Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145201 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(6x)/(x^2-16) | |
| 145202 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-4x^4-8x^3 | |
| 145203 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4-13x^3+36 | |
| 145204 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (1,-7) | |
| 145205 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-7,5) | |
| 145206 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 10x+8y=-43 | |
| 145207 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-4y=8 | |
| 145208 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x+7y=9 | |
| 145209 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/4x+4 | |
| 145210 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2/5x+3 | |
| 145211 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=6x-1 | |
| 145212 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x+12=0 | |
| 145213 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2+20x+20=0 | |
| 145214 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2+5=10x | |
| 145215 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-8x+3=0 | |
| 145216 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2+3x+1)÷(x+1) | |
| 145217 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2y+10x^2y^2-xy^2)/(5xy) | |
| 145218 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^2-24x+15)÷(2x-5) | |
| 145219 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2+7x-18)(x-3) | |
| 145220 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3y^2-3y)/(y+1) | |
| 145221 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3y^2-3y)/(y-3) | |
| 145222 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^5-32)/(x-2) | |
| 145223 | Tìm Bậc | 10x^4+4x^5+7x^2+6x^7-8x^6 | |
| 145224 | Tìm Bậc | 14.1g^4 | |
| 145225 | Tìm Bậc | 35 | |
| 145226 | Tìm Bậc | 48 | |
| 145227 | Tìm Bậc | x^2y+5xy^3-7y^2+2 | |
| 145228 | Tìm Bậc | x^2y-3xy^3z+5x+7y | |
| 145229 | Tìm Bậc | -4x^2-12+11x^4 | |
| 145230 | Tìm Đối Xứng | x=y^2-2 | |
| 145231 | Tìm Đối Xứng | y=1/(x^2) | |
| 145232 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=5sin((2pi)/11(x-8))+12 | |
| 145233 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 145 | |
| 145234 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 270 | |
| 145235 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 450 | |
| 145236 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-3,-6) | |
| 145237 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (0,-9) | |
| 145238 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (6,4) | |
| 145239 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-7,1) | |
| 145240 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (8,9) | |
| 145241 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^3-5x^2-12x+20 | |
| 145242 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | p(x)=x^4+3x^3-6x^2-6x+8 | |
| 145243 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(2theta) | |
| 145244 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos(4x) | |
| 145245 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3sin(2/3x) | |
| 145246 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/3cos(2x) | |
| 145247 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=5x^3-3x+332 | |
| 145248 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=2x^6-2x^2-5 | |
| 145249 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4x-4 | |
| 145250 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x+4 | |
| 145251 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-5x+4 | |
| 145252 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4 2/3 | |
| 145253 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-8+ căn bậc hai của -20)/24 | |
| 145254 | Xác định nếu Đúng | 2arccos(3/( căn bậc hai của 13))+arccot(16/63)+1/2arccos(7/25)=pi | |
| 145255 | Xác định nếu Đúng | 5.26<5.71 | |
| 145256 | Xác định nếu Đúng | -9(0)+3(-5)=15 | |
| 145257 | Xác định nếu Đúng | 4/8=6/12 | |
| 145258 | Xác định nếu Đúng | |-4|=4 | |
| 145259 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 7 , 4-i | , |
| 145260 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 0 , i , -i | , , |
| 145261 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3/2 , 1/4 | , |
| 145262 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-4x-1 | |
| 145263 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+12x+19 | |
| 145264 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+20x+49 | |
| 145265 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3x^2+12x+10 | |
| 145266 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2-8x+11 | |
| 145267 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 5/8 | |
| 145268 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+4y+4)/(y^2-3y-10) | |
| 145269 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 13 1/2 | |
| 145270 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5x-20)/(x^2-2x-8) | |
| 145271 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x(x-3))/((x+4)(x^2-9)) | |
| 145272 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6a^2+12a)/(9a^3+18a^2) | |
| 145273 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (-36)^(5/2) | |
| 145274 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 512 | |
| 145275 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 6* căn bậc hai của 6 | |
| 145276 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 1/2(8t-10) | |
| 145277 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (a-b)^2 | |
| 145278 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 48 | |
| 145279 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3-5x | |
| 145280 | Tìm Đối Xứng | f(x) = cube root of x | |
| 145281 | Tìm ƯCLN | 10 , 100 , 1000 , 10000 | , , , |
| 145282 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=4/x | |
| 145283 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=7^x | |
| 145284 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3(x-2)^2+1 | |
| 145285 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = logarit của 2x+3 | |
| 145286 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of 25x-75+3 | |
| 145287 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x-7+8 | |
| 145288 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x-6)^2 | |
| 145289 | Mô Tả Phép Biến Đổi | logarit của x+3-4 | |
| 145290 | Mô Tả Phép Biến Đổi | logarit của x-2+1 | |
| 145291 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x+2)^2-3 | |
| 145292 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2x^2+4 | |
| 145293 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 3^(x-2) | |
| 145294 | Giải L | S=(L(a+h))/2 | |
| 145295 | Giải L | f=1/(2pi căn bậc hai của LC) | |
| 145296 | Giải l | 2.5=2 căn bậc hai của l/3.2 | |
| 145297 | Giải l | 2.5=2 căn bậc hai của l/3.8 | |
| 145298 | Giải l | 2l+2w=16 | |
| 145299 | Giải f | 22=-6f-8 | |
| 145300 | Giải f | căn bậc hai của 8-2f = căn bậc hai của 3f+5 |