Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 145401 | Tìm Đối Xứng | 16x^2+4y^2=64 | |
| 145402 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=(4/5)^-1 | |
| 145403 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-8,-6) | |
| 145404 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-6,9) | |
| 145405 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-9,8) | |
| 145406 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-4,8) | |
| 145407 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (5,-7) | |
| 145408 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=tan(60/5) | |
| 145409 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/3cos(x) | |
| 145410 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2/3sin(4x) | |
| 145411 | Tìm Số Dư | (3y^2-3y)/(y-3) | |
| 145412 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^2-6x+1)÷(x+1) | |
| 145413 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x/2-1 | |
| 145414 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x+7 | |
| 145415 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+y=8 | |
| 145416 | Giải Phương Trình Ma Trận | -1/3X+[[15,21],[0,1]]=[[3,27],[4,6]] | |
| 145417 | Tìm Tâm | ((x+2)^2)/121+((y-7)^2)/81=1 | |
| 145418 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=1/4x^5+8x-5x^4-19 | |
| 145419 | Kết Hợp | -3p+6-5p+7 | |
| 145420 | Xác định nếu Đúng | 0>-3/7 | |
| 145421 | Xác định nếu Đúng | 6.9<1.2 | |
| 145422 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5+3i | |
| 145423 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+8x+10 | |
| 145424 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-6x-1 | |
| 145425 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 56x-16x^2 | |
| 145426 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-4x-7 | |
| 145427 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-3x | |
| 145428 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-5y=53x+5y=4 | |
| 145429 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-5y=23x+2y=-16 | |
| 145430 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2a+b=5a-b=1 | |
| 145431 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/5x+y=2/51/10x+1/3y=1/2 | |
| 145432 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=25-3x+8y=10 | |
| 145433 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+6y=14-2x+2y=-2 | |
| 145434 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3y=x-1x-2y=2 | |
| 145435 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=|x| | |
| 145436 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=7x+2 | |
| 145437 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | cos(A-B) | |
| 145438 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 8p^3q^4 | |
| 145439 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 5^3 | |
| 145440 | Giải f | f=9/5(35)+32 | |
| 145441 | Giải F | F=9/5(40)+32 | |
| 145442 | Giải f | f=9/5*30+32 | |
| 145443 | Giải f | f=9/5(-10)+32 | |
| 145444 | Giải f | f=9/5(-15)+32 | |
| 145445 | Giải F | F=ma | |
| 145446 | Giải j | b=1/2jp | |
| 145447 | Giải f | 3.1=72/f-5 | |
| 145448 | Giải f | c=1/2f*n | |
| 145449 | Giải f | d=2/9(f+g) | |
| 145450 | Giải f | 12=5/9(f-32) | |
| 145451 | Giải l | 2.5=2 căn bậc hai của l/3.7 | |
| 145452 | Giải L | 3.8=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 145453 | Giải L | T=2(3.14) căn bậc hai của L/32 | |
| 145454 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2^(x-4) | |
| 145455 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-1/2(x-2)^3+3 | |
| 145456 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-9)^2 | |
| 145457 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|x|-6 | |
| 145458 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=3|x| | |
| 145459 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4^(x+3) | |
| 145460 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^3-2 | |
| 145461 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-3)^2-4 | |
| 145462 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (-8+4i)(-5-7i) | |
| 145463 | Tìm hàm ngược | [[2,8],[5,20]] | |
| 145464 | Tìm hàm ngược | [[3,7],[2,5]] | |
| 145465 | Tìm hàm ngược | m=[[3,1],[15,6]] | |
| 145466 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 9 , 11 , 12 , 13 , 15 , 16 , 18 , 18 , 18 , 27 | , , , , , , , , , , |
| 145467 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 13 , 30 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 31 | , , , , , , , |
| 145468 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-1 | |
| 145469 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | (x-4)^2-2/3=6y-12 | |
| 145470 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x-4 | |
| 145471 | Vẽ Đồ Thị | x>=7 | |
| 145472 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x+3 | |
| 145473 | Vẽ Đồ Thị | 3/4 | |
| 145474 | Tìm Tập Xác Định | y=3 căn bậc hai của 3x-2 | |
| 145475 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-6x-7 | |
| 145476 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=9x-5 | |
| 145477 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-1 | |
| 145478 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5x | |
| 145479 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x+2 | |
| 145480 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/2x-3 | |
| 145481 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3 | |
| 145482 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2/3x+5 | |
| 145483 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2/3x-5 | |
| 145484 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 3x-2y=6 | |
| 145485 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x-5y=10 | |
| 145486 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x-5y=7 | |
| 145487 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x-6y=4 | |
| 145488 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | x+2y=8 | |
| 145489 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/4x+5 | |
| 145490 | Tìm Định Thức | table[[x,y],[14,-5],[21,-3],[28,-1]] | |
| 145491 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+2x-15 | |
| 145492 | Tìm Định Thức | [[-3,2,1],[4,0,3],[3,1,2]] | |
| 145493 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=11*(1/3)^x | |
| 145494 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-5 | |
| 145495 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3+5x^2-8x-10=0 | |
| 145496 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-15x^3+32x^2-30x+56=0 | |
| 145497 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=x^4-9x^2-4x+12 | |
| 145498 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(0,5),(2,3),(1,-4),(-3,3),(-1,-2)} | |
| 145499 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-6,5),(-6,-7),(5,-6),(6,-1),(-4,-5)} | |
| 145500 | Tìm Trung Vị | 8 , 20 , 11 , 15 , 33 , 18 , 22 , 23 , 27 , 25 | , , , , , , , , , |