Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145101 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-8,0) | |
| 145102 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (8,-2) | |
| 145103 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (6,-1) | |
| 145104 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-1,0) | |
| 145105 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-2x | |
| 145106 | Tìm Đối Xứng | (x+2)^2+(y-4)^2=25 | |
| 145107 | Tìm Đối Xứng | 25x^2+y^2=25 | |
| 145108 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=-7 | |
| 145109 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y-5)^2=8 | |
| 145110 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4sin(x) | |
| 145111 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(3/2x) | |
| 145112 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5sin(2pix) | |
| 145113 | Tìm Tâm | 81x^2-16y^2=1296 | |
| 145114 | Tìm Tâm | 3(x-5)^2+3(y+9)^2=48 | |
| 145115 | Tìm Bậc | 5x^5 | |
| 145116 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-17x^2+8)/(2x-1) | |
| 145117 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-3x^2+4x-7)/(x^2+3) | |
| 145118 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+x^2-9x-6)/(x^2-9) | |
| 145119 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^5+11x^3-12)/(x-1) | |
| 145120 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((21y)/(50z))÷((7y)/(100x)) | |
| 145121 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -2 1/3 | |
| 145122 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -7 2/3 | |
| 145123 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 11 1/2 | |
| 145124 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 1/5 | |
| 145125 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3x^2+30x+71 | |
| 145126 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+20x+47 | |
| 145127 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+12x+15 | |
| 145128 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-2x-5 | |
| 145129 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,9) | |
| 145130 | Tìm ƯCLN | 6x^3 | |
| 145131 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 625 | |
| 145132 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (5^-5)/(5^8) | |
| 145133 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x+9 | |
| 145134 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4/3x | |
| 145135 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-4x-3 | |
| 145136 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3x-6 | |
| 145137 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x+3 | |
| 145138 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-6x+3 | |
| 145139 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = square root of x-2 | |
| 145140 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x^2-4 | |
| 145141 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/(x+2) | |
| 145142 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of 9x+45-2 | |
| 145143 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=3x^2 | |
| 145144 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3^x+2 | |
| 145145 | Giải l | 10(23+7)=100l+100l | |
| 145146 | Giải L | 0.7=2pi căn bậc hai của L/980 | |
| 145147 | Giải F | D=5/6(F+G) | |
| 145148 | Giải f | -9(-16-f)=4(1-3f) | |
| 145149 | Giải f | A=1/3f*n | |
| 145150 | Giải F | K=(ma)/F | |
| 145151 | Giải f | f=9/5*10+32 | |
| 145152 | Giải f | f=9/5*20+32 | |
| 145153 | Giải j | 7(j-5)=-14 | |
| 145154 | Giải j | 9j^2+6j+1=0 | |
| 145155 | Giải F | F=9/5(0)+32 | |
| 145156 | Giải F | R=F/(N+F) | |
| 145157 | Giải f | f=18^(-1/2) | |
| 145158 | Giải f | -45=-6(-4+3f) | |
| 145159 | Giải F | D=3/4(F+G) | |
| 145160 | Giải f | f/5=(f+3)/20 | |
| 145161 | Giải L | A=LWH | |
| 145162 | Giải l | S=2pirl+2pir^2 | |
| 145163 | Giải L | r=2 căn bậc hai của 5L | |
| 145164 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x-2)^2+3 | |
| 145165 | Mô Tả Phép Biến Đổi | logarit của x+6 | |
| 145166 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = cube root of x+2 | |
| 145167 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^2+1 | |
| 145168 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^2-7 | |
| 145169 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=e^(-x) | |
| 145170 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=3/(x-4)+6 | |
| 145171 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=2-8x+6y=-4 | |
| 145172 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=5 2x-3y=-8 | |
| 145173 | Vẽ Đồ Thị | y+5>=3 | |
| 145174 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9x-9 | |
| 145175 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x<2 | |
| 145176 | Tìm hàm ngược | [[1,7],[0,0]] | |
| 145177 | Tìm hàm ngược | [[2,-1],[1,0]] | |
| 145178 | Tìm Tập Xác Định | y=(2x+10)/(3x-9) | |
| 145179 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 4x+3 | |
| 145180 | Xác định Loại của Số | 34 | |
| 145181 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+4)^2+7 | |
| 145182 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^2-3x+18 | |
| 145183 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | y=(x-12)^3-10 | |
| 145184 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+9x^2-83x-91 | |
| 145185 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 1/2x^2-7x+7 | |
| 145186 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2 | |
| 145187 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-2x-1 | |
| 145188 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 15 , 10 , 25 , 19 , 10 , 17 | , , , , , |
| 145189 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+8x-12 | |
| 145190 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-2x-15 | |
| 145191 | Tìm Tập Xác Định của Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=x , g(x)=2x | , |
| 145192 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x+8 | |
| 145193 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=8x-5 | |
| 145194 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/4x-1/2 | |
| 145195 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x+8 | |
| 145196 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2x-4 | |
| 145197 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/5x+5 | |
| 145198 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x-3y=-6 | |
| 145199 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x=-6 | |
| 145200 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/3x+1 |