Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 144901 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 92 , 95 , 96 , 92 , 93 | , , , , |
| 144902 | Tìm hàm ngược | [[5,8],[3,7]] | |
| 144903 | Tìm hàm ngược | [[-3,-1],[6,2]] | |
| 144904 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=3x^4-2x^2 | |
| 144905 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=-3x^3+2x | |
| 144906 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x+7y=1 | |
| 144907 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 5x+3y=9 | |
| 144908 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x-y=8 | |
| 144909 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/5x+1 | |
| 144910 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/5x+2 | |
| 144911 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/5x+4 | |
| 144912 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x+2 | |
| 144913 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-5x+2 | |
| 144914 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=3x^3-5x^2-12x+20 | |
| 144915 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=x^4-5x^3+2x^2+10x-8 | |
| 144916 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3-3x | |
| 144917 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3-4x | |
| 144918 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/2x-4 | |
| 144919 | Vẽ Đồ Thị | 4x-2<10 | |
| 144920 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-x) | |
| 144921 | Vẽ Đồ Thị | x>=6 | |
| 144922 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2a-b)^5 | |
| 144923 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-5)^3 | |
| 144924 | Rút gọn | ((x^2-3x^x+2x-1)^(dx))/(x^2-4x+4) | |
| 144925 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-3x^2-25x+75 | |
| 144926 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^3-4x^2-47x+210)÷(x-5) | |
| 144927 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 5x(x-7)^3(x^2-16) | |
| 144928 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+4x^2-3x-18 | |
| 144929 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4sin(5x) | |
| 144930 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=7sin(3x-pi/2)-5 | |
| 144931 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z^4=16 | |
| 144932 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^3-11x^2+9x+18)/(4x+3) | |
| 144933 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 4b^3-16b^2-(2b)÷2b | |
| 144934 | Tìm Tâm | ((x-3)^2)/64+((y+5)^2)/100=1 | |
| 144935 | Tìm Tâm | (x^2)/36-(y^2)/64=1 | |
| 144936 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^5+9x^4-18x^3 | |
| 144937 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=20x^4+x^3+8x^2+x-12 | |
| 144938 | Xác định nếu Đúng | 2^4=4^2 | |
| 144939 | Xác định nếu Đúng | 4/3e-17-5/9e=11 | |
| 144940 | Xác định nếu Đúng | -2/7<-3/7 | |
| 144941 | Xác định nếu Đúng | 6.8>5.9 | |
| 144942 | Xác định nếu Đúng | -5=5 | |
| 144943 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-3,-5) | |
| 144944 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5x-10)/(x^2-4x+4) | |
| 144945 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((15y)/(98z))÷((5y)/(196x)) | |
| 144946 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+6x-8 | |
| 144947 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = natural log of x-2+4 | |
| 144948 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=5^x | |
| 144949 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2x | |
| 144950 | Giải L | 1.9=2(3.14) căn bậc hai của L/32 | |
| 144951 | Giải l | 2.2=2(3.14) căn bậc hai của l/32 | |
| 144952 | Giải f | e=hf | |
| 144953 | Giải f | 3f-12=-3 | |
| 144954 | Giải f | 3/4f+5=-5 | |
| 144955 | Giải j | D=jq | |
| 144956 | Giải f | fx=37^(2x-1) | |
| 144957 | Giải f | f^3=343 | |
| 144958 | Giải f | f=9/5(20)+32 | |
| 144959 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 729 | |
| 144960 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 53 | |
| 144961 | Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng | x^2-5x+6=y , (0,3) | , |
| 144962 | Giải x | -11<=-2x-1<3 | |
| 144963 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(x-7)+4 | |
| 144964 | Tìm Tập Xác Định | 7x=14-2y | |
| 144965 | Xác định đường Cônic | 4x^2+y^2+16x=0 | |
| 144966 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=-6x^5+7x^3 | |
| 144967 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=x^6-x^8 | |
| 144968 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=x^12+x^9 | |
| 144969 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=14x^8+8x^6+8x^4+3 | |
| 144970 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=4x^5+9x^4-x^2+6 | |
| 144971 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=6x^5 | |
| 144972 | Tìm hàm ngược | [[7,2],[4,1]] | |
| 144973 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 15 , 17 , 19 , 20 , 14 , 23 , 12 | , , , , , , |
| 144974 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 1 , 3 , 3 , 5 , 5 , 6 , 7 , 9 , 9 , 9 , 10 , 10 | , , , , , , , , , , , , |
| 144975 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -x+y=8 , 2x-2y=-16 | , |
| 144976 | Tìm Trung Vị | 20 , 16 , 17 , 13 , 10 , 18 , 14 , 20 | , , , , , , , |
| 144977 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 24 , 28 , 22 , 29 , 32 | , , , , |
| 144978 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3+4x | |
| 144979 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-12x+17 | |
| 144980 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x-4 | |
| 144981 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x+1 | |
| 144982 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x-9 | |
| 144983 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x-5 | |
| 144984 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x-7 | |
| 144985 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=6x-1 | |
| 144986 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-8 | |
| 144987 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/5x+4 | |
| 144988 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x+6y=12 | |
| 144989 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=5x^4-4x^3+19x^2-16x-4 | |
| 144990 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=x^3+6x^2-7x-60 | |
| 144991 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | P(x)=x^4+22x^2-16x-12 | |
| 144992 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -5x^2-12x+4 | |
| 144993 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5X+Y=26X+5Y=-14 | |
| 144994 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-4,-8) | |
| 144995 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (5,4) | |
| 144996 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (0,6) | |
| 144997 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2y=6x+8 | |
| 144998 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+y=15 | |
| 144999 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-2y=6 | |
| 145000 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/3x+4 |