn bậc hai của 4x-16 | |
| 144898 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | h(x)=x^2+14x+41 | |
| 144899 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+6x+12 | |
| 144900 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-2x^3+14x^2-18x+45=0 |