| 145201 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2x^2 |
|
| 145202 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2-2x-1 |
|
| 145203 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
15 , 10 , 25 , 19 , 10 , 17 |
, , , , , |
| 145204 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-x^2+8x-12 |
|
| 145205 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2-2x-15 |
|
| 145206 |
Tìm Tập Xác Định của Hiệu của Hai Hàm Số |
f(x)=x , g(x)=2x |
, |
| 145207 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=4x+8 |
|
| 145208 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=8x-5 |
|
| 145209 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=3/4x-1/2 |
|
| 145210 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=2x+8 |
|
| 145211 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-2x-4 |
|
| 145212 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/5x+5 |
|
| 145213 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x-3y=-6 |
|
| 145214 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
x=-6 |
|
| 145215 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=-1/3x+1 |
|
| 145216 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=(6x)/(x^2-16) |
|
| 145217 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=-4x^4-8x^3 |
|
| 145218 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^4-13x^3+36 |
|
| 145219 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(1,-7) |
|
| 145220 |
Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm |
(-7,5) |
|
| 145221 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
10x+8y=-43 |
|
| 145222 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
3x-4y=8 |
|
| 145223 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
4x+7y=9 |
|
| 145224 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/4x+4 |
|
| 145225 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-2/5x+3 |
|
| 145226 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=6x-1 |
|
| 145227 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-6x+12=0 |
|
| 145228 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
5x^2+20x+20=0 |
|
| 145229 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
5x^2+5=10x |
|
| 145230 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
5x^2-8x+3=0 |
|
| 145231 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+3x^2+3x+1)÷(x+1) |
|
| 145232 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^2y+10x^2y^2-xy^2)/(5xy) |
|
| 145233 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(8x^2-24x+15)÷(2x-5) |
|
| 145234 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^2+7x-18)(x-3) |
|
| 145235 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3y^2-3y)/(y+1) |
|
| 145236 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3y^2-3y)/(y-3) |
|
| 145237 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^5-32)/(x-2) |
|
| 145238 |
Tìm Bậc |
10x^4+4x^5+7x^2+6x^7-8x^6 |
|
| 145239 |
Tìm Bậc |
14.1g^4 |
|
| 145240 |
Tìm Bậc |
35 |
|
| 145241 |
Tìm Bậc |
48 |
|
| 145242 |
Tìm Bậc |
x^2y+5xy^3-7y^2+2 |
|
| 145243 |
Tìm Bậc |
x^2y-3xy^3z+5x+7y |
|
| 145244 |
Tìm Bậc |
-4x^2-12+11x^4 |
|
| 145245 |
Tìm Đối Xứng |
x=y^2-2 |
|
| 145246 |
Tìm Đối Xứng |
y=1/(x^2) |
|
| 145247 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=5sin((2pi)/11(x-8))+12 |
|
| 145248 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
145 |
|
| 145249 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
270 |
|
| 145250 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
450 |
|
| 145251 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-3,-6) |
|
| 145252 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(0,-9) |
|
| 145253 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(6,4) |
|
| 145254 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(-7,1) |
|
| 145255 |
Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm |
(8,9) |
|
| 145256 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=3x^3-5x^2-12x+20 |
|
| 145257 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
p(x)=x^4+3x^3-6x^2-6x+8 |
|
| 145258 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4sin(2theta) |
|
| 145259 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4cos(4x) |
|
| 145260 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-3sin(2/3x) |
|
| 145261 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/3cos(2x) |
|
| 145262 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=5x^3-3x+332 |
|
| 145263 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=2x^6-2x^2-5 |
|
| 145264 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4x-4 |
|
| 145265 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=5x+4 |
|
| 145266 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-5x+4 |
|
| 145267 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 2/3 |
|
| 145268 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-8+ căn bậc hai của -20)/24 |
|
| 145269 |
Xác định nếu Đúng |
2arccos(3/( căn bậc hai của 13))+arccot(16/63)+1/2arccos(7/25)=pi |
|
| 145270 |
Xác định nếu Đúng |
5.26<5.71 |
|
| 145271 |
Xác định nếu Đúng |
-9(0)+3(-5)=15 |
|
| 145272 |
Xác định nếu Đúng |
4/8=6/12 |
|
| 145273 |
Xác định nếu Đúng |
|-4|=4 |
|
| 145274 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
7 , 4-i |
, |
| 145275 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
0 , i , -i |
, , |
| 145276 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
3/2 , 1/4 |
, |
| 145277 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2-4x-1 |
|
| 145278 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=2x^2+12x+19 |
|
| 145279 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=2x^2+20x+49 |
|
| 145280 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=3x^2+12x+10 |
|
| 145281 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=2x^2-8x+11 |
|
| 145282 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
7 5/8 |
|
| 145283 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y^2+4y+4)/(y^2-3y-10) |
|
| 145284 |
Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự |
13 1/2 |
|
| 145285 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(5x-20)/(x^2-2x-8) |
|
| 145286 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(2x(x-3))/((x+4)(x^2-9)) |
|
| 145287 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(6a^2+12a)/(9a^3+18a^2) |
|
| 145288 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
(-36)^(5/2) |
|
| 145289 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 512 |
|
| 145290 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 6* căn bậc hai của 6 |
|
| 145291 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
1/2(8t-10) |
|
| 145292 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(a-b)^2 |
|
| 145293 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 48 |
|
| 145294 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^3-5x |
|
| 145295 |
Tìm Đối Xứng |
f(x) = cube root of x |
|
| 145296 |
Tìm ƯCLN |
10 , 100 , 1000 , 10000 |
, , , |
| 145297 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=4/x |
|
| 145298 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=7^x |
|
| 145299 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=3(x-2)^2+1 |
|
| 145300 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = logarit của 2x+3 |
|