| 144901 |
Giải q |
2q^2+8q+8=0 |
|
| 144902 |
Giải q |
-5.73q=97.41 |
|
| 144903 |
Giải q |
q^2+4q-32=0 |
|
| 144904 |
Giải q |
q^2+3q-18=0 |
|
| 144905 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = log base 3 of x |
|
| 144906 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = square root of x-4 |
|
| 144907 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-2(x-3)^2+5 |
|
| 144908 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x) = logarit của -3x-9-1 |
|
| 144909 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(2x-y)^5 |
|
| 144910 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
x^3-10x^2+25x |
|
| 144911 |
Tìm Dạng Khai Triển |
((x-8)^2)/2+((y+1)^2)/4=64 |
|
| 144912 |
Tìm Tập Xác Định |
y=2 căn bậc hai của 4x-16 |
|
| 144913 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
h(x)=x^2+14x+41 |
|
| 144914 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
f(x)=x^2+6x+12 |
|
| 144915 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4-2x^3+14x^2-18x+45=0 |
|
| 144916 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
92 , 95 , 96 , 92 , 93 |
, , , , |
| 144917 |
Tìm hàm ngược |
[[5,8],[3,7]] |
|
| 144918 |
Tìm hàm ngược |
[[-3,-1],[6,2]] |
|
| 144919 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=3x^4-2x^2 |
|
| 144920 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=-3x^3+2x |
|
| 144921 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
2x+7y=1 |
|
| 144922 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
5x+3y=9 |
|
| 144923 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x-y=8 |
|
| 144924 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/5x+1 |
|
| 144925 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/5x+2 |
|
| 144926 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/5x+4 |
|
| 144927 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=5x+2 |
|
| 144928 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-5x+2 |
|
| 144929 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
f(x)=3x^3-5x^2-12x+20 |
|
| 144930 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
p(x)=x^4-5x^3+2x^2+10x-8 |
|
| 144931 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^3-3x |
|
| 144932 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^3-4x |
|
| 144933 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/2x-4 |
|
| 144934 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-2<10 |
|
| 144935 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(-x) |
|
| 144936 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=6 |
|
| 144937 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2a-b)^5 |
|
| 144938 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(x-5)^3 |
|
| 144939 |
Rút gọn |
((x^2-3x^x+2x-1)^(dx))/(x^2-4x+4) |
|
| 144940 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
x^3-3x^2-25x+75 |
|
| 144941 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x^3-4x^2-47x+210)÷(x-5) |
|
| 144942 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
5x(x-7)^3(x^2-16) |
|
| 144943 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+4x^2-3x-18 |
|
| 144944 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-4sin(5x) |
|
| 144945 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=7sin(3x-pi/2)-5 |
|
| 144946 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z^4=16 |
|
| 144947 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^3-11x^2+9x+18)/(4x+3) |
|
| 144948 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
4b^3-16b^2-(2b)÷2b |
|
| 144949 |
Tìm Tâm |
((x-3)^2)/64+((y+5)^2)/100=1 |
|
| 144950 |
Tìm Tâm |
(x^2)/36-(y^2)/64=1 |
|
| 144951 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-x^5+9x^4-18x^3 |
|
| 144952 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=20x^4+x^3+8x^2+x-12 |
|
| 144953 |
Xác định nếu Đúng |
2^4=4^2 |
|
| 144954 |
Xác định nếu Đúng |
4/3e-17-5/9e=11 |
|
| 144955 |
Xác định nếu Đúng |
-2/7<-3/7 |
|
| 144956 |
Xác định nếu Đúng |
6.8>5.9 |
|
| 144957 |
Xác định nếu Đúng |
-5=5 |
|
| 144958 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-3,-5) |
|
| 144959 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(5x-10)/(x^2-4x+4) |
|
| 144960 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((15y)/(98z))÷((5y)/(196x)) |
|
| 144961 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2+6x-8 |
|
| 144962 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = natural log of x-2+4 |
|
| 144963 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=5^x |
|
| 144964 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=2x |
|
| 144965 |
Giải L |
1.9=2(3.14) căn bậc hai của L/32 |
|
| 144966 |
Giải l |
2.2=2(3.14) căn bậc hai của l/32 |
|
| 144967 |
Giải f |
e=hf |
|
| 144968 |
Giải f |
3f-12=-3 |
|
| 144969 |
Giải f |
3/4f+5=-5 |
|
| 144970 |
Giải j |
D=jq |
|
| 144971 |
Giải f |
fx=37^(2x-1) |
|
| 144972 |
Giải f |
f^3=343 |
|
| 144973 |
Giải f |
f=9/5(20)+32 |
|
| 144974 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
729 |
|
| 144975 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
53 |
|
| 144976 |
Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng |
x^2-5x+6=y , (0,3) |
, |
| 144977 |
Giải x |
-11<=-2x-1<3 |
|
| 144978 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(x-7)+4 |
|
| 144979 |
Tìm Tập Xác Định |
7x=14-2y |
|
| 144980 |
Xác định đường Cônic |
4x^2+y^2+16x=0 |
|
| 144981 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
h(x)=-6x^5+7x^3 |
|
| 144982 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
h(x)=x^6-x^8 |
|
| 144983 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
g(x)=x^12+x^9 |
|
| 144984 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
g(x)=14x^8+8x^6+8x^4+3 |
|
| 144985 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
g(x)=4x^5+9x^4-x^2+6 |
|
| 144986 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
g(x)=6x^5 |
|
| 144987 |
Tìm hàm ngược |
[[7,2],[4,1]] |
|
| 144988 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
15 , 17 , 19 , 20 , 14 , 23 , 12 |
, , , , , , |
| 144989 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
1 , 1 , 3 , 3 , 5 , 5 , 6 , 7 , 9 , 9 , 9 , 10 , 10 |
, , , , , , , , , , , , |
| 144990 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
-x+y=8 , 2x-2y=-16 |
, |
| 144991 |
Tìm Trung Vị |
20 , 16 , 17 , 13 , 10 , 18 , 14 , 20 |
, , , , , , , |
| 144992 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
24 , 28 , 22 , 29 , 32 |
, , , , |
| 144993 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^3+4x |
|
| 144994 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2-12x+17 |
|
| 144995 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x-4 |
|
| 144996 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x+1 |
|
| 144997 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=5x-9 |
|
| 144998 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=6x-5 |
|
| 144999 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=6x-7 |
|
| 145000 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=6x-1 |
|